Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án là gì?
Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án là hình thức tín dụng có kỳ hạn từ 1 đến 5 năm, được các ngân hàng cấp cho doanh nghiệp nhằm tài trợ cho các dự án đầu tư cụ thể như mở rộng nhà xưởng, mua thiết bị máy móc, triển khai hệ thống công nghệ hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
| Tiêu chí | Chi tiết |
|---|---|
| Kỳ hạn | 1 – 5 năm (trung hạn) |
| Hạn mức | Phụ thuộc quy mô dự án, thường 200 triệu – 20 tỷ VND |
| Tài sản đảm bảo | Thường là BĐS, máy móc thiết bị, hoặc bảo lãnh |
| Trả nợ | Theo kỳ (tháng/quý) hoặc theo dòng tiền dự án |
| Giải ngân | Từng đợt theo tiến độ dự án |
Yêu cầu thẩm định dự án
Ngân hàng sẽ yêu cầu doanh nghiệp chứng minh tính khả thi của dự án thông qua:
- Phương án kinh doanh / kế hoạch dự án chi tiết
- Báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất
- Dự báo dòng tiền dự án (cash flow projection)
- Hợp đồng đầu ra hoặc bằng chứng thị trường tiêu thụ
- Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp (ĐKKD, điều lệ, quyết định đầu tư)
Các trường hợp sử dụng điển hình
- Mua dây chuyền sản xuất mới
- Xây dựng hoặc mở rộng nhà xưởng
- Triển khai hệ thống ERP/công nghệ
- Đầu tư vào xe tải, phương tiện vận tải
- Mở chi nhánh hoặc kho hàng mới
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn trung hạn đầu tư dự án |
| Tiếng Anh | Medium-term Project Investment Loan |
| Tiếng Nhật | 中期プロジェクト投資融資 |
| Tiếng Hàn | 중기 프로젝트 투자 대출 |
| Tiếng Trung | 中期项目投资贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de Inversión en Proyectos a Mediano Plazo |
Doanh nghiệp cần vốn trung hạn cho dự án đầu tư? Đăng ký qua BizLoan để được matching với lender phù hợp.
Medium-term Project Investment Loan – Definition in English
A Medium-term Project Investment Loan (Vietnamese: Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án) is a credit facility with a tenor of 1 to 5 years, provided by Vietnamese banks to enterprises for financing specific investment projects such as factory expansion, machinery procurement, technology implementation, or infrastructure development.
Key Terms
| Vietnamese | English |
|---|---|
| Vay trung hạn | Medium-term loan |
| Dự án đầu tư | Investment project |
| Phương án kinh doanh | Business plan / feasibility study |
| Dòng tiền dự án | Project cash flow |
Example Sentence
"The manufacturing company secured a Medium-term Project Investment Loan with a 3-year term to purchase a new production line and expand its factory capacity."
Lenders typically require a detailed feasibility study, 2–3 years of audited financial statements, and projected cash flows. Disbursement is usually staged according to project milestones, and repayment schedules align with the project's expected cash generation.
中期プロジェクト投資融資とは?
中期プロジェクト投資融資(ベトナム語:Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án)は、融資期間1〜5年のプロジェクトファイナンスで、ベトナムの銀行が中小企業(SME)に対し、工場拡張・機械設備購入・ERP導入・インフラ整備などの特定の投資プロジェクトへの資金調達を目的に提供する融資商品です。
関連用語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Vay trung hạn | 中期融資 |
| Dự án đầu tư | 投資プロジェクト |
| Phương án kinh doanh | 事業計画書・フィジビリティスタディ |
| Dòng tiền | キャッシュフロー |
例文
「その製造会社は新しい生産ラインの購入と工場の拡張のため、3年間の中期プロジェクト投資融資を受けた。」
融資機関は詳細な事業計画書、過去2〜3年の財務諸表、プロジェクトキャッシュフロー予測を求めます。融資はプロジェクトの進捗に応じて段階的に実行されます。
중기 프로젝트 투자 대출이란?
중기 프로젝트 투자 대출(베트남어: Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án)은 대출 기간 1~5년의 프로젝트 파이낸싱으로, 베트남 은행이 중소기업(SME)에 공장 확장, 기계 설비 구매, ERP 도입, 인프라 개발 등 특정 투자 프로젝트 자금 조달을 목적으로 제공하는 대출 상품입니다.
관련 용어
| 베트남어 | 한국어 |
|---|---|
| Vay trung hạn | 중기 대출 |
| Dự án đầu tư | 투자 프로젝트 |
| Phương án kinh doanh | 사업 계획서·타당성 검토 |
| Dòng tiền dự án | 프로젝트 현금 흐름 |
예문
"그 제조 회사는 새로운 생산 라인 구매와 공장 확장을 위해 3년 만기의 중기 프로젝트 투자 대출을 받았다."
금융기관은 상세한 사업 계획서, 최근 2~3년의 재무제표, 프로젝트 현금 흐름 예측을 요구합니다. 대출은 프로젝트 진행 상황에 따라 단계적으로 실행됩니다.
中期项目投资贷款是什么?
中期项目投资贷款(越南语:「Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án」)是越南银行为中小企业(SME)提供的贷款期限1至5年的项目融资产品,用于支持工厂扩建、机械设备采购、ERP系统部署及基础设施建设等特定投资项目。
相关术语
| 越南语 | 中文 |
|---|---|
| Vay trung hạn | 中期贷款 |
| Dự án đầu tư | 投资项目 |
| Phương án kinh doanh | 商业计划书·可行性研究 |
| Dòng tiền dự án | 项目现金流 |
例句
「该制造企业获得了一笔3年期的中期项目投资贷款,用于购买新生产线并扩大工厂产能。」
贷款机构通常要求详细的可行性研究报告、近2至3年经审计的财务报表及项目现金流预测。贷款按项目进度分批发放,还款计划与项目预期现金流相匹配。
¿Qué es el Préstamo de Inversión en Proyectos a Mediano Plazo?
El Préstamo de Inversión en Proyectos a Mediano Plazo (vietnamita: Vay vốn trung hạn để đầu tư dự án) es un producto de financiamiento con un plazo de 1 a 5 años, ofrecido por bancos vietnamitas a PYMEs para financiar proyectos de inversión específicos como ampliación de fábricas, adquisición de maquinaria, implementación tecnológica o desarrollo de infraestructura.
Términos relacionados
| Vietnamita | Español |
|---|---|
| Vay trung hạn | Préstamo a mediano plazo |
| Dự án đầu tư | Proyecto de inversión |
| Phương án kinh doanh | Plan de negocio / estudio de viabilidad |
| Dòng tiền dự án | Flujo de caja del proyecto |
Ejemplo de uso
"La empresa manufacturera obtuvo un Préstamo de Inversión en Proyectos a Mediano Plazo a 3 años para adquirir una nueva línea de producción y ampliar su capacidad fabril."
Los prestamistas exigen un estudio de viabilidad detallado, estados financieros auditados de 2–3 años y proyecciones de flujo de caja. El desembolso se realiza en etapas según el avance del proyecto.