Vay vốn khi doanh thu giảm là gì?
Vay vốn khi doanh thu giảm (Loan During Revenue Decline) là hình thức cấp tín dụng dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đang trải qua giai đoạn sụt giảm doanh thu nhưng vẫn có nhu cầu vốn để duy trì hoạt động kinh doanh. Đây là giải pháp tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn tạm thời mà không bị gián đoạn sản xuất.
Điều kiện vay vốn khi doanh thu giảm
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Thời gian hoạt động | Tối thiểu 12 tháng |
| Mức giảm doanh thu | Không quá 30-40% so với cùng kỳ |
| Lịch sử tín dụng | Không có nợ xấu nhóm 3-5 trên CIC |
| Phương án khắc phục | Có kế hoạch phục hồi doanh thu rõ ràng |
| Tài sản đảm bảo | Có thể yêu cầu TSĐB bổ sung |
| Hạn mức vay | 500 triệu - 10 tỷ VND tùy lender |
Tại sao doanh nghiệp vẫn được vay khi doanh thu giảm?
Theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN và các quy định sửa đổi, ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ dựa trên nhiều yếu tố, không chỉ riêng doanh thu hiện tại:
- Dòng tiền tương lai: Kế hoạch kinh doanh và hợp đồng đã ký
- Tài sản đảm bảo: Bất động sản, máy móc, hàng tồn kho
- Uy tín tín dụng: Lịch sử trả nợ đúng hạn trong quá khứ
- Ngành nghề: Tính chu kỳ của ngành (mùa vụ, thời điểm)
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn khi doanh thu giảm | — |
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | /loʊn ˈdjʊrɪŋ ˈrɛvənjuː dɪˈklaɪn/ |
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출 감소 시 대출 | Maechul gamso si daechul |
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo durante caída de ingresos | /ˈpɾestamo duˈɾante kaˈiða ðe inˈɡɾesos/ |
Kết nối qua BizLoan
BizLoan là nền tảng kết nối doanh nghiệp SME với nhiều lender khác nhau. Khi doanh thu giảm, BizLoan giúp bạn tìm được lender phù hợp nhất với tình hình tài chính hiện tại, tăng khả năng được duyệt vay lên đến 70%. Đăng ký tư vấn miễn phí để được hỗ trợ ngay hôm nay.
Loan During Revenue Decline là gì?
Loan During Revenue Decline /loʊn ˈdjʊrɪŋ ˈrɛvənjuː dɪˈklaɪn/ là thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực tín dụng doanh nghiệp, chỉ khoản vay được cấp cho doanh nghiệp đang trải qua giai đoạn sụt giảm doanh số bán hàng.
Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tín dụng SME và tài liệu đánh giá rủi ro của ngân hàng quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Revenue-based financing | Tài trợ dựa trên doanh thu | Khoản vay gắn với % doanh thu |
| Working capital loan | Vay vốn lưu động | Duy trì hoạt động hàng ngày |
| Distressed business lending | Cho vay doanh nghiệp khó khăn | Bao gồm nhiều tình huống |
Ví dụ sử dụng
"The bank approved a loan during revenue decline for the SME after reviewing their recovery plan and collateral assets."
(Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay cho doanh nghiệp SME đang giảm doanh thu sau khi xem xét kế hoạch phục hồi và tài sản đảm bảo.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | /loʊn ˈdjʊrɪŋ ˈrɛvənjuː dɪˈklaɪn/ |
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출 감소 시 대출 | Maechul gamso si daechul |
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo durante caída de ingresos | — |
Kết nối qua BizLoan để tìm lender phù hợp khi doanh thu giảm. Đăng ký ngay.
減収時融資 là gì?
減収時融資 (減収時融資 - Genshū-ji yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ khoản vay dành cho doanh nghiệp đang có doanh thu giảm sút. Trong hệ thống tài chính Nhật Bản, các tổ chức như Japan Finance Corporation (JFC) có chương trình hỗ trợ riêng cho SME gặp khó khăn.
Phân tích Kanji
- 減収 (Genshū): Giảm thu nhập/doanh thu
- 時 (Ji): Thời điểm, lúc
- 融資 (Yūshi): Tài trợ, cho vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 運転資金融資 | Unten shikin yūshi | Vay vốn lưu động |
| 経営改善資金 | Keiei kaizen shikin | Vốn cải thiện kinh doanh |
| セーフティネット貸付 | Sēfuti netto kashitsuke | Cho vay mạng lưới an toàn |
Ví dụ câu
「売上が30%減少したため、減収時融資を申請しました。」
(Vì doanh thu giảm 30%, chúng tôi đã nộp đơn xin vay vốn khi doanh thu giảm.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi doanh thu giảm | — |
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | — |
| Tiếng Hàn | 매출 감소 시 대출 | Maechul gamso si daechul |
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt. Đăng ký tư vấn.
매출 감소 시 대출 là gì?
매출 감소 시 대출 (Maechul gamso si daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, chỉ khoản vay dành cho doanh nghiệp đang trải qua giai đoạn giảm doanh thu. Tại Hàn Quốc, các ngân hàng chính sách như IBK và Korea Development Bank có chương trình tín dụng ưu đãi cho SME gặp khó khăn.
Phân tích từ vựng
- 매출 (Maechul): Doanh thu, doanh số
- 감소 (Gamso): Giảm sút
- 시 (Si): Khi, lúc
- 대출 (Daechul): Cho vay, khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 운영자금 대출 | Unyeong jageum daechul | Vay vốn lưu động |
| 긴급경영안정자금 | Gingeup gyeongyeong anjeong jageum | Vốn ổn định kinh doanh khẩn cấp |
| 기업회생자금 | Gieop hoesaeng jageum | Vốn phục hồi doanh nghiệp |
Ví dụ câu
"코로나 이후 매출이 급감하여 매출 감소 시 대출 프로그램을 이용했습니다."
(Sau đại dịch, doanh thu giảm mạnh nên chúng tôi đã sử dụng chương trình vay vốn khi doanh thu giảm.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 매출 감소 시 대출 | Maechul gamso si daechul |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi doanh thu giảm | — |
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | — |
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều lender. Đăng ký ngay.
营收下降贷款 là gì?
营收下降贷款 (Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, chỉ khoản vay dành cho doanh nghiệp đang trải qua giai đoạn sụt giảm doanh thu. Tại Trung Quốc, các ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách đều có sản phẩm hỗ trợ SME trong giai đoạn khó khăn.
Phân tích chữ Hán (Pinyin)
- 营收 (Yíngshōu): Doanh thu
- 下降 (Xiàjiàng): Giảm xuống, sụt giảm
- 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay, tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 流动资金贷款 | Liúdòng zījīn dàikuǎn | Vay vốn lưu động |
| 纾困贷款 | Shū kùn dàikuǎn | Vay cứu trợ doanh nghiệp |
| 经营周转贷款 | Jīngyíng zhōuzhuǎn dàikuǎn | Vay xoay vòng kinh doanh |
Ví dụ câu
"由于市场环境变化,公司申请了营收下降贷款以维持正常运营。"
(Do thay đổi môi trường thị trường, công ty đã xin vay vốn khi doanh thu giảm để duy trì hoạt động bình thường.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi doanh thu giảm | — |
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | — |
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출 감소 시 대출 | Maechul gamso si daechul |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender phù hợp. Tư vấn miễn phí.
Préstamo durante caída de ingresos là gì?
Préstamo durante caída de ingresos /ˈpɾestamo duˈɾante kaˈiða ðe inˈɡɾesos/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, chỉ khoản vay dành cho doanh nghiệp đang có doanh thu sụt giảm. Thuật ngữ này phổ biến tại các thị trường Tây Ban Nha, Mexico và các nước Mỹ Latinh.
Phân tích từ vựng
- Préstamo: Khoản vay
- Durante: Trong suốt, khi
- Caída: Sự sụt giảm
- Ingresos: Doanh thu, thu nhập
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Capital de trabajo | Vốn lưu động | Duy trì hoạt động |
| Línea de crédito de emergencia | Hạn mức tín dụng khẩn cấp | Cho giai đoạn khó khăn |
| Refinanciamiento empresarial | Tái cấp vốn doanh nghiệp | Cơ cấu lại nợ |
Ví dụ câu
"La empresa solicitó un préstamo durante caída de ingresos para mantener sus operaciones mientras se recuperaba el mercado."
(Doanh nghiệp đã xin vay vốn khi doanh thu giảm để duy trì hoạt động trong khi thị trường phục hồi.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo durante caída de ingresos | /ˈpɾestamo duˈɾante kaˈiða/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi doanh thu giảm | — |
| Tiếng Anh | Loan During Revenue Decline | — |
| Tiếng Nhật | 減収時融資 | Genshū-ji yūshi |
| Tiếng Trung | 营收下降贷款 | Yíngshōu xiàjiàng dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.