Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay là gì?
Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay (Loan Secured By Future Assets) là hình thức cấp tín dụng trong đó tài sản đảm bảo (TSĐB) là tài sản chưa tồn tại tại thời điểm vay, mà sẽ được hình thành trong tương lai từ chính nguồn vốn vay. Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP, tài sản hình thành trong tương lai là tài sản bảo đảm hợp pháp.
Các loại tài sản hình thành từ vốn vay
| Loại tài sản | Ví dụ | Tỷ lệ cho vay/TSĐB |
|---|---|---|
| Bất động sản | Căn hộ chung cư, nhà phố đang xây | 70-80% giá trị |
| Máy móc thiết bị | Dây chuyền sản xuất mới | 60-70% giá trị |
| Phương tiện vận tải | Xe tải, xe container | 70-80% giá trị |
| Hàng hóa | Nguyên vật liệu nhập khẩu | 50-60% giá trị |
| Tàu biển | Tàu đóng mới theo hợp đồng | 60-70% giá trị |
Điều kiện vay
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Doanh nghiệp | Hoạt động tối thiểu 24 tháng |
| Vốn đối ứng | 20-40% tổng giá trị tài sản |
| Hợp đồng mua bán | Có hợp đồng rõ ràng với bên bán |
| Bảo hiểm | Bắt buộc mua bảo hiểm TSĐB |
| Hạn mức | 1-100 tỷ VND tùy loại tài sản |
| Lãi suất | 8-12%/năm |
| Thời hạn | 36-120 tháng |
Quy trình thế chấp
- Ký hợp đồng mua bán tài sản với bên thứ ba
- Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Trung tâm ĐKGDBĐ
- Ngân hàng giải ngân trực tiếp cho bên bán
- Tài sản hình thành → chuyển quyền sở hữu → thế chấp chính thức
- Đăng ký thế chấp tại cơ quan có thẩm quyền
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay | — |
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/ |
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Hàn | 장래 형성 자산 담보 대출 | Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul |
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con garantía de activos futuros | /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia ðe akˈtiβos fuˈtuɾos/ |
Kết nối qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender chấp nhận TSĐB hình thành từ vốn vay. Hệ thống matching giúp tìm lender có chính sách tỷ lệ cho vay/TSĐB tốt nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Loan Secured By Future Assets là gì?
Loan Secured By Future Assets /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/ là thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực tín dụng có bảo đảm, chỉ khoản vay mà tài sản thế chấp là tài sản sẽ được hình thành trong tương lai từ nguồn vốn vay.
Theo UCC Article 9 (Uniform Commercial Code) tại Mỹ, security interest có thể được thiết lập trên after-acquired property, tạo cơ sở pháp lý cho hình thức này.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| After-acquired property clause | Điều khoản tài sản có sau | Trong hợp đồng tín dụng |
| Purchase money security interest | Quyền bảo đảm từ vốn mua | PMSI - ưu tiên thanh toán |
| Floating charge | Thế chấp động | Trên tổng tài sản thay đổi |
Ví dụ sử dụng
"The manufacturing SME obtained a loan secured by future assets — specifically the CNC machines being purchased with the loan proceeds."
(SME sản xuất đã nhận khoản vay bảo đảm bằng tài sản tương lai — cụ thể là các máy CNC đang được mua bằng tiền vay.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/ |
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Hàn | 장래 형성 자산 담보 대출 | Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul |
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con garantía de activos futuros | — |
Kết nối qua BizLoan để tìm lender chấp nhận TSĐB tương lai. Đăng ký.
将来形成資産担保融資 là gì?
将来形成資産担保融資 (Shōrai keisei shisan tanpo yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ khoản vay có bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Tại Nhật Bản, hình thức này phổ biến trong lĩnh vực bất động sản (マンション購入ローン) và thiết bị sản xuất.
Phân tích Kanji
- 将来 (Shōrai): Tương lai
- 形成 (Keisei): Hình thành
- 資産 (Shisan): Tài sản
- 担保 (Tanpo): Bảo đảm, thế chấp
- 融資 (Yūshi): Cho vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 譲渡担保 | Jōto tanpo | Thế chấp chuyển nhượng |
| 動産担保融資 | Dōsan tanpo yūshi | Vay thế chấp động sản |
| 設備資金融資 | Setsubi shikin yūshi | Vay vốn thiết bị |
Ví dụ câu
「新工場建設のため、将来形成資産担保融資で5億円を調達しました。」
(Để xây nhà máy mới, chúng tôi đã huy động 500 triệu yên qua vay bảo đảm bằng tài sản hình thành tương lai.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Việt | Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay | — |
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | — |
| Tiếng Hàn | 장래 형성 자산 담보 대출 | Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul |
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt. Đăng ký tư vấn.
장래 형성 자산 담보 대출 là gì?
장래 형성 자산 담보 대출 (Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai từ nguồn vốn vay. Tại Hàn Quốc, Korea Housing Finance Corporation (한국주택금융공사) là tổ chức chính cung cấp sản phẩm này cho bất động sản.
Phân tích từ vựng
- 장래 (Jangnae): Tương lai
- 형성 (Hyeongseong): Hình thành
- 자산 (Jasan): Tài sản
- 담보 (Dambo): Thế chấp, bảo đảm
- 대출 (Daechul): Khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 시설자금 대출 | Siseoliageum daechul | Vay vốn cơ sở vật chất |
| 설비투자 대출 | Seolbi tuja daechul | Vay đầu tư thiết bị |
| 동산담보 대출 | Dongsan dambo daechul | Vay thế chấp động sản |
Ví dụ câu
"신규 생산라인 도입을 위해 장래 형성 자산 담보 대출로 30억 원을 확보했습니다."
(Để đưa vào dây chuyền sản xuất mới, chúng tôi đã huy động 3 tỷ won qua vay bảo đảm bằng tài sản hình thành tương lai.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 장래 형성 자산 담보 대출 | Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul |
| Tiếng Việt | Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay | — |
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | — |
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
BizLoan giúp doanh nghiệp tìm lender chấp nhận TSĐB tương lai. Đăng ký.
以未来资产抵押贷款 là gì?
以未来资产抵押贷款 (Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Theo Luật Bảo đảm Vật quyền 2021 (民法典物权编) của Trung Quốc, Điều 396 cho phép thế chấp tài sản sẽ có (将有的财产).
Phân tích chữ Hán (Pinyin)
- 以 (Yǐ): Bằng, dùng
- 未来 (Wèilái): Tương lai
- 资产 (Zīchǎn): Tài sản
- 抵押 (Dǐyā): Thế chấp
- 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 浮动抵押 | Fúdòng dǐyā | Thế chấp động |
| 设备融资租赁 | Shèbèi rónzī zūlìn | Thuê tài chính thiết bị |
| 在建工程抵押 | Zài jiàn gōngchéng dǐyā | Thế chấp công trình đang xây |
Ví dụ câu
"制造企业通过以未来资产抵押贷款的方式,获得了购买新生产线所需的5000万元资金。"
(Doanh nghiệp sản xuất đã huy động 50 triệu NDT để mua dây chuyền mới qua hình thức vay thế chấp tài sản tương lai.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
| Tiếng Việt | Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay | — |
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | — |
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Hàn | 장래 형성 자산 담보 대출 | Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender phù hợp. Tư vấn miễn phí.
Préstamo con garantía de activos futuros là gì?
Préstamo con garantía de activos futuros /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia ðe akˈtiβos fuˈtuɾos/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Tại các nước Mỹ Latinh, hình thức này phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp (prenda agraria) và bất động sản (hipoteca sobre bien futuro).
Phân tích từ vựng
- Préstamo: Khoản vay
- Con garantía: Có bảo đảm
- Activos: Tài sản
- Futuros: Tương lai
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hipoteca sobre bien futuro | Thế chấp tài sản tương lai | Bất động sản |
| Prenda agraria | Cầm cố nông sản tương lai | Nông nghiệp |
| Leasing financiero | Thuê tài chính | Thiết bị, máy móc |
Ví dụ câu
"La empresa agrícola obtuvo un préstamo con garantía de activos futuros usando la cosecha de café como colateral."
(Doanh nghiệp nông nghiệp đã nhận vay bảo đảm bằng tài sản tương lai sử dụng vụ thu hoạch cà phê làm tài sản thế chấp.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con garantía de activos futuros | /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay | — |
| Tiếng Anh | Loan Secured By Future Assets | — |
| Tiếng Nhật | 将来形成資産担保融資 | Shōrai keisei shisan tanpo yūshi |
| Tiếng Trung | 以未来资产抵押贷款 | Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.