Vay bằng tài sản hình thành từ vốn vay là gì? | BizLoan Vay bằng tài sản hình thành từ vốn vay là gì? | BizLoan - BizLoan

Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay

Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay là gì?

Loan Secured By Future Assets

Tín dụng12 phút đọc22 lượt xem

Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay là gì?

Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay (Loan Secured By Future Assets) là hình thức cấp tín dụng trong đó tài sản đảm bảo (TSĐB) là tài sản chưa tồn tại tại thời điểm vay, mà sẽ được hình thành trong tương lai từ chính nguồn vốn vay. Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP, tài sản hình thành trong tương laitài sản bảo đảm hợp pháp.

Các loại tài sản hình thành từ vốn vay

Loại tài sản Ví dụ Tỷ lệ cho vay/TSĐB
Bất động sản Căn hộ chung cư, nhà phố đang xây 70-80% giá trị
Máy móc thiết bị Dây chuyền sản xuất mới 60-70% giá trị
Phương tiện vận tải Xe tải, xe container 70-80% giá trị
Hàng hóa Nguyên vật liệu nhập khẩu 50-60% giá trị
Tàu biển Tàu đóng mới theo hợp đồng 60-70% giá trị

Điều kiện vay

Tiêu chí Yêu cầu
Doanh nghiệp Hoạt động tối thiểu 24 tháng
Vốn đối ứng 20-40% tổng giá trị tài sản
Hợp đồng mua bán Có hợp đồng rõ ràng với bên bán
Bảo hiểm Bắt buộc mua bảo hiểm TSĐB
Hạn mức 1-100 tỷ VND tùy loại tài sản
Lãi suất 8-12%/năm
Thời hạn 36-120 tháng

Quy trình thế chấp

  1. Ký hợp đồng mua bán tài sản với bên thứ ba
  2. Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Trung tâm ĐKGDBĐ
  3. Ngân hàng giải ngân trực tiếp cho bên bán
  4. Tài sản hình thành → chuyển quyền sở hữu → thế chấp chính thức
  5. Đăng ký thế chấp tại cơ quan có thẩm quyền

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Hàn 장래 형성 자산 담보 대출 Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo con garantía de activos futuros /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia ðe akˈtiβos fuˈtuɾos/

Kết nối qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender chấp nhận TSĐB hình thành từ vốn vay. Hệ thống matching giúp tìm lender có chính sách tỷ lệ cho vay/TSĐB tốt nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Loan Secured By Future Assets là gì?

Loan Secured By Future Assets /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/ là thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực tín dụng có bảo đảm, chỉ khoản vay mà tài sản thế chấp là tài sản sẽ được hình thành trong tương lai từ nguồn vốn vay.

Theo UCC Article 9 (Uniform Commercial Code) tại Mỹ, security interest có thể được thiết lập trên after-acquired property, tạo cơ sở pháp lý cho hình thức này.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
After-acquired property clause Điều khoản tài sản có sau Trong hợp đồng tín dụng
Purchase money security interest Quyền bảo đảm từ vốn mua PMSI - ưu tiên thanh toán
Floating charge Thế chấp động Trên tổng tài sản thay đổi

Ví dụ sử dụng

"The manufacturing SME obtained a loan secured by future assets — specifically the CNC machines being purchased with the loan proceeds."

(SME sản xuất đã nhận khoản vay bảo đảm bằng tài sản tương lai — cụ thể là các máy CNC đang được mua bằng tiền vay.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets /loʊn sɪˈkjʊrd baɪ ˈfjuːtʃər ˈæsɛts/
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Hàn 장래 형성 자산 담보 대출 Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo con garantía de activos futuros

Kết nối qua BizLoan để tìm lender chấp nhận TSĐB tương lai. Đăng ký.


将来形成資産担保融資 là gì?

将来形成資産担保融資 (Shōrai keisei shisan tanpo yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ khoản vay có bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Tại Nhật Bản, hình thức này phổ biến trong lĩnh vực bất động sản (マンション購入ローン) và thiết bị sản xuất.

Phân tích Kanji

  • 将来 (Shōrai): Tương lai
  • 形成 (Keisei): Hình thành
  • 資産 (Shisan): Tài sản
  • 担保 (Tanpo): Bảo đảm, thế chấp
  • 融資 (Yūshi): Cho vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
譲渡担保 Jōto tanpo Thế chấp chuyển nhượng
動産担保融資 Dōsan tanpo yūshi Vay thế chấp động sản
設備資金融資 Setsubi shikin yūshi Vay vốn thiết bị

Ví dụ câu

「新工場建設のため、将来形成資産担保融資で5億円を調達しました。」

(Để xây nhà máy mới, chúng tôi đã huy động 500 triệu yên qua vay bảo đảm bằng tài sản hình thành tương lai.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Việt Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets
Tiếng Hàn 장래 형성 자산 담보 대출 Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt. Đăng ký tư vấn.


장래 형성 자산 담보 대출 là gì?

장래 형성 자산 담보 대출 (Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai từ nguồn vốn vay. Tại Hàn Quốc, Korea Housing Finance Corporation (한국주택금융공사) là tổ chức chính cung cấp sản phẩm này cho bất động sản.

Phân tích từ vựng

  • 장래 (Jangnae): Tương lai
  • 형성 (Hyeongseong): Hình thành
  • 자산 (Jasan): Tài sản
  • 담보 (Dambo): Thế chấp, bảo đảm
  • 대출 (Daechul): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
시설자금 대출 Siseoliageum daechul Vay vốn cơ sở vật chất
설비투자 대출 Seolbi tuja daechul Vay đầu tư thiết bị
동산담보 대출 Dongsan dambo daechul Vay thế chấp động sản

Ví dụ câu

"신규 생산라인 도입을 위해 장래 형성 자산 담보 대출로 30억 원을 확보했습니다."

(Để đưa vào dây chuyền sản xuất mới, chúng tôi đã huy động 3 tỷ won qua vay bảo đảm bằng tài sản hình thành tương lai.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Hàn 장래 형성 자산 담보 대출 Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul
Tiếng Việt Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn

BizLoan giúp doanh nghiệp tìm lender chấp nhận TSĐB tương lai. Đăng ký.


以未来资产抵押贷款 là gì?

以未来资产抵押贷款 (Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Theo Luật Bảo đảm Vật quyền 2021 (民法典物权编) của Trung Quốc, Điều 396 cho phép thế chấp tài sản sẽ có (将有的财产).

Phân tích chữ Hán (Pinyin)

  • 以 (Yǐ): Bằng, dùng
  • 未来 (Wèilái): Tương lai
  • 资产 (Zīchǎn): Tài sản
  • 抵押 (Dǐyā): Thế chấp
  • 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
浮动抵押 Fúdòng dǐyā Thế chấp động
设备融资租赁 Shèbèi rónzī zūlìn Thuê tài chính thiết bị
在建工程抵押 Zài jiàn gōngchéng dǐyā Thế chấp công trình đang xây

Ví dụ câu

"制造企业通过以未来资产抵押贷款的方式,获得了购买新生产线所需的5000万元资金。"

(Doanh nghiệp sản xuất đã huy động 50 triệu NDT để mua dây chuyền mới qua hình thức vay thế chấp tài sản tương lai.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn
Tiếng Việt Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Hàn 장래 형성 자산 담보 대출 Jangnae hyeongseong jasan dambo daechul

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender phù hợp. Tư vấn miễn phí.


Préstamo con garantía de activos futuros là gì?

Préstamo con garantía de activos futuros /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia ðe akˈtiβos fuˈtuɾos/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ khoản vay được bảo đảm bằng tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Tại các nước Mỹ Latinh, hình thức này phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp (prenda agraria) và bất động sản (hipoteca sobre bien futuro).

Phân tích từ vựng

  • Préstamo: Khoản vay
  • Con garantía: Có bảo đảm
  • Activos: Tài sản
  • Futuros: Tương lai

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Hipoteca sobre bien futuro Thế chấp tài sản tương lai Bất động sản
Prenda agraria Cầm cố nông sản tương lai Nông nghiệp
Leasing financiero Thuê tài chính Thiết bị, máy móc

Ví dụ câu

"La empresa agrícola obtuvo un préstamo con garantía de activos futuros usando la cosecha de café como colateral."

(Doanh nghiệp nông nghiệp đã nhận vay bảo đảm bằng tài sản tương lai sử dụng vụ thu hoạch cà phê làm tài sản thế chấp.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo con garantía de activos futuros /ˈpɾestamo kon ɡaɾanˈtia/
Tiếng Việt Vay vốn bằng tài sản hình thành từ vốn vay
Tiếng Anh Loan Secured By Future Assets
Tiếng Nhật 将来形成資産担保融資 Shōrai keisei shisan tanpo yūshi
Tiếng Trung 以未来资产抵押贷款 Yǐ wèilái zīchǎn dǐyā dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan