Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là khoản vay sử dụng khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán làm tài sản đảm bảo. Hạn mức vay thường 50-90% giá trị tài sản tùy loại. Lãi suất thấp hơn vay tín chấp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan with Insurance Receivable Collateral Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Anh là gì?, Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong tiếng Anh (English) là Loan with Insurance Receivable Collateral.
A loan secured by khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán as collateral, typically 50-90% of asset value.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm |
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Nhật là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong tiếng Nhật (Japanese) là Loan with Insurance Receivable Collateral.
A loan secured by khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán as collateral, typically 50-90% of asset value.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm |
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Hàn là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong tiếng Hàn (Korean) là Loan with Insurance Receivable Collateral.
A loan secured by khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán as collateral, typically 50-90% of asset value.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm |
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Trung là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong tiếng Trung (Chinese) là Loan with Insurance Receivable Collateral.
A loan secured by khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán as collateral, typically 50-90% of asset value.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm |
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Loan with Insurance Receivable Collateral.
A loan secured by khoản bồi thường bảo hiểm chưa thanh toán as collateral, typically 50-90% of asset value.
Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm |
| Tiếng Anh | Loan with Insurance Receivable Collateral |
| Tiếng Nhật | Loan with Insurance Receivable Collateral (日本語) |
| Tiếng Hàn | Loan with Insurance Receivable Collateral (한국어) |
| Tiếng Trung | Loan with Insurance Receivable Collateral (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Loan with Insurance Receivable Collateral (Español) |
Xem thêm: Vay thế chấp khoản phải thu bảo hiểm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Khoản phải thu bảo hiểm khác gì so với hợp đồng bảo hiểm đang còn hiệu lực? Khoản phải thu bảo hiểm là quyền được nhận tiền bồi thường đã phát sinh từ một sự kiện bảo hiểm cụ thể trong quá khứ, còn hợp đồng bảo hiểm đang hiệu lực chỉ là cam kết bồi thường trong tương lai khi có rủi ro. Chỉ khoản đã phát sinh và có thể ước tính giá trị hợp lý mới thường được lender chấp nhận làm tài sản đảm bảo.
Lender đánh giá khoản phải thu bảo hiểm như thế nào trước khi cho vay? Lender thường xem xét công ty bảo hiểm phát hành có uy tín hay không, giá trị ước tính khoản bồi thường, hồ sơ khiếu nại đã được chấp thuận hay chưa, và thời gian dự kiến chi trả. Nếu vụ khiếu nại còn tranh chấp hoặc giá trị chưa được công nhận chính thức, mức cho vay sẽ thấp hơn hoặc bị từ chối.
Nếu công ty bảo hiểm chậm hoặc từ chối chi trả thì doanh nghiệp có bị ảnh hưởng gì? Có. Khoản vay vẫn phải trả theo lịch trả nợ đã cam kết, bất kể khoản bồi thường thực tế đến khi nào. Trong trường hợp xấu nhất, lender có quyền xử lý tài sản đảm bảo hoặc chuyển sang nợ quá hạn, nên doanh nghiệp cần dự phòng dòng tiền cho cả hai tình huống này ngay từ đầu.
Doanh nghiệp có thể vay qua BizLoan với hình thức thế chấp khoản phải thu bảo hiểm không? BizLoan là nền tảng kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, nên việc có sản phẩm phù hợp hay không còn tùy thuộc vào từng lender trong hệ thống. Khi đăng ký, doanh nghiệp nên mô tả rõ loại tài sản đảm bảo là khoản phải thu bảo hiểm kèm hồ sơ khiếu nại để các lender thẩm định nhanh hơn.