Tỷ số bao phủ nợ (DSCR) là gì? Công thức tính - BizLoan Tỷ số bao phủ nợ (DSCR) là gì? Công thức tính - BizLoan

Tỷ số bao phủ nợ

Tỷ số bao phủ nợ là gì?

Debt Service Coverage Ratio (DSCR)

Tín dụng13 phút đọc38 lượt xem

Tỷ số bao phủ nợ là gì?

Tỷ số bao phủ nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio) là chỉ số tài chính quan trọng nhất mà ngân hàng sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp, tính bằng thu nhập hoạt động ròng chia cho tổng nghĩa vụ nợ hàng năm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Debt Service Coverage Ratio (DSCR)

Lĩnh vực: Tín dụng

Công thức tính DSCR

Thành phần Công thức Ghi chú
DSCR Thu nhập hoạt động ròng / Tổng nghĩa vụ nợ Kết quả > 1 = có khả năng trả nợ
Thu nhập hoạt động ròng (NOI) Doanh thu - Chi phí hoạt động (không bao gồm lãi vay, khấu hao) Còn gọi EBITDA
Tổng nghĩa vụ nợ Nợ gốc phải trả + Lãi vay phải trả (trong kỳ) Tính theo năm

Cách đọc kết quả DSCR

DSCR Ý nghĩa Đánh giá của ngân hàng
< 1.0 Thu nhập không đủ trả nợ Từ chối — rủi ro cao
1.0 - 1.15 Vừa đủ trả nợ, không có dư Rủi ro, cần thêm TSĐB
1.15 - 1.25 Khả năng trả nợ chấp nhận được Cân nhắc phê duyệt
1.25 - 1.5 Khả năng trả nợ tốt Mức lý tưởng cho SME
> 1.5 Khả năng trả nợ rất tốt Dễ được phê duyệt, lãi suất thấp hơn
> 2.0 Dư thừa khả năng trả nợ Có thể vay thêm

Ví dụ tính DSCR cho SME

  • Doanh thu năm: 10 tỷ VND
  • Chi phí hoạt động: 7 tỷ VND
  • Thu nhập hoạt động ròng (NOI): 3 tỷ VND
  • Nợ gốc phải trả/năm: 1.5 tỷ VND
  • Lãi vay phải trả/năm: 0.5 tỷ VND
  • Tổng nghĩa vụ nợ: 2 tỷ VND
  • DSCR = 3 / 2 = 1.5 → Khả năng trả nợ tốt

Cách cải thiện DSCR

  1. Tăng doanh thu: Mở rộng thị trường, tối ưu giá bán
  2. Giảm chi phí hoạt động: Cắt giảm chi phí không cần thiết
  3. Tái cơ cấu nợ: Kéo dài kỳ hạn để giảm nghĩa vụ nợ hàng năm
  4. Refinancing: Vay lại với lãi suất thấp hơn

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt Service Coverage Ratio /det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/
Tiếng Nhật 債務返済カバー率 Saimu Hensai Kabā Ritsu
Tiếng Hàn 부채상환비율 Buchae Sanghwan Biyul
Tiếng Trung 偿债覆盖率 Chángzhài Fùgài Lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de cobertura del servicio de la deuda Rásio de kobertúra del serbísio de la déuda

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan — nền tảng kết nối SME với các lender uy tín. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Tỷ số bao phủ nợ tiếng Anh là gì?

Tỷ số bao phủ nợ trong tiếng Anh là Debt Service Coverage Ratio (/det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/), viết tắt là DSCR.

Thuật ngữ tiếng Việt: Tỷ số bao phủ nợ

Định nghĩa

The Debt Service Coverage Ratio (DSCR) measures a company's ability to service its debt obligations using its net operating income (NOI). Calculated as NOI divided by total debt service (principal + interest payments), a DSCR above 1.0 indicates sufficient income to cover debt payments. Most Vietnamese banks require a minimum DSCR of 1.25 for SME loan approval, while a ratio above 1.5 is considered strong and may qualify for preferential interest rates.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Net Operating Income /net ˈɒpəreɪtɪŋ ˈɪnkʌm/ Thu nhập hoạt động ròng
Debt-to-Equity Ratio /det tuː ˈekwɪti ˈreɪʃioʊ/ Tỷ số nợ trên vốn chủ
Interest Coverage Ratio /ˈɪntrəst ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/ Tỷ số bao phủ lãi vay

Ví dụ câu

"The bank requires a minimum DSCR of 1.25 before approving any SME loan application, ensuring the borrower generates sufficient cash flow to cover debt obligations."

→ Ngân hàng yêu cầu DSCR tối thiểu 1.25 trước khi phê duyệt bất kỳ hồ sơ vay SME nào, đảm bảo doanh nghiệp tạo đủ dòng tiền để trả nợ.

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Tỷ số bao phủ nợ
Tiếng Nhật 債務返済カバー率 Saimu Hensai Kabā Ritsu
Tiếng Hàn 부채상환비율 Buchae Sanghwan Biyul
Tiếng Trung 偿债覆盖率 Chángzhài Fùgài Lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de cobertura del servicio de la deuda Rásio de kobertúra

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Tỷ số bao phủ nợ tiếng Nhật là gì?

Tỷ số bao phủ nợ trong tiếng Nhật là 債務返済カバー率 (Saimu Hensai Kabā Ritsu), còn viết là DSCR. Trong đó 債務 (saimu) là nợ, 返済 (hensai) là trả nợ, カバー率 (kabā ritsu) là tỷ lệ bao phủ.

Thuật ngữ tiếng Việt: Tỷ số bao phủ nợ

Định nghĩa

債務返済カバー率 là chỉ số 金融機関 (tổ chức tài chính) Nhật Bản sử dụng để đánh giá 返済能力 (khả năng trả nợ) của 借入企業 (doanh nghiệp vay). Công thức: 営業利益 (lợi nhuận hoạt động) chia cho 年間返済額 (tổng trả nợ hàng năm). Tại Nhật, 日本政策金融公庫 (JFC) thường yêu cầu DSCR tối thiểu 1.2 cho 中小企業融資 (cho vay SME).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
営業利益 Eigyō Rieki Lợi nhuận hoạt động
自己資本比率 Jiko Shihon Hiritsu Tỷ lệ vốn tự có
返済能力 Hensai Nōryoku Khả năng trả nợ

Ví dụ câu

「中小企業の融資審査において、債務返済カバー率は最低1.2倍以上が求められます。」

→ Trong thẩm định cho vay SME, tỷ số bao phủ nợ được yêu cầu tối thiểu 1.2 lần.

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt Service Coverage Ratio /det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/
Tiếng Việt Tỷ số bao phủ nợ
Tiếng Hàn 부채상환비율 Buchae Sanghwan Biyul
Tiếng Trung 偿债覆盖率 Chángzhài Fùgài Lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de cobertura del servicio de la deuda Rásio de kobertúra

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Tỷ số bao phủ nợ tiếng Hàn là gì?

Tỷ số bao phủ nợ trong tiếng Hàn là 부채상환비율 (Buchae Sanghwan Biyul), trong đó 부채 (buchae) là nợ, 상환 (sanghwan) là trả nợ, 비율 (biyul) là tỷ lệ.

Thuật ngữ tiếng Việt: Tỷ số bao phủ nợ

Định nghĩa

부채상환비율 là chỉ số 은행 (ngân hàng) Hàn Quốc sử dụng để đánh giá 상환능력 (khả năng trả nợ). 금융감독원 (Cơ quan giám sát tài chính FSS) yêu cầu các ngân hàng đánh giá DSCR khi thẩm định 중소기업 대출 (cho vay SME). Công thức: 영업이익 (lợi nhuận hoạt động) chia cho 연간 원리금 상환액 (tổng trả gốc + lãi hàng năm). Mức tối thiểu thường là 1.2 배 (1.2 lần).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
영업이익 Yeongeop Iik Lợi nhuận hoạt động
부채비율 Buchae Biyul Tỷ lệ nợ
상환능력 Sanghwan Neungryeok Khả năng trả nợ

Ví dụ câu

"부채상환비율이 1.25 이상이면 대출 승인 가능성이 높아지며, 우대 금리를 적용받을 수 있습니다."

→ Nếu tỷ số bao phủ nợ trên 1.25, khả năng được phê duyệt vay cao hơn và có thể được áp dụng lãi suất ưu đãi.

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt Service Coverage Ratio /det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/
Tiếng Việt Tỷ số bao phủ nợ
Tiếng Nhật 債務返済カバー率 Saimu Hensai Kabā Ritsu
Tiếng Trung 偿债覆盖率 Chángzhài Fùgài Lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de cobertura del servicio de la deuda Rásio de kobertúra

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Tỷ số bao phủ nợ tiếng Trung là gì?

Tỷ số bao phủ nợ trong tiếng Trung là 偿债覆盖率 (Chángzhài Fùgài Lǜ), trong đó 偿债 (chángzhài) là trả nợ và 覆盖率 (fùgài lǜ) là tỷ lệ bao phủ. Còn gọi là 债务偿还比率 (Zhàiwù Chánghuán Bǐlǜ).

Thuật ngữ tiếng Việt: Tỷ số bao phủ nợ

Định nghĩa

偿债覆盖率 là chỉ số 银行 (ngân hàng) Trung Quốc sử dụng trong 贷款审批 (xét duyệt cho vay). 中国银保监会 (CBIRC — Ủy ban Giám sát Ngân hàng Bảo hiểm) yêu cầu các ngân hàng đánh giá DSCR khi cấp tín dụng cho 中小微企业 (SME). Công thức: 经营净收入 (thu nhập hoạt động ròng) chia cho 年度还本付息额 (tổng trả gốc + lãi hàng năm). Mức tiêu chuẩn tối thiểu là 1.2 倍 (1.2 lần).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
营业利润 Yíngyè Lìrùn Lợi nhuận hoạt động
资产负债率 Zīchǎn Fùzhài Lǜ Tỷ lệ nợ trên tài sản
还款能力 Huánkuǎn Nénglì Khả năng trả nợ

Ví dụ câu

"银行在审批贷款时,要求企业的偿债覆盖率达到1.25倍以上,以确保有足够的现金流偿还贷款。"

→ Khi xét duyệt cho vay, ngân hàng yêu cầu DSCR của doanh nghiệp đạt trên 1.25 lần để đảm bảo đủ dòng tiền trả nợ.

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt Service Coverage Ratio /det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/
Tiếng Việt Tỷ số bao phủ nợ
Tiếng Nhật 債務返済カバー率 Saimu Hensai Kabā Ritsu
Tiếng Hàn 부채상환비율 Buchae Sanghwan Biyul
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de cobertura del servicio de la deuda Rásio de kobertúra

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Tỷ số bao phủ nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tỷ số bao phủ nợ trong tiếng Tây Ban Nha là Ratio de cobertura del servicio de la deuda (Rásio de kobertúra del serbísio de la déuda), viết tắt RCSD.

Thuật ngữ tiếng Việt: Tỷ số bao phủ nợ

Định nghĩa

El Ratio de cobertura del servicio de la deuda (RCSD) mide la capacidad de una empresa para cubrir sus obligaciones de deuda con sus ingresos operativos netos. En el sector bancario español, las entidades financieras requieren un RCSD mínimo de 1.2 veces para la aprobación de préstamos a PYME. El Banco de España supervisa los estándares de evaluación crediticia para garantizar la estabilidad del sistema financiero.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Ingreso operativo neto Ingréso operatíbo néto Thu nhập hoạt động ròng
Ratio de endeudamiento Rásio de endeudamiénto Tỷ lệ nợ
Capacidad de pago Kapasidád de págo Khả năng trả nợ

Ví dụ câu

"El banco exige un ratio de cobertura del servicio de la deuda superior a 1.25 para aprobar financiación a PYME, asegurando suficiente flujo de caja para el pago de obligaciones."

→ Ngân hàng yêu cầu tỷ số bao phủ nợ trên 1.25 để phê duyệt tài trợ cho SME, đảm bảo đủ dòng tiền trả nghĩa vụ nợ.

Tỷ số bao phủ nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt Service Coverage Ratio /det ˈsɜːrvɪs ˈkʌvərɪdʒ ˈreɪʃioʊ/
Tiếng Việt Tỷ số bao phủ nợ
Tiếng Nhật 債務返済カバー率 Saimu Hensai Kabā Ritsu
Tiếng Hàn 부채상환비율 Buchae Sanghwan Biyul
Tiếng Trung 偿债覆盖率 Chángzhài Fùgài Lǜ

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan