コーポレートカード(法人カード)とは
ベトナム語では Thẻ doanh nghiệp と呼ばれ、銀行が企業に対して発行する法人専用の決済カードです。従業員が立替払いをせずに業務経費を直接支払えるため、経理処理の透明性向上と経費精算業務の負担軽減に直結します。個人カードとは異なり、利用限度額や利用範囲を企業側が柔軟に設定できる点が最大の特徴で、複数支店・複数プロジェクトを抱えるSMEにとって特に有用です。
カードの種類
- 法人デビットカード: 法人口座から即時引き落とし、資金管理が厳格
- 法人クレジットカード: 後払い方式、与信枠あり、キャッシュフローに余裕を持たせられる
- プリペイド型: 事前チャージ、プロジェクト予算管理に適合、使いすぎ防止に有効
主なメリット
- 経費の一元管理: 全取引を一枚の明細で把握、会計ソフトとの連携も容易
- 利用限度額の設定: 部署・従業員別に上限を設定可能
- 法人クレジットスコアの向上: 期日内支払いが信用力を強化
- ポイント還元: 多くのカードがキャッシュバックやマイルを提供
ベトナムのSMEにとってコーポレートカードは経理業務の効率化と経費不正防止に有効なツールです。
実例
ホーチミン市のあるIT系SMEは、部署ごとに利用限度額を設定した法人クレジットカードを導入し、出張費や広告費の立替精算にかかっていた月次処理時間を大幅に短縮しました。同時に、期日内の返済実績を積み重ねることで、追加融資の審査でも良い評価材料となりました。 Ví dụ: Một SME ngành IT tại TP.HCM triển khai thẻ tín dụng doanh nghiệp với hạn mức riêng cho từng phòng ban, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý quyết toán chi phí công tác và quảng cáo hàng tháng, đồng thời lịch sử thanh toán đúng hạn trở thành yếu tố tích cực khi thẩm định các khoản vay bổ sung.
関連用語
| 日本語 | ローマ字 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 与信枠 | Yoshin-waku | Hạn mức tín dụng |
| 経費精算 | Keihi seisan | Quyết toán chi phí |
| 引き落とし | Hikiotoshi | Trích nợ tự động |
| キャッシュフロー | Kyasshu furō | Dòng tiền |
| 法人口座 | Hōjin kōza | Tài khoản doanh nghiệp |
Corporate Card 各言語表記
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 한국어 | 中文 | Español |
|---|---|---|---|---|
| Thẻ doanh nghiệp | Corporate Card | 기업 카드 | 企业卡 | Tarjeta Corporativa |
Doanh nghiệp bạn cần thêm hạn mức tín dụng hoặc vốn lưu động bên cạnh thẻ doanh nghiệp? Vay qua BizLoan giúp bạn matching cùng lúc với nhiều lender, so sánh đề xuất về hạn mức và điều kiện — lãi suất và hạn mức cụ thể do từng lender quyết định dựa trên hồ sơ tín dụng doanh nghiệp bạn.