Teller là gì? | BizLoan Teller là gì? | BizLoan - BizLoan

Teller (Giao dịch viên)

Teller (Giao dịch viên) là gì?

Teller / Bank Teller

Nghiệp vụ ngân hàng11 phút đọc31 lượt xem

Teller là gì?

Teller (hay Bank Teller, tiếng Việt: Giao dịch viên) là nhân viên ngân hàng làm việc trực tiếp tại quầy giao dịch (counter), chịu trách nhiệm thực hiện các giao dịch tài chính cơ bản theo yêu cầu của khách hàng. Đây là vị trí tiếp xúc khách hàng trực tiếp (frontline) quan trọng nhất trong hệ thống ngân hàng bán lẻ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Teller / Bank Teller

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chính của Teller

Nghiệp vụ Mô tả
Thu chi tiền mặt Nhận tiền gửi, chi trả tiền rút
Chuyển khoản Xử lý lệnh chuyển tiền trong nước
Đổi ngoại tệ Mua bán ngoại tệ theo tỷ giá niêm yết
Phát hành séc Xác nhận và xử lý séc
Tất toán sổ tiết kiệm Đóng tài khoản tiết kiệm đến hạn
Kiểm đếm tiền Xác nhận số lượng tiền mặt

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Teller /bæŋk ˈtɛlər/
Tiếng Nhật 窓口担当者 / テラー Madoguchi tantōsha
Tiếng Hàn 은행 창구 직원 Eunhaeng changgu jigwon
Tiếng Trung 银行柜员 Yínháng guìyuán
Tiếng Tây Ban Nha Cajero bancario /kaˈxeɾo banˈkaɾjo/

Xem thêm: Teller tiếng Anh là gì?, Teller tiếng Nhật là gì?

Khi đến ngân hàng nộp hồ sơ vay vốn, Teller là người đầu tiên hỗ trợ bạn. BizLoan giúp doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để quá trình giao dịch diễn ra nhanh chóng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Teller tiếng Anh là gì?

Teller hay Bank Teller là thuật ngữ tiếng Anh chỉ giao dịch viên ngân hàng. Từ "teller" bắt nguồn từ động từ "to tell" (đếm, kể), ý chỉ người đếm tiền. Trong ngân hàng Mỹ và Anh, "Bank Teller" là danh hiệu chính thức. Tại một số ngân hàng quốc tế còn dùng Customer Service Representative (CSR) hoặc Front Desk Officer cho vị trí tương đương.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Bank Teller Giao dịch viên ngân hàng
Cash Handling Nghiệp vụ tiền mặt
Vault Két bạc / kho tiền
Till / Cash Drawer Ngăn kéo tiền mặt tại quầy
Counterfeit Detection Phát hiện tiền giả
Daily Balancing Đối chiếu số dư cuối ngày

Ví dụ câu

  • "Please proceed to the bank teller for your cash withdrawal." — Vui lòng đến quầy giao dịch viên để rút tiền mặt.
  • "The teller verified the customer's ID before processing the transaction." — Giao dịch viên xác minh CMND của khách hàng trước khi xử lý giao dịch.

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha)
Tiếng Hàn 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon)
Tiếng Trung 银行柜员 (Yínháng guìyuán)
Tiếng Tây Ban Nha Cajero bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Teller tiếng Nhật là gì?

Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Nhật là 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha), nghĩa đen là "người phụ trách cửa sổ" (窓口 = cửa sổ/quầy giao dịch, 担当者 = người phụ trách). Trong thực tế ngân hàng Nhật, cũng dùng trực tiếp từ Anh phiên âm テラー (Terā). Ngân hàng Nhật Bản nổi tiếng với dịch vụ quầy giao dịch rất chuyên nghiệp và cẩn thận.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Hán tự Romaji Nghĩa tiếng Việt
窓口担当者 窓口担当者 Madoguchi tantōsha Giao dịch viên
窓口 窓口 Madoguchi Quầy giao dịch
現金出納 現金出納 Genkin suitō Thu chi tiền mặt
預金 預金 Yokin Tiền gửi
引き出し 引き出し Hikidashi Rút tiền

Ví dụ câu

  • 「窓口担当者にお申し付けください。」 (Madoguchi tantōsha ni omōshitsuke kudasai.) — Vui lòng liên hệ giao dịch viên tại quầy.
  • 「テラーが現金を数えています。」 (Terā ga genkin wo kazoete imasu.) — Giao dịch viên đang đếm tiền mặt.

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Teller
Tiếng Hàn 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon)
Tiếng Trung 银行柜员 (Yínháng guìyuán)
Tiếng Tây Ban Nha Cajero bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Teller tiếng Hàn là gì?

Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Hàn là 은행 창구 직원 (eunhaeng changgu jigwon), nghĩa đen là "nhân viên cửa sổ giao dịch ngân hàng" (은행 = ngân hàng, 창구 = cửa sổ/quầy, 직원 = nhân viên). Ngoài ra còn dùng 텔러 (telleo) là phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh "teller".

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
은행 창구 직원 Eunhaeng changgu jigwon Giao dịch viên ngân hàng
창구 Changgu Quầy giao dịch
현금 출납 Hyeongeum chullap Thu chi tiền mặt
입금 Ipgeum Nộp tiền / gửi tiền
출금 Chulgeum Rút tiền

Ví dụ câu

  • "창구 직원에게 문의해 주세요." (Changgu jigwon-ege munuihae juseyo.) — Vui lòng hỏi nhân viên tại quầy giao dịch.
  • "텔러가 현금을 세고 있습니다." (Telleoga hyeongeum-eul sego issseumnida.) — Giao dịch viên đang đếm tiền mặt.

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Teller
Tiếng Nhật 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha)
Tiếng Trung 银行柜员 (Yínháng guìyuán)
Tiếng Tây Ban Nha Cajero bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Teller tiếng Trung là gì?

Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Trung là 银行柜员 (Yínháng guìyuán), nghĩa đen là "nhân viên quầy ngân hàng" (银行 = ngân hàng, 柜员 = nhân viên quầy). Ngoài ra còn dùng 出纳员 (Chūnà yuán — thủ quỹ/thu chi) trong một số ngữ cảnh kế toán nội bộ. Tại Trung Quốc, vai trò của teller đang dần được thay thế bởi hệ thống ATM thông minh và ngân hàng số.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
银行柜员 Yínháng guìyuán Giao dịch viên ngân hàng
柜台 Guìtái Quầy giao dịch
存款 Cúnkuǎn Gửi tiền
取款 Qǔkuǎn Rút tiền
点钞 Diǎnchāo Đếm tiền

Ví dụ câu

  • "请到柜台找柜员办理业务。" (Qǐng dào guìtái zhǎo guìyuán bànlǐ yèwù.) — Vui lòng đến quầy giao dịch để được phục vụ.
  • "柜员正在点钞。" (Guìyuán zhèngzài diǎnchāo.) — Giao dịch viên đang đếm tiền.

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Teller
Tiếng Nhật 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha)
Tiếng Hàn 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon)
Tiếng Tây Ban Nha Cajero bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Teller tiếng Tây Ban Nha là gì?

Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Tây Ban Nha là Cajero bancario (/kaˈxeɾo banˈkaɾjo/), nghĩa đen là "thu ngân ngân hàng" (cajero = thu ngân/người giữ két, bancario = thuộc ngân hàng). Lưu ý: "cajero" cũng là từ dùng cho máy ATM (cajero automático), cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phát âm Nghĩa tiếng Việt
Cajero bancario /kaˈxeɾo banˈkaɾjo/ Giao dịch viên ngân hàng
Ventanilla /bentaˈniʎa/ Quầy giao dịch
Depósito en efectivo Nộp tiền mặt
Retiro de efectivo Rút tiền mặt
Cajero automático Máy ATM

Ví dụ câu

  • "Diríjase a la ventanilla para hablar con el cajero." — Vui lòng đến quầy để gặp giao dịch viên.
  • "El cajero bancario procesó el depósito en menos de dos minutos." — Giao dịch viên xử lý việc nộp tiền trong chưa đầy hai phút.

Teller trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Teller
Tiếng Nhật 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha)
Tiếng Hàn 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon)
Tiếng Trung 银行柜员 (Yínháng guìyuán)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan