Teller là gì?
Teller (hay Bank Teller, tiếng Việt: Giao dịch viên) là nhân viên ngân hàng làm việc trực tiếp tại quầy giao dịch (counter), chịu trách nhiệm thực hiện các giao dịch tài chính cơ bản theo yêu cầu của khách hàng. Đây là vị trí tiếp xúc khách hàng trực tiếp (frontline) quan trọng nhất trong hệ thống ngân hàng bán lẻ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Teller / Bank Teller
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Nghiệp vụ chính của Teller
| Nghiệp vụ | Mô tả |
|---|---|
| Thu chi tiền mặt | Nhận tiền gửi, chi trả tiền rút |
| Chuyển khoản | Xử lý lệnh chuyển tiền trong nước |
| Đổi ngoại tệ | Mua bán ngoại tệ theo tỷ giá niêm yết |
| Phát hành séc | Xác nhận và xử lý séc |
| Tất toán sổ tiết kiệm | Đóng tài khoản tiết kiệm đến hạn |
| Kiểm đếm tiền | Xác nhận số lượng tiền mặt |
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Teller | /bæŋk ˈtɛlər/ |
| Tiếng Nhật | 窓口担当者 / テラー | Madoguchi tantōsha |
| Tiếng Hàn | 은행 창구 직원 | Eunhaeng changgu jigwon |
| Tiếng Trung | 银行柜员 | Yínháng guìyuán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cajero bancario | /kaˈxeɾo banˈkaɾjo/ |
Xem thêm: Teller tiếng Anh là gì?, Teller tiếng Nhật là gì?
Khi đến ngân hàng nộp hồ sơ vay vốn, Teller là người đầu tiên hỗ trợ bạn. BizLoan giúp doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để quá trình giao dịch diễn ra nhanh chóng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Teller tiếng Anh là gì?
Teller hay Bank Teller là thuật ngữ tiếng Anh chỉ giao dịch viên ngân hàng. Từ "teller" bắt nguồn từ động từ "to tell" (đếm, kể), ý chỉ người đếm tiền. Trong ngân hàng Mỹ và Anh, "Bank Teller" là danh hiệu chính thức. Tại một số ngân hàng quốc tế còn dùng Customer Service Representative (CSR) hoặc Front Desk Officer cho vị trí tương đương.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Bank Teller | Giao dịch viên ngân hàng |
| Cash Handling | Nghiệp vụ tiền mặt |
| Vault | Két bạc / kho tiền |
| Till / Cash Drawer | Ngăn kéo tiền mặt tại quầy |
| Counterfeit Detection | Phát hiện tiền giả |
| Daily Balancing | Đối chiếu số dư cuối ngày |
Ví dụ câu
- "Please proceed to the bank teller for your cash withdrawal." — Vui lòng đến quầy giao dịch viên để rút tiền mặt.
- "The teller verified the customer's ID before processing the transaction." — Giao dịch viên xác minh CMND của khách hàng trước khi xử lý giao dịch.
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha) |
| Tiếng Hàn | 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon) |
| Tiếng Trung | 银行柜员 (Yínháng guìyuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cajero bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Teller tiếng Nhật là gì?
Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Nhật là 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha), nghĩa đen là "người phụ trách cửa sổ" (窓口 = cửa sổ/quầy giao dịch, 担当者 = người phụ trách). Trong thực tế ngân hàng Nhật, cũng dùng trực tiếp từ Anh phiên âm テラー (Terā). Ngân hàng Nhật Bản nổi tiếng với dịch vụ quầy giao dịch rất chuyên nghiệp và cẩn thận.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Hán tự | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 窓口担当者 | 窓口担当者 | Madoguchi tantōsha | Giao dịch viên |
| 窓口 | 窓口 | Madoguchi | Quầy giao dịch |
| 現金出納 | 現金出納 | Genkin suitō | Thu chi tiền mặt |
| 預金 | 預金 | Yokin | Tiền gửi |
| 引き出し | 引き出し | Hikidashi | Rút tiền |
Ví dụ câu
- 「窓口担当者にお申し付けください。」 (Madoguchi tantōsha ni omōshitsuke kudasai.) — Vui lòng liên hệ giao dịch viên tại quầy.
- 「テラーが現金を数えています。」 (Terā ga genkin wo kazoete imasu.) — Giao dịch viên đang đếm tiền mặt.
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Teller |
| Tiếng Hàn | 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon) |
| Tiếng Trung | 银行柜员 (Yínháng guìyuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cajero bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Teller tiếng Hàn là gì?
Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Hàn là 은행 창구 직원 (eunhaeng changgu jigwon), nghĩa đen là "nhân viên cửa sổ giao dịch ngân hàng" (은행 = ngân hàng, 창구 = cửa sổ/quầy, 직원 = nhân viên). Ngoài ra còn dùng 텔러 (telleo) là phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh "teller".
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 은행 창구 직원 | Eunhaeng changgu jigwon | Giao dịch viên ngân hàng |
| 창구 | Changgu | Quầy giao dịch |
| 현금 출납 | Hyeongeum chullap | Thu chi tiền mặt |
| 입금 | Ipgeum | Nộp tiền / gửi tiền |
| 출금 | Chulgeum | Rút tiền |
Ví dụ câu
- "창구 직원에게 문의해 주세요." (Changgu jigwon-ege munuihae juseyo.) — Vui lòng hỏi nhân viên tại quầy giao dịch.
- "텔러가 현금을 세고 있습니다." (Telleoga hyeongeum-eul sego issseumnida.) — Giao dịch viên đang đếm tiền mặt.
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Teller |
| Tiếng Nhật | 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha) |
| Tiếng Trung | 银行柜员 (Yínháng guìyuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cajero bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Teller tiếng Trung là gì?
Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Trung là 银行柜员 (Yínháng guìyuán), nghĩa đen là "nhân viên quầy ngân hàng" (银行 = ngân hàng, 柜员 = nhân viên quầy). Ngoài ra còn dùng 出纳员 (Chūnà yuán — thủ quỹ/thu chi) trong một số ngữ cảnh kế toán nội bộ. Tại Trung Quốc, vai trò của teller đang dần được thay thế bởi hệ thống ATM thông minh và ngân hàng số.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 银行柜员 | Yínháng guìyuán | Giao dịch viên ngân hàng |
| 柜台 | Guìtái | Quầy giao dịch |
| 存款 | Cúnkuǎn | Gửi tiền |
| 取款 | Qǔkuǎn | Rút tiền |
| 点钞 | Diǎnchāo | Đếm tiền |
Ví dụ câu
- "请到柜台找柜员办理业务。" (Qǐng dào guìtái zhǎo guìyuán bànlǐ yèwù.) — Vui lòng đến quầy giao dịch để được phục vụ.
- "柜员正在点钞。" (Guìyuán zhèngzài diǎnchāo.) — Giao dịch viên đang đếm tiền.
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Teller |
| Tiếng Nhật | 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha) |
| Tiếng Hàn | 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cajero bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Teller tiếng Tây Ban Nha là gì?
Teller (Giao dịch viên) trong tiếng Tây Ban Nha là Cajero bancario (/kaˈxeɾo banˈkaɾjo/), nghĩa đen là "thu ngân ngân hàng" (cajero = thu ngân/người giữ két, bancario = thuộc ngân hàng). Lưu ý: "cajero" cũng là từ dùng cho máy ATM (cajero automático), cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cajero bancario | /kaˈxeɾo banˈkaɾjo/ | Giao dịch viên ngân hàng |
| Ventanilla | /bentaˈniʎa/ | Quầy giao dịch |
| Depósito en efectivo | — | Nộp tiền mặt |
| Retiro de efectivo | — | Rút tiền mặt |
| Cajero automático | — | Máy ATM |
Ví dụ câu
- "Diríjase a la ventanilla para hablar con el cajero." — Vui lòng đến quầy để gặp giao dịch viên.
- "El cajero bancario procesó el depósito en menos de dos minutos." — Giao dịch viên xử lý việc nộp tiền trong chưa đầy hai phút.
Teller trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Teller |
| Tiếng Nhật | 窓口担当者 (Madoguchi tantōsha) |
| Tiếng Hàn | 은행 창구 직원 (Eunhaeng changgu jigwon) |
| Tiếng Trung | 银行柜员 (Yínháng guìyuán) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.