Tách công ty là gì?
Tạo công ty mới độc lập bằng cách tách một bộ phận kinh doanh ra khỏi công ty mẹ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Spin-Off
Lĩnh vực: Ngân hàng đầu tư
Giải thích chi tiết
Tách công ty (Spin-Off) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, tách công ty được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ tách công ty thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Tập đoàn H tách bộ phận sản xuất phần mềm ra khỏi công ty mẹ chuyên về bất động sản, thành lập công ty con độc lập với ban lãnh đạo và cổ đông riêng, nhằm giúp bộ phận này thu hút vốn đầu tư mạo hiểm dễ dàng hơn và tập trung phát triển đúng ngành nghề cốt lõi. Cổ đông của công ty mẹ nhận cổ phần tương ứng tại công ty mới tách ra mà không cần bỏ thêm vốn.
English: Corporation H spins off its software division from its real-estate-focused parent company, forming an independent subsidiary with its own management and shareholders, making it easier to attract venture capital and focus on its core business. Parent company shareholders receive proportional shares in the new spin-off entity without additional investment.
Tách công ty trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Spin-Off |
| Tiếng Nhật | スピンオフ (Supin'ofu) |
| Tiếng Hàn | 스핀오프 (Seupin'opeu) |
| Tiếng Trung | 分拆 (Fēnchāi) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Escisión empresarial |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.