Số tài khoản là gì?
Số tài khoản (Account Number) là dãy ký tự số được ngân hàng tự động tạo và gán cho mỗi tài khoản ngân hàng khi khách hàng mở tài khoản. Mỗi số tài khoản là duy nhất trong phạm vi một ngân hàng và được sử dụng để định danh người nhận tiền trong mọi giao dịch thanh toán và chuyển khoản.
Thuật ngữ tiếng Anh: Account Number Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, thanh toán
Cấu trúc số tài khoản tại Việt Nam
| Ngân hàng | Độ dài | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vietcombank | 13 số | 0071000123456 |
| BIDV | 14 số | 21410000123456 |
| Techcombank | 12-14 số | 19034567890123 |
| VPBank | 13-14 số | 1070123456789 |
Số tài khoản doanh nghiệp SME
Doanh nghiệp SME thường có nhiều loại tài khoản với số tài khoản khác nhau: tài khoản thanh toán, tài khoản tiền gửi có kỳ hạn, tài khoản vay. Khi đăng ký vay vốn, doanh nghiệp cần cung cấp số tài khoản để ngân hàng giải ngân và thu nợ.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 口座番号 | Kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 | Gyejwa beonho |
| Tiếng Trung | 账户号码 | Zhànghù hàomǎ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
Xem thêm: Số tài khoản tiếng Anh là gì?, Số tài khoản tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan và chuẩn bị sẵn số tài khoản doanh nghiệp để quá trình giải ngân được thực hiện nhanh chóng và thuận tiện.
Số tài khoản tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, số tài khoản được gọi là Account Number (/əˈkaʊnt ˈnʌmbər/). Trong giao dịch ngân hàng quốc tế, Account Number thường được kết hợp với SWIFT/BIC Code của ngân hàng để xác định chính xác người thụ hưởng. Tại nhiều quốc gia, IBAN (International Bank Account Number) được sử dụng thay thế cho Account Number truyền thống.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| IBAN | /ˈaɪbæn/ | Số tài khoản quốc tế |
| SWIFT Code | /swɪft kəʊd/ | Mã SWIFT ngân hàng |
| Routing Number | /ˈruːtɪŋ ˈnʌmbər/ | Mã định tuyến (Mỹ) |
| Beneficiary Account | /ˌbenɪˈfɪʃəri əˈkaʊnt/ | Tài khoản thụ hưởng |
Ví dụ câu
"Please provide your account number and bank name to receive the wire transfer." → Vui lòng cung cấp số tài khoản và tên ngân hàng để nhận chuyển khoản.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 口座番号 | Kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 | Gyejwa beonho |
| Tiếng Trung | 账户号码 | Zhànghù hàomǎ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, số tài khoản được gọi là 口座番号 (Kōza bangō). Trong đó 口座 (kōza) nghĩa là "tài khoản" và 番号 (bangō) nghĩa là "số". Tại Nhật Bản, số tài khoản ngân hàng thường có 7 chữ số và cần đi kèm với mã chi nhánh (支店番号 - Shiten bangō) gồm 3 chữ số khi thực hiện chuyển khoản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 銀行口座 | Ginkō kōza | Tài khoản ngân hàng |
| 支店番号 | Shiten bangō | Mã số chi nhánh |
| 名義人 | Meiginin | Chủ tài khoản |
| 普通預金 | Futsū yokin | Tài khoản tiết kiệm thường |
Ví dụ câu
「振込のために口座番号をお知らせください。」 → Vui lòng cho biết số tài khoản để thực hiện chuyển khoản.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 | Gyejwa beonho |
| Tiếng Trung | 账户号码 | Zhànghù hàomǎ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, số tài khoản được gọi là 계좌번호 (Gyejwa beonho). Trong đó 계좌 (gyejwa) nghĩa là "tài khoản" và 번호 (beonho) nghĩa là "số". Tại Hàn Quốc, số tài khoản ngân hàng thường có từ 11 đến 14 chữ số, tùy theo từng ngân hàng, và được yêu cầu khi thực hiện chuyển khoản qua internet banking hoặc tại quầy.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 은행 계좌 | Eunhaeng gyejwa | Tài khoản ngân hàng |
| 예금주 | Yegeum-ju | Chủ tài khoản |
| 인터넷뱅킹 | Inteonet baengking | Internet banking |
| 출금 | Chulguem | Rút tiền |
Ví dụ câu
"송금을 위해 계좌번호를 알려주세요." → Vui lòng cho biết số tài khoản để thực hiện chuyển tiền.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 口座番号 | Kōza bangō |
| Tiếng Trung | 账户号码 | Zhànghù hàomǎ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, số tài khoản được gọi là 账户号码 (Zhànghù hàomǎ) hoặc ngắn gọn là 账号 (Zhànghào). Trong đó 账户 (zhànghù) nghĩa là "tài khoản", 号码 (hàomǎ) nghĩa là "số". Tại Trung Quốc, số tài khoản ngân hàng thường có 16-19 chữ số, và hệ thống thanh toán di động như Alipay và WeChat Pay cũng sử dụng định danh tài khoản riêng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 银行账户 | Yínháng zhànghù | Tài khoản ngân hàng |
| 户主 | Hùzhǔ | Chủ tài khoản |
| 网上银行 | Wǎngshàng yínháng | Internet banking |
| 存款 | Cúnkuǎn | Tiền gửi |
Ví dụ câu
"请提供您的账户号码以便完成转账。" → Vui lòng cung cấp số tài khoản để hoàn tất chuyển khoản.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 口座番号 | Kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 | Gyejwa beonho |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, số tài khoản được gọi là Número de cuenta (/ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/). "Número" nghĩa là "số" và "cuenta" nghĩa là "tài khoản". Tại Tây Ban Nha và các nước sử dụng chuẩn SEPA (Single Euro Payments Area), số tài khoản quốc tế IBAN được sử dụng thay thế cho số tài khoản truyền thống trong các giao dịch nội khối EU.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuenta bancaria | /ˈkwenta banˈkaɾja/ | Tài khoản ngân hàng |
| Titular de la cuenta | — | Chủ tài khoản |
| IBAN | — | Số tài khoản quốc tế |
| Código SWIFT | — | Mã SWIFT ngân hàng |
Ví dụ câu
"Por favor, indique su número de cuenta para procesar la transferencia." → Vui lòng cung cấp số tài khoản để xử lý chuyển khoản.
Số tài khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 口座番号 | Kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 | Gyejwa beonho |
| Tiếng Trung | 账户号码 | Zhànghù hàomǎ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.