Segregation of Duties là gì?
SoD (Segregation of Duties) là nguyên tắc không để một cá nhân kiểm soát toàn bộ quy trình tài chính từ đầu đến cuối. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro gian lận, sai sót và lạm dụng quyền hạn.
| Vai trò | Ví dụ phân tách |
|---|---|
| Phê duyệt | Giám đốc tài chính |
| Thực hiện | Kế toán viên |
| Kiểm tra | Kiểm toán nội bộ |
| Ghi nhận | Hệ thống kế toán |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Segregation of Duties |
| Tiếng Nhật | 職務分離 |
| Tiếng Hàn | 직무분리 |
| Tiếng Trung | 职责分离 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Segregación de Funciones |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Segregation of Duties trong tiếng Anh
Thuật ngữ: Segregation of Duties (SoD) Phát âm: /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən əv ˈdjuːtɪz/
Các thuật ngữ liên quan:
- Internal Controls — kiểm soát nội bộ
- Dual Control — kiểm soát kép (yêu cầu 2 người phê duyệt)
Ví dụ: "Under proper segregation of duties, the employee who approves invoices should not also be the one who processes payments."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Segregation of Duties trong tiếng Nhật
Thuật ngữ: 職務分離 (Shokumu Bunri) Phát âm: しょくむぶんり
Các thuật ngữ liên quan:
- 内部統制 (Naibu Tousei) — kiểm soát nội bộ
- 承認権限 (Shounin Kengen) — quyền phê duyệt
Ví dụ: "J-SOX法では、財務報告の正確性を確保するために職務分離が義務付けられています。" (J-SOX yêu cầu phân tách nhiệm vụ để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Segregation of Duties trong tiếng Hàn
Thuật ngữ: 직무분리 (Jik-mu-bun-li) Phát âm: 직무분리
Các thuật ngữ liên quan:
- 내부통제 (Nae-bu-tong-je) — kiểm soát nội bộ
- 승인권한 (Seung-in-gwon-han) — quyền phê duyệt
Ví dụ: "금융회사는 횡령 방지를 위해 결제와 승인 업무를 반드시 직무분리해야 합니다." (Các tổ chức tài chính phải phân tách nhiệm vụ thanh toán và phê duyệt để ngăn ngừa tham nhũng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Segregation of Duties trong tiếng Trung
Thuật ngữ: 职责分离 (Zhízé Fēnlí) Phát âm: zhí zé fēn lí
Các thuật ngữ liên quan:
- 内部控制 (Nèibù Kòngzhì) — kiểm soát nội bộ
- 审批权限 (Shěnpī Quánxiàn) — quyền phê duyệt
Ví dụ: "根据萨班斯-奥克斯利法案,职责分离是企业内部控制的核心要求。" (Theo SOX, phân tách trách nhiệm là yêu cầu cốt lõi của kiểm soát nội bộ doanh nghiệp.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Segregation of Duties trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ: Segregación de Funciones (SdF) Phát âm: /seɣreɣaˈsjon de funˈsjones/
Các thuật ngữ liên quan:
- Control Interno — kiểm soát nội bộ
- Autorización y Aprobación — ủy quyền và phê duyệt
Ví dụ: "La segregación de funciones exige que la persona que autoriza un pago no sea la misma que lo procesa." (Phân tách chức năng yêu cầu người phê duyệt và người thực hiện thanh toán phải là hai người khác nhau.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.