Segregation of Duties là gì? Phân tách trách nhiệm trong ngân hàng | BizLoan Segregation of Duties là gì? Phân tách trách nhiệm trong ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Phân tách trách nhiệm (Segregation of Duties)

Phân tách trách nhiệm (Segregation of Duties) là gì?

Segregation of Duties

Pháp lý5 phút đọc19 lượt xem

Segregation of Duties là gì?

SoD (Segregation of Duties) là nguyên tắc không để một cá nhân kiểm soát toàn bộ quy trình tài chính từ đầu đến cuối. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro gian lận, sai sót và lạm dụng quyền hạn.

Vai trò Ví dụ phân tách
Phê duyệt Giám đốc tài chính
Thực hiện Kế toán viên
Kiểm tra Kiểm toán nội bộ
Ghi nhận Hệ thống kế toán
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Segregation of Duties
Tiếng Nhật 職務分離
Tiếng Hàn 직무분리
Tiếng Trung 职责分离
Tiếng Tây Ban Nha Segregación de Funciones

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Segregation of Duties trong tiếng Anh

Thuật ngữ: Segregation of Duties (SoD) Phát âm: /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən əv ˈdjuːtɪz/

Các thuật ngữ liên quan:

Ví dụ: "Under proper segregation of duties, the employee who approves invoices should not also be the one who processes payments."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Segregation of Duties trong tiếng Nhật

Thuật ngữ: 職務分離 (Shokumu Bunri) Phát âm: しょくむぶんり

Các thuật ngữ liên quan:

  • 内部統制 (Naibu Tousei) — kiểm soát nội bộ
  • 承認権限 (Shounin Kengen) — quyền phê duyệt

Ví dụ: "J-SOX法では、財務報告の正確性を確保するために職務分離が義務付けられています。" (J-SOX yêu cầu phân tách nhiệm vụ để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Segregation of Duties trong tiếng Hàn

Thuật ngữ: 직무분리 (Jik-mu-bun-li) Phát âm: 직무분리

Các thuật ngữ liên quan:

  • 내부통제 (Nae-bu-tong-je) — kiểm soát nội bộ
  • 승인권한 (Seung-in-gwon-han) — quyền phê duyệt

Ví dụ: "금융회사는 횡령 방지를 위해 결제와 승인 업무를 반드시 직무분리해야 합니다." (Các tổ chức tài chính phải phân tách nhiệm vụ thanh toán và phê duyệt để ngăn ngừa tham nhũng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Segregation of Duties trong tiếng Trung

Thuật ngữ: 职责分离 (Zhízé Fēnlí) Phát âm: zhí zé fēn lí

Các thuật ngữ liên quan:

  • 内部控制 (Nèibù Kòngzhì) — kiểm soát nội bộ
  • 审批权限 (Shěnpī Quánxiàn) — quyền phê duyệt

Ví dụ: "根据萨班斯-奥克斯利法案,职责分离是企业内部控制的核心要求。" (Theo SOX, phân tách trách nhiệm là yêu cầu cốt lõi của kiểm soát nội bộ doanh nghiệp.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Segregation of Duties trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ: Segregación de Funciones (SdF) Phát âm: /seɣreɣaˈsjon de funˈsjones/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Control Interno — kiểm soát nội bộ
  • Autorización y Aprobación — ủy quyền và phê duyệt

Ví dụ: "La segregación de funciones exige que la persona que autoriza un pago no sea la misma que lo procesa." (Phân tách chức năng yêu cầu người phê duyệt và người thực hiện thanh toán phải là hai người khác nhau.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan