Quỹ đóng là gì?
Quỹ đầu tư phát hành số lượng chứng chỉ quỹ cố định, giao dịch trên sàn chứng khoán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Closed-End Fund
Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán
Giải thích chi tiết
Quỹ đóng (Closed-End Fund) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo hiểm & chứng khoán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, quỹ đóng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Khác với quỹ mở, nhà đầu tư quỹ đóng không thể mua bán trực tiếp với công ty quản lý quỹ mà phải giao dịch chứng chỉ quỹ trên sàn chứng khoán, nên giá thị trường có thể chênh lệch (cao hơn hoặc thấp hơn) so với giá trị tài sản ròng (NAV) thực tế.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ quỹ đóng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một quỹ đóng bất động sản phát hành 50 triệu chứng chỉ quỹ với giá trị tài sản ròng 10.000 đồng/chứng chỉ, nhưng do nhu cầu thị trường thấp, giá giao dịch trên sàn chỉ còn 8.500 đồng/chứng chỉ (chiết khấu 15% so với NAV). Nhà đầu tư tổ chức có thể tận dụng mức chênh lệch này để mua vào với giá thấp hơn giá trị thực, đồng thời doanh nghiệp SME có thể tham khảo cơ cấu quỹ đóng khi xây dựng phương án huy động vốn dài hạn.
Quỹ đóng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Closed-End Fund |
| Tiếng Nhật | クローズドエンド型ファンド (Kurōzudoendo-gata fando) |
| Tiếng Hàn | 폐쇄형 펀드 (Pyeswaehyeong peondeu) |
| Tiếng Trung | 封闭式基金 (Fēngbìshì jījīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Fondo cerrado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.