PDPA tiếng Anh là gì? Personal Data Protection Act thuật ngữ pháp lý | BizLoan PDPA tiếng Anh là gì? Personal Data Protection Act thuật ngữ pháp lý | BizLoan - BizLoan

PDPA — Tiếng Anh là gì?

PDPA — Tiếng Anh là gì? là gì?

[EN] Personal Data Protection Act (English)

Pháp lý2 phút đọc11 lượt xem

PDPA in English — What does it mean?

In English, PDPA stands for Personal Data Protection Act, a category of data privacy legislation that establishes rules for how organizations ("data controllers" and "data processors") must handle personal information belonging to individuals ("data subjects").

Key English terminology in PDPA frameworks

  • Personal Data / Personal Information: Dữ liệu cá nhân có thể nhận dạng được
  • Data Controller: Bên kiểm soát dữ liệu — quyết định mục đích xử lý
  • Data Processor: Bên xử lý dữ liệu theo hướng dẫn của controller
  • Data Subject: Chủ thể dữ liệu — người có dữ liệu được xử lý
  • Consent: Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
  • Data Breach Notification: Thông báo vi phạm dữ liệu
  • DPIA (Data Protection Impact Assessment): Đánh giá tác động xử lý dữ liệu
  • Right to Erasure / Right to be Forgotten: Quyền xóa dữ liệu

SME Việt Nam hoạt động với khách hàng hoặc đối tác quốc tế cần hiểu rõ các thuật ngữ này để xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu phù hợp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan