Open Finance là gì?
Open Finance là mô hình chia sẻ dữ liệu tài chính giữa các tổ chức — bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và fintech — thông qua API chuẩn hóa, với sự đồng ý của khách hàng. Đây là sự mở rộng của Open Banking, bao phủ toàn bộ hệ sinh thái tài chính chứ không chỉ riêng ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Open Finance
Lĩnh vực: Công nghệ tài chính, Ngân hàng số
So sánh Open Banking vs Open Finance
| Tiêu chí | Open Banking | Open Finance |
|---|---|---|
| Phạm vi dữ liệu | Tài khoản ngân hàng, thanh toán | Ngân hàng + bảo hiểm + đầu tư + lương + thuế |
| Đối tượng | Ngân hàng, fintech | Toàn bộ hệ sinh thái tài chính |
| Lợi ích cho SME | So sánh lãi suất, thanh toán nhanh | Hồ sơ tín dụng toàn diện, sản phẩm tối ưu |
| Mức độ triển khai | Phổ biến (EU, UK, Brazil) | Đang phát triển (2024-2026) |
Open Finance tại Việt Nam 2025-2026
NHNN Việt Nam đã đưa Open API vào Chiến lược Chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến 2025, tầm nhìn 2030. Tính đến Q2/2026:
- 17 ngân hàng đã triển khai Open API ở các mức độ khác nhau
- NAPAS đang xây dựng chuẩn API chung cho hệ thống thanh toán
- Sandbox fintech của NHNN đã thí điểm cho 15 công ty fintech kết nối dữ liệu ngân hàng
- Dự thảo Nghị định về chia sẻ dữ liệu tài chính đang được lấy ý kiến
Lợi ích của Open Finance cho SME
- Hồ sơ vay toàn diện: Tổng hợp dữ liệu từ nhiều ngân hàng, thuế, bảo hiểm → tăng khả năng được duyệt vay
- So sánh sản phẩm: Xem lãi suất, phí, điều kiện từ nhiều tổ chức tài chính trên một nền tảng
- Giảm thủ tục: Không cần nộp giấy tờ thủ công, dữ liệu được chia sẻ tự động
- Quản lý tài chính tập trung: Theo dõi tất cả tài khoản, khoản vay, bảo hiểm tại một nơi
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Finance | /ˈoʊpən faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | オープンファイナンス | Ōpun Fainansu |
| Tiếng Hàn | 오픈 파이낸스 | Open Painaenseu |
| Tiếng Trung | 开放金融 | Kāifàng Jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas abiertas | Finánzas abiértas |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Tận dụng Open Finance để tiếp cận vốn tốt hơn
BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp so sánh đề xuất vay từ nhiều nguồn vốn — đúng tinh thần Open Finance. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Open Finance tiếng Anh là gì?
Open Finance trong tiếng Anh là Open Finance (/ˈoʊpən faɪˈnæns/).
Định nghĩa
Open Finance extends the principles of Open Banking to encompass the entire financial ecosystem — including insurance, investments, pensions, mortgages, and tax data — shared through standardized APIs with customer consent. It enables consumers and businesses to aggregate their complete financial picture across multiple providers, unlocking better products, lower rates, and more personalized financial services.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Open Banking | /ˈoʊpən ˈbæŋkɪŋ/ | Ngân hàng mở |
| API Economy | /ˌeɪpiːˈaɪ ɪˈkɒnəmi/ | Nền kinh tế API |
| Data Portability | /ˈdeɪtə pɔːrtəˈbɪləti/ | Khả năng chuyển dữ liệu |
Ví dụ câu
"Open Finance allows an SME to share its banking, tax, and insurance data with a lending platform to receive a more accurate credit assessment and better loan terms."
→ Open Finance cho phép SME chia sẻ dữ liệu ngân hàng, thuế và bảo hiểm với nền tảng cho vay để nhận đánh giá tín dụng chính xác hơn và điều kiện vay tốt hơn.
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Open Finance | — |
| Tiếng Nhật | オープンファイナンス | Ōpun Fainansu |
| Tiếng Hàn | 오픈 파이낸스 | Open Painaenseu |
| Tiếng Trung | 开放金融 | Kāifàng Jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas abiertas | Finánzas abiértas |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Open Finance tiếng Nhật là gì?
Open Finance trong tiếng Nhật là オープンファイナンス (Ōpun Fainansu).
Định nghĩa
オープンファイナンス là xu hướng mở rộng chia sẻ dữ liệu tài chính tại Nhật Bản. Cơ quan Dịch vụ Tài chính (金融庁 - FSA) đã thúc đẩy khung pháp lý Open API từ năm 2018, và đến 2025 đã có hơn 130 ngân hàng Nhật triển khai API mở. Nhật Bản đang mở rộng từ Open Banking sang Open Finance, bao gồm cả dữ liệu chứng khoán và bảo hiểm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| オープンバンキング | Ōpun Bankingu | Ngân hàng mở |
| API連携 | API Renkei | Kết nối API |
| データポータビリティ | Dēta Pōtabiriti | Khả năng chuyển dữ liệu |
Ví dụ câu
「オープンファイナンスにより、中小企業は複数の金融機関のデータを一元管理し、最適な融資条件を見つけることができます。」
→ Nhờ Open Finance, doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể quản lý tập trung dữ liệu từ nhiều tổ chức tài chính và tìm được điều kiện vay tối ưu.
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Finance | /ˈoʊpən faɪˈnæns/ |
| Tiếng Việt | Open Finance | — |
| Tiếng Hàn | 오픈 파이낸스 | Open Painaenseu |
| Tiếng Trung | 开放金融 | Kāifàng Jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas abiertas | Finánzas abiértas |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Open Finance tiếng Hàn là gì?
Open Finance trong tiếng Hàn là 오픈 파이낸스 (Open Painaenseu).
Định nghĩa
오픈 파이낸스 là xu hướng tài chính mở tại Hàn Quốc. Hàn Quốc là một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về Open Finance, với hệ thống 마이데이터 (MyData) do Ủy ban Dịch vụ Tài chính (금융위원회) quản lý, cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu từ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và thẻ tín dụng qua một nền tảng thống nhất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 오픈뱅킹 | Open Baenking | Ngân hàng mở |
| 마이데이터 | Mai Deiteo | Dữ liệu cá nhân |
| 금융데이터 | Geumyung Deiteo | Dữ liệu tài chính |
Ví dụ câu
"오픈 파이낸스를 활용하면 중소기업이 여러 금융기관의 데이터를 통합하여 더 유리한 대출 조건을 받을 수 있습니다."
→ Nếu tận dụng Open Finance, SME có thể tổng hợp dữ liệu từ nhiều tổ chức tài chính để nhận điều kiện vay thuận lợi hơn.
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Finance | /ˈoʊpən faɪˈnæns/ |
| Tiếng Việt | Open Finance | — |
| Tiếng Nhật | オープンファイナンス | Ōpun Fainansu |
| Tiếng Trung | 开放金融 | Kāifàng Jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas abiertas | Finánzas abiértas |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Open Finance tiếng Trung là gì?
Open Finance trong tiếng Trung là 开放金融 (Kāifàng Jīnróng).
Định nghĩa
开放金融 là xu hướng mở rộng chia sẻ dữ liệu tài chính tại Trung Quốc. Dù chưa có khung pháp lý Open Finance chính thức như EU, Trung Quốc đã xây dựng hệ sinh thái chia sẻ dữ liệu thông qua các siêu ứng dụng (超级应用) như Alipay và WeChat Pay, nơi dữ liệu ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư được tích hợp trên một nền tảng duy nhất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 开放银行 | Kāifàng Yínháng | Ngân hàng mở |
| 数据共享 | Shùjù Gòngxiǎng | Chia sẻ dữ liệu |
| 金融科技 | Jīnróng Kējì | Công nghệ tài chính |
Ví dụ câu
"开放金融使小微企业能够将银行、税务和保险数据整合到一个平台,获得更精准的信贷评估。"
→ Open Finance cho phép doanh nghiệp nhỏ tổng hợp dữ liệu ngân hàng, thuế và bảo hiểm vào một nền tảng, nhận đánh giá tín dụng chính xác hơn.
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Finance | /ˈoʊpən faɪˈnæns/ |
| Tiếng Việt | Open Finance | — |
| Tiếng Nhật | オープンファイナンス | Ōpun Fainansu |
| Tiếng Hàn | 오픈 파이낸스 | Open Painaenseu |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas abiertas | Finánzas abiértas |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Open Finance tiếng Tây Ban Nha là gì?
Open Finance trong tiếng Tây Ban Nha là Finanzas abiertas (Finánzas abiértas).
Định nghĩa
Finanzas abiertas là thuật ngữ phổ biến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, chỉ mô hình tài chính mở. Brazil là quốc gia dẫn đầu khu vực với Open Finance Brasil — khung pháp lý do Ngân hàng Trung ương Brazil quản lý, bao phủ ngân hàng, bảo hiểm, lương hưu và đầu tư, phục vụ hơn 40 triệu người dùng tính đến 2025.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Banca abierta | Bánka abiérta | Ngân hàng mở |
| Datos financieros | Datos finansiéros | Dữ liệu tài chính |
| Interoperabilidad | Interoperabilidád | Khả năng tương tác |
Ví dụ câu
"Las finanzas abiertas permiten a las PYME compartir sus datos financieros de manera segura para obtener mejores condiciones de crédito."
→ Tài chính mở cho phép DNNVV chia sẻ dữ liệu tài chính một cách an toàn để nhận điều kiện tín dụng tốt hơn.
Open Finance trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Finance | /ˈoʊpən faɪˈnæns/ |
| Tiếng Việt | Open Finance | — |
| Tiếng Nhật | オープンファイナンス | Ōpun Fainansu |
| Tiếng Hàn | 오픈 파이낸스 | Open Painaenseu |
| Tiếng Trung | 开放金融 | Kāifàng Jīnróng |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.