Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp (Working Capital Needs for Business) là tổng số vốn ngắn hạn mà doanh nghiệp cần huy động để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh thường ngày. Nhu cầu này phát sinh từ khoảng cách giữa thời điểm doanh nghiệp phải chi trả cho nhà cung cấp và thời điểm thu được tiền từ khách hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Working Capital Needs for Business
Lĩnh vực: Quản lý vốn & Tài chính doanh nghiệp
Các yếu tố cấu thành nhu cầu vốn lưu động
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Hàng tồn kho | Nguyên vật liệu, thành phẩm | Tăng nhu cầu vốn |
| Công nợ phải thu | Tiền khách hàng chưa thanh toán | Tăng nhu cầu vốn |
| Công nợ phải trả | Tiền nợ nhà cung cấp | Giảm nhu cầu vốn |
| Chi phí vận hành | Lương, thuê mặt bằng, điện nước | Tăng nhu cầu vốn |
Công thức tính nhu cầu vốn lưu động
Nhu cầu VLĐ = Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn
Hoặc chi tiết hơn:
Nhu cầu VLĐ = Hàng tồn kho + Công nợ phải thu - Công nợ phải trả
Tại sao xác định nhu cầu VLĐ quan trọng với SME?
- Tránh thiếu hụt thanh khoản: Đảm bảo luôn có đủ tiền chi trả các khoản đến hạn
- Tối ưu chi phí vốn: Không vay thừa gây lãng phí lãi suất
- Lập kế hoạch tài chính: Chủ động trong việc huy động vốn từ ngân hàng
- Nâng cao uy tín: Thanh toán đúng hạn với nhà cung cấp và đối tác
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Working Capital Needs | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz/ |
| Tiếng Nhật | 運転資金需要 | Unten shikin juyō |
| Tiếng Hàn | 운전자본 수요 | Unjeon jabon suyo |
| Tiếng Trung | 营运资金需求 | Yíngyùn zījīn xūqiú |
| Tiếng Tây Ban Nha | Necesidades de capital de trabajo | /ne.θe.si.ˈða.ðes/ |
Xem thêm: Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Anh là gì?, Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Giải pháp tài trợ vốn lưu động
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng cung cấp giải pháp vay vốn lưu động linh hoạt. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp trong tiếng Anh được gọi là Working Capital Needs for Business, hoặc đơn giản là Working Capital Requirements.
Phiên âm: /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz fɔːr ˈbɪznəs/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Working capital requirement | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl rɪˈkwaɪərmənt/ | Yêu cầu vốn lưu động |
| Net working capital | /nɛt ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/ | Vốn lưu động ròng |
| Operating capital | /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈkæpɪtl/ | Vốn hoạt động |
| Cash conversion cycle | /kæʃ kənˈvɜːrʒən ˈsaɪkl/ | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| Liquidity needs | /lɪˈkwɪdəti niːdz/ | Nhu cầu thanh khoản |
Ví dụ câu
- English: "Understanding working capital needs for business is critical for SMEs to avoid cash flow shortages during seasonal peaks."
- Tiếng Việt: "Hiểu rõ nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp SME tránh thiếu hụt dòng tiền trong mùa cao điểm."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 運転資金需要 | Unten shikin juyō |
| Tiếng Hàn | 운전자본 수요 | Unjeon jabon suyo |
| Tiếng Trung | 营运资金需求 | Yíngyùn zījīn xūqiú |
| Tiếng Tây Ban Nha | Necesidades de capital de trabajo | /ne.θe.si.ˈða.ðes/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp trong tiếng Nhật được gọi là 運転資金需要 (うんてんしきんじゅよう - Unten shikin juyō). Thuật ngữ 運転資金ニーズ (Unten shikin nīzu) cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 資金繰り | Shikin-guri | Quản lý dòng tiền |
| 短期資金 | Tanki shikin | Vốn ngắn hạn |
| 経常運転資金 | Keijō unten shikin | Vốn lưu động thường xuyên |
| 資金需要予測 | Shikin juyō yosoku | Dự báo nhu cầu vốn |
Ví dụ câu
- 日本語: 「中小企業の運転資金需要は季節によって大きく変動します。」
- Tiếng Việt: "Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp vừa và nhỏ biến động lớn theo mùa vụ."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Working Capital Needs | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz/ |
| Tiếng Hàn | 운전자본 수요 | Unjeon jabon suyo |
| Tiếng Trung | 营运资金需求 | Yíngyùn zījīn xūqiú |
| Tiếng Tây Ban Nha | Necesidades de capital de trabajo | /ne.θe.si.ˈða.ðes/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp trong tiếng Hàn được gọi là 운전자본 수요 (Unjeon jabon suyo). Thuật ngữ 운전자금 필요 (Unjeon jageum pillyo) cũng phổ biến trong tài liệu ngân hàng Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 자금조달 | Jageum jodal | Huy động vốn |
| 단기자금 | Dangi jageum | Vốn ngắn hạn |
| 경상운전자본 | Gyeongsang unjeon jabon | Vốn lưu động thường xuyên |
| 자금수요 예측 | Jageum suyo yecheuk | Dự báo nhu cầu vốn |
Ví dụ câu
- 한국어: "중소기업의 운전자본 수요는 업종과 사업 규모에 따라 달라집니다."
- Tiếng Việt: "Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp vừa và nhỏ thay đổi tùy theo ngành nghề và quy mô kinh doanh."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Working Capital Needs | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz/ |
| Tiếng Nhật | 運転資金需要 | Unten shikin juyō |
| Tiếng Trung | 营运资金需求 | Yíngyùn zījīn xūqiú |
| Tiếng Tây Ban Nha | Necesidades de capital de trabajo | /ne.θe.si.ˈða.ðes/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp trong tiếng Trung được gọi là 营运资金需求 (營運資金需求 - Yíngyùn zījīn xūqiú). Thuật ngữ 流动资金需求 (Liúdòng zījīn xūqiú) cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 资金筹措 | Zījīn chóucuò | Huy động vốn |
| 短期资金 | Duǎnqī zījīn | Vốn ngắn hạn |
| 经常性营运资金 | Jīngcháng xìng yíngyùn zījīn | Vốn lưu động thường xuyên |
| 资金需求预测 | Zījīn xūqiú yùcè | Dự báo nhu cầu vốn |
Ví dụ câu
- 中文: "准确评估营运资金需求是中小企业财务管理的核心任务。"
- Tiếng Việt: "Đánh giá chính xác nhu cầu vốn lưu động là nhiệm vụ cốt lõi trong quản lý tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Working Capital Needs | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz/ |
| Tiếng Nhật | 運転資金需要 | Unten shikin juyō |
| Tiếng Hàn | 운전자본 수요 | Unjeon jabon suyo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Necesidades de capital de trabajo | /ne.θe.si.ˈða.ðes/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Necesidades de capital de trabajo (/ne.θe.si.ˈða.ðes ðe ka.pi.ˈtal ðe tɾa.ˈβa.xo/). Thuật ngữ Requerimientos de capital operativo cũng được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital circulante | /ka.pi.ˈtal θiɾ.ku.ˈlan.te/ | Vốn lưu động |
| Fondos a corto plazo | /ˈfon.dos a ˈkoɾ.to ˈpla.θo/ | Vốn ngắn hạn |
| Liquidez operativa | /li.ki.ˈðeθ o.pe.ɾa.ˈti.βa/ | Thanh khoản hoạt động |
| Ciclo de conversión de efectivo | /ˈθi.klo/ | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
Ví dụ câu
- Español: "Las necesidades de capital de trabajo varían según la estacionalidad del negocio y el sector económico de la PYME."
- Tiếng Việt: "Nhu cầu vốn lưu động thay đổi tùy theo tính mùa vụ của kinh doanh và ngành kinh tế của doanh nghiệp SME."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Working Capital Needs | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl niːdz/ |
| Tiếng Nhật | 運転資金需要 | Unten shikin juyō |
| Tiếng Hàn | 운전자본 수요 | Unjeon jabon suyo |
| Tiếng Trung | 营运资金需求 | Yíngyùn zījīn xūqiú |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.