Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn là gì? | BizLoan Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn là gì? | BizLoan - BizLoan

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn là gì?

Short-term Working Capital Cycle

Quản lý vốn12 phút đọc30 lượt xem

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn (Short-term Working Capital Cycle) là khoảng thời gian hoàn thành một vòng quay vốn lưu động, tính từ lúc doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu, sản xuất, bán hàng cho đến khi thu hồi được tiền từ khách hàng. Chu kỳ này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Short-term Working Capital Cycle

Lĩnh vực: Quản lý vốn & Tài chính doanh nghiệp

Các giai đoạn trong chu kỳ vốn lưu động

Giai đoạn Mô tả Chỉ số đo lường
Mua hàng/NVL Chi tiền cho nhà cung cấp Số ngày phải trả
Sản xuất/Tồn kho Lưu trữ và chế biến Số ngày tồn kho
Bán hàng Giao hàng cho khách Số ngày bán hàng
Thu tiền Thu hồi công nợ phải thu Số ngày phải thu

Công thức tính chu kỳ vốn lưu động

Chu kỳ VLĐ = Số ngày tồn kho + Số ngày phải thu - Số ngày phải trả

Chỉ số Công thức
Số ngày tồn kho (DIO) (Hàng tồn kho / Giá vốn) × 365
Số ngày phải thu (DSO) (Công nợ phải thu / Doanh thu) × 365
Số ngày phải trả (DPO) (Công nợ phải trả / Giá vốn) × 365

Ý nghĩa với doanh nghiệp SME

  • Chu kỳ ngắn: Vốn quay nhanh, ít cần vay ngân hàng, chi phí tài chính thấp
  • Chu kỳ dài: Vốn bị kẹt lâu, cần vay bổ sung vốn lưu động
  • Chu kỳ âm: Doanh nghiệp thu tiền trước khi phải trả (lý tưởng, ví dụ: bán lẻ)

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Short-term Working Capital Cycle /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 短期運転資金サイクル Tanki unten shikin saikuru
Tiếng Hàn 단기 운전자본 주기 Dangi unjeon jabon jugi
Tiếng Trung 短期营运资金周期 Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de capital de trabajo a corto plazo /ˈθi.klo/

Xem thêm: Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Anh là gì?, Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Nhật là gì?

Tối ưu chu kỳ vốn lưu động cùng BizLoan

BizLoan giúp doanh nghiệp SME tiếp cận nguồn vốn lưu động ngắn hạn nhanh chóng, rút ngắn khoảng cách tài chính trong chu kỳ kinh doanh. Đăng ký vay vốn tại BizLoan ngay hôm nay.


Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Anh là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn trong tiếng Anh được gọi là Short-term Working Capital Cycle, hoặc Cash Conversion Cycle (CCC).

Phiên âm: /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Cash conversion cycle (CCC) /kæʃ kənˈvɜːrʒən ˈsaɪkl/ Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Operating cycle /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsaɪkl/ Chu kỳ hoạt động
Days inventory outstanding (DIO) /deɪz/ Số ngày tồn kho
Days sales outstanding (DSO) /deɪz seɪlz/ Số ngày phải thu
Days payable outstanding (DPO) /deɪz ˈpeɪəbl/ Số ngày phải trả

Ví dụ câu

  • English: "A shorter working capital cycle means the business can reinvest its cash more quickly into revenue-generating activities."
  • Tiếng Việt: "Chu kỳ vốn lưu động ngắn hơn đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tái đầu tư tiền mặt nhanh hơn vào hoạt động tạo doanh thu."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 短期運転資金サイクル Tanki unten shikin saikuru
Tiếng Hàn 단기 운전자본 주기 Dangi unjeon jabon jugi
Tiếng Trung 短期营运资金周期 Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de capital de trabajo a corto plazo /ˈθi.klo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Nhật là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn trong tiếng Nhật được gọi là 短期運転資金サイクル (たんきうんてんしきんサイクル - Tanki unten shikin saikuru). Thuật ngữ キャッシュ・コンバージョン・サイクル (CCC) cũng phổ biến trong tài chính Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
現金循環期間 Genkin junkan kikan Chu kỳ tiền mặt
在庫回転日数 Zaiko kaiten nissū Số ngày tồn kho
売上債権回転日数 Uriage saiken kaiten nissū Số ngày phải thu
買入債務回転日数 Kaire saimu kaiten nissū Số ngày phải trả

Ví dụ câu

  • 日本語: 「短期運転資金サイクルを短縮することで、企業は資金効率を大幅に向上させることができます。」
  • Tiếng Việt: "Bằng cách rút ngắn chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn, doanh nghiệp có thể nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng vốn."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Short-term Working Capital Cycle /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/
Tiếng Hàn 단기 운전자본 주기 Dangi unjeon jabon jugi
Tiếng Trung 短期营运资金周期 Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de capital de trabajo a corto plazo /ˈθi.klo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Hàn là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn trong tiếng Hàn được gọi là 단기 운전자본 주기 (Dangi unjeon jabon jugi). Thuật ngữ 현금전환주기 (Hyeongeum jeonhwan jugi - Cash Conversion Cycle) cũng thường gặp trong tài liệu tài chính Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
현금순환기간 Hyeongeum sunhwan gigan Chu kỳ tiền mặt
재고회전일수 Jaego hoejeon ilsu Số ngày tồn kho
매출채권회전일수 Maechul chaegwon hoejeon ilsu Số ngày phải thu
매입채무회전일수 Maeip chaemuhoejeon ilsu Số ngày phải trả

Ví dụ câu

  • 한국어: "단기 운전자본 주기를 단축하면 은행 대출 의존도를 낮출 수 있습니다."
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn giúp giảm sự phụ thuộc vào vay ngân hàng."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Short-term Working Capital Cycle /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 短期運転資金サイクル Tanki unten shikin saikuru
Tiếng Trung 短期营运资金周期 Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de capital de trabajo a corto plazo /ˈθi.klo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Trung là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn trong tiếng Trung được gọi là 短期营运资金周期 (短期營運資金週期 - Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī). Thuật ngữ 现金转换周期 (Xiànjīn zhuǎnhuàn zhōuqī - Cash Conversion Cycle) cũng rất phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
现金循环期 Xiànjīn xúnhuán qī Chu kỳ tiền mặt
存货周转天数 Cúnhuò zhōuzhuǎn tiānshù Số ngày tồn kho
应收账款周转天数 Yìngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù Số ngày phải thu
应付账款周转天数 Yìngfù zhàngkuǎn zhōuzhuǎn tiānshù Số ngày phải trả

Ví dụ câu

  • 中文: "缩短短期营运资金周期是提高中小企业资金使用效率的关键策略。"
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn là chiến lược then chốt để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp SME."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Short-term Working Capital Cycle /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 短期運転資金サイクル Tanki unten shikin saikuru
Tiếng Hàn 단기 운전자본 주기 Dangi unjeon jabon jugi
Tiếng Tây Ban Nha Ciclo de capital de trabajo a corto plazo /ˈθi.klo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Ciclo de capital de trabajo a corto plazo (/ˈθi.klo ðe ka.pi.ˈtal ðe tɾa.ˈβa.xo a ˈkoɾ.to ˈpla.θo/). Thuật ngữ Ciclo de conversión de efectivo (chu kỳ chuyển đổi tiền mặt) cũng phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Período de rotación de inventario /pe.ˈɾi.o.ðo/ Kỳ quay vòng hàng tồn kho
Período medio de cobro /ˈme.ðjo ðe ˈko.bɾo/ Kỳ thu tiền bình quân
Período medio de pago /ˈme.ðjo ðe ˈpa.ɣo/ Kỳ thanh toán bình quân
Ciclo operativo /ˈθi.klo o.pe.ɾa.ˈti.βo/ Chu kỳ hoạt động

Ví dụ câu

  • Español: "Reducir el ciclo de capital de trabajo a corto plazo permite a las PYME liberar efectivo sin necesidad de financiamiento externo."
  • Tiếng Việt: "Rút ngắn chu kỳ vốn lưu động ngắn hạn giúp doanh nghiệp SME giải phóng tiền mặt mà không cần vay vốn bên ngoài."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Short-term Working Capital Cycle /ʃɔːrt tɜːrm ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl ˈsaɪkl/
Tiếng Nhật 短期運転資金サイクル Tanki unten shikin saikuru
Tiếng Hàn 단기 운전자본 주기 Dangi unjeon jabon jugi
Tiếng Trung 短期营运资金周期 Duǎnqī yíngyùn zījīn zhōuqī

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan