越南语保险免赔额怎么说?Mức khấu trừ解释 - BizLoan 越南语保险免赔额怎么说?Mức khấu trừ解释 - BizLoan

保险免赔额(Mức khấu trừ bảo hiểm)

保险免赔额(Mức khấu trừ bảo hiểm) là gì?

Insurance Deductible

Bảo hiểm & Chứng khoán5 phút đọc12 lượt xem

保险免赔额在越南语中的说法

越南语中,保险免赔额称为「Mức khấu trừ bảo hiểm」,是保险合同中规定的被保险人在每次赔偿中须自行承担的金额或损失比例,是保险风险分担的基本机制。

主要类型:绝对免赔额(固定金额)、比例免赔额(按损失金额的一定百分比)、特许免赔额(损失超过阈值则全额赔付)。免赔额与保险费率呈反比——免赔额越高,保费越低。越南中小企业(SME)在购买财产险、车险或责任险时,应根据自身财务承受能力合理设定免赔额,以在降低保费与控制自负风险之间取得平衡。

Mức khấu trừ bảo hiểm là gì?

Mức khấu trừ bảo hiểm là phần thiệt hại mà bên mua bảo hiểm tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm tính và chi trả khoản bồi thường. Đây là cơ chế phân chia rủi ro, không phải một khoản phí trả thêm độc lập. Cách tính có thể là số tiền cố định cho mỗi vụ, tỷ lệ phần trăm trên tổn thất hoặc một ngưỡng miễn thường được ghi rõ trong quy tắc bảo hiểm.

Khi đọc hợp đồng, SME cần phân biệt mức khấu trừ, phí bảo hiểm, giới hạn trách nhiệmgiá trị tài sản được bảo hiểm. Ví dụ, phí bảo hiểm là chi phí để duy trì quyền bảo vệ; mức khấu trừ là phần tự chịu khi xảy ra sự kiện; giới hạn trách nhiệm là mức tối đa doanh nghiệp bảo hiểm có thể bồi thường. Một hợp đồng có phí thấp nhưng mức khấu trừ cao chưa chắc phù hợp với dòng tiền của doanh nghiệp.

Insurance Deductible tiếng Anh là gì?

Cách dịch chuẩn là Insurance Deductible. Các cụm liên quan gồm Fixed Deductible là mức khấu trừ cố định, Percentage Deductible là mức khấu trừ theo tỷ lệ, Aggregate Deductible là mức khấu trừ cộng dồn và Deductible per Occurrence là mức khấu trừ cho từng sự kiện. Khi trao đổi với nhà bảo hiểm quốc tế, nên hỏi rõ deductible áp dụng trước hay sau depreciation, có mức tối thiểu hay không và có khác nhau theo từng loại tài sản không.

Insurance Deductible tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật là gì?

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm hoặc ghi chú
Tiếng Việt Mức khấu trừ bảo hiểm Phần tự chịu khi có tổn thất
Tiếng Anh Insurance Deductible /ɪnˈʃʊərəns dɪˈdʌktəbəl/
Tiếng Trung 保险免赔额 Bǎoxiǎn miǎnpéi’é
Tiếng Hàn 보험 공제액 Boheom gongjeaek
Tiếng Nhật 保険免責額 Hoken mensekigaku

Ba dạng khấu trừ thường gặp

Khấu trừ tuyệt đối quy định một khoản cố định: tổn thất 20 triệu và khấu trừ 3 triệu thì phần trước khi xét bồi thường là 3 triệu. Khấu trừ theo tỷ lệ tính theo phần trăm tổn thất hoặc giá trị tài sản tùy hợp đồng. Khấu trừ franchise có thể quy định nếu tổn thất vượt ngưỡng thì được bồi thường toàn bộ trong phạm vi bảo hiểm, còn dưới ngưỡng thì không phát sinh bồi thường. Không nên áp dụng một công thức cho mọi sản phẩm.

Ví dụ cho doanh nghiệp SME

Một xưởng sản xuất mua bảo hiểm tài sản cho máy móc và hàng tồn kho. Doanh nghiệp chọn mức khấu trừ cao để giảm phí, nhưng phải lập quỹ dự phòng cho các sự cố nhỏ như hư hỏng thiết bị hoặc thất thoát hàng hóa. Khi có sự kiện, doanh nghiệp cần thông báo đúng hạn, hạn chế thay đổi hiện trường, chụp ảnh, lập biên bản và giữ hóa đơn. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ giám định phạm vi tổn thất trước khi xác định số tiền bồi thường.

Lưu ý khi ký hợp đồng

Mức phí và điều khoản do doanh nghiệp bảo hiểm quyết định theo sản phẩm, rủi ro và hồ sơ, không nên xem nội dung trên là báo giá. Hãy yêu cầu bảng minh họa bằng văn bản, đọc điều khoản loại trừ và hỏi cách xử lý tổn thất một phần, tổn thất toàn bộ, đồng bảo hiểm và khấu hao. Nếu cần bổ sung vốn lưu động khi xử lý rủi ro kinh doanh, doanh nghiệp có thể đăng ký nhu cầu matching qua BizLoan. BizLoan là nền tảng kết nối; lender sẽ tự đánh giá hồ sơ và quyết định lãi suất, hạn mức, phê duyệt, giải ngân.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan