보험 공제액이란? (베트남어 해설)
베트남어로 「Mức khấu trừ bảo hiểm」이라 불리는 보험 공제액은 손해 발생 시 보험사가 지급을 시작하기 전에 피보험자가 먼저 부담해야 하는 금액 또는 손해액의 일정 비율을 의미합니다.
주요 유형: 절대 공제(고정 금액), 비율 공제(손해액의 일정 %), 프랜차이즈 공제(임계값 초과 시 전액 보상). 공제액이 높을수록 보험료는 낮아지므로, 베트남 SME는 자금 여력에 맞는 공제액을 설정하여 연간 보험 비용을 최적화할 수 있습니다.
Mức khấu trừ bảo hiểm tiếng Việt là gì?
Mức khấu trừ bảo hiểm là phần chi phí tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi công ty bảo hiểm tính phần bồi thường. Mức này được quy định trong hợp đồng bằng số tiền cố định, tỷ lệ phần trăm hoặc ngưỡng miễn thường. Doanh nghiệp không nên nhầm khoản tự chịu này với phí bảo hiểm định kỳ hoặc giới hạn trách nhiệm tối đa của hợp đồng.
Mức khấu trừ có thể áp dụng cho từng sự kiện, từng tài sản hoặc toàn bộ thời hạn bảo hiểm. Một hợp đồng bảo hiểm nhà xưởng có thể quy định mức cố định cho cháy nổ nhưng dùng tỷ lệ phần trăm cho thiên tai. Vì vậy, khi nhận báo giá, SME cần yêu cầu bảng minh họa cách tính cho các kịch bản tổn thất khác nhau, bao gồm cả tổn thất một phần và tổn thất toàn bộ.
Insurance Deductible tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là Insurance Deductible. Một số thuật ngữ gần nghĩa gồm Fixed Deductible là khấu trừ cố định, Percentage Deductible là khấu trừ theo tỷ lệ, Per Claim Deductible là khấu trừ theo từng yêu cầu và Aggregate Deductible là mức khấu trừ cộng dồn. Khi làm việc với đối tác Hàn Quốc hoặc hợp đồng song ngữ, nên giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong ngoặc để tránh dịch sai phạm vi.
Insurance Deductible tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật là gì?
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm hoặc ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mức khấu trừ bảo hiểm | Phần doanh nghiệp tự chịu |
| Tiếng Anh | Insurance Deductible | Khoản khấu trừ trong hợp đồng |
| Tiếng Trung | 保险免赔额 | Bǎoxiǎn miǎnpéi’é |
| Tiếng Hàn | 보험 공제액 | Boheom gongjeaek |
| Tiếng Nhật | 保険免責額 | Hoken mensekigaku |
Mối quan hệ với phí bảo hiểm
Thông thường, mức khấu trừ cao hơn có thể làm phí bảo hiểm thấp hơn vì người mua chịu nhiều rủi ro nhỏ hơn. Tuy nhiên, đây không phải quy tắc tuyệt đối cho mọi sản phẩm. Doanh nghiệp phải cân đối giữa mức phí tiết kiệm được và số tiền có thể lập tức chi trả khi xảy ra sự cố. Nếu quỹ tiền mặt mỏng, chọn mức khấu trừ quá cao có thể làm gián đoạn hoạt động.
Ví dụ cho doanh nghiệp Việt Nam
Một SME có hợp đồng bảo hiểm hàng hóa với mức khấu trừ 5 triệu đồng mỗi sự kiện. Khi hàng bị hư hỏng do sự cố được bảo hiểm, doanh nghiệp cần thông báo, lưu hình ảnh, biên bản giao nhận và hóa đơn. Nhà bảo hiểm sẽ xác minh nguyên nhân, tính giá trị tổn thất hợp lệ và trừ phần 5 triệu đồng trước khi xác định số tiền bồi thường.
Lưu ý khi mua bảo hiểm
Hãy kiểm tra ngôn ngữ hợp đồng, điều khoản loại trừ, thời hạn thông báo, phương thức giám định và mức khấu trừ cho từng rủi ro. Chi phí và quyền lợi thực tế do doanh nghiệp bảo hiểm quyết định theo hợp đồng. Nếu cần vốn để duy trì sản xuất sau một tổn thất, SME có thể đăng ký nhu cầu matching qua BizLoan. BizLoan chỉ kết nối với lender; lender tự thẩm định và quyết định lãi suất, hạn mức, phê duyệt và giải ngân.