Mức bảo hiểm tiền gửi tối đa là gì? | BizLoan

Mức bảo hiểm tiền gửi tối đa là gì?

Maximum Deposit Insurance Coverage

Pháp lý8 phút đọc44 lượt xem

Mức bảo hiểm tiền gửi tối đa là gì?

Mức bảo hiểm tiền gửi tối đa hiện nay là 125 triệu đồng cho mỗi cá nhân tại mỗi tổ chức tín dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Maximum Deposit Insurance Coverage

Lĩnh vực: Pháp luật ngân hàng

Cách tính mức bảo hiểm tiền gửi tối đa và phạm vi áp dụng

Mức bảo hiểm tiền gửi tối đa tại Việt Nam được áp dụng theo nguyên tắc "một cá nhân – một tổ chức tín dụng". Cụ thể, nếu một cá nhân gửi tiền ở nhiều ngân hàng khác nhau, tổng số tiền được bảo hiểm sẽ là mức tối đa nhân với số lượng tổ chức tín dụng. Ngược lại, nếu gửi nhiều tài khoản tại cùng một ngân hàng (ví dụ: tài khoản thanh toán, tài khoản tiết kiệm, tài khoản ký quỹ), tổng tiền gửi được bảo hiểm vẫn chỉ giới hạn ở mức tối đa cho cá nhân đó tại ngân hàng đó.

Đối tượng được bảo hiểm bao gồm cả tiền gửi bằng VND và ngoại tệ, trong đó tiền gửi ngoại tệ được quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm chi trả bảo hiểm. Các tổ chức trong phạm vi bảo hiểm gồm: ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, công ty tài chính, và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng được cấp phép.

Một số trường hợp không thuộc diện bảo hiểm mà doanh nghiệp SME cần lưu ý:

  • Tiền gửi của các tổ chức tín dụng tại chính ngân hàng đó (giao dịch liên ngân hàng giữa các tổ chức).
  • Tiền gửi của chính ngân hàng (vốn tự có, vốn điều lệ).
  • Tiền gửi của các tổ chức tài chính quốc tế, các tổ chức liên chính phủ.
  • Tiền gửi được dùng làm tài sản đảm bảo cho các khoản nợ khác của chính người gửi tại tổ chức tín dụng.

Đối với SME, điều này có nghĩa là khoản tiền ký quỹ đang được sử dụng làm collateral cho khoản vay đang còn dư nợ có thể không được bảo hiểm đầy đủ.

Ý nghĩa thực tiễn đối với doanh nghiệp SME

Để tối ưu mức bảo vệ từ hệ thống bảo hiểm tiền gửi, doanh nghiệp SME có thể cân nhắc mở tài khoản thanh toán và tiết kiệm tại nhiều ngân hàng khác nhau thay vì dồn toàn bộ tiền gửi vào một nơi. Cách này giúp tổng mức bảo hiểm tăng theo số lượng tổ chức tín dụng, phù hợp với các doanh nghiệp có dòng tiền lớn và thường xuyên duy trì số dư tiền gửi cao.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức bảo hiểm tiền gửi chỉ là "phao cứu sinh" cuối cùng khi tổ chức tín dụng bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán – theo cơ chế hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Trong điều kiện bình thường, tiền gửi của doanh nghiệp được vận hành an toàn bởi chính hệ thống ngân hàng. Do đó, việc chọn ngân hàng để gửi tiền vẫn nên ưu tiên các tiêu chí như uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ, lãi suất tiền gửi, và tiện ích ngân hàng số – thay vì chỉ dựa trên mức bảo hiểm.

Khi đánh giá đối tác tài chính, doanh nghiệp cũng nên xem xét chỉ số an toàn hoạt động (ví dụ: tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn Basel III được Ngân hàng Nhà nước áp dụng là 8%, trong đó tối thiểu 4,5% vốn cấp 1) cùng kết quả thanh tra, kiểm toán độc lập – đây là những yếu tố phản ánh sức khỏe tài chính của tổ chức tín dụng tốt hơn cả mức trần bảo hiểm.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tài chính khi cần áp dụng vào tình huống cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tài khoản tại cùng một ngân hàng có được bảo hiểm riêng không?
Không. Các khoản tiền gửi của cùng một cá nhân tại một tổ chức tín dụng thường được tính gộp trong phạm vi bảo hiểm của ngân hàng đó.

Tiền gửi của doanh nghiệp có được bảo hiểm như cá nhân không?
Quyền được bảo hiểm thuộc về chủ thể tiền gửi, nên mức bảo hiểm áp dụng cho từng chủ thể tại từng tổ chức tín dụng. Doanh nghiệp nên xác nhận các khoản tiền của mình với tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý bảo hiểm tiền gửi.

Tiền gửi ngoại tệ được bảo hiểm như thế nào?
Tiền gửi bằng ngoại tệ có thể thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng khi chi trả sẽ được quy đổi theo tỷ giá áp dụng tại thời điểm thanh toán. Vì vậy, giá trị bảo hiểm có thể chịu ảnh hưởng của biến động tỷ giá.

Doanh nghiệp có nên chia tiền gửi sang nhiều ngân hàng chỉ để tăng bảo hiểm?
Không nhất thiết. Nên cân nhắc thêm độ an toàn của từng tổ chức tín dụng, tính thanh khoản, chi phí quản lý tài khoản và nhu cầu vận hành dòng tiền trước khi phân bổ tiền.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan