Lãi đơn là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Lãi đơn là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Lãi đơn

Lãi đơn là gì?

Simple Interest

Huy động vốn4 phút đọc32 lượt xem

Lãi đơn là gì?

Phương thức tính lãi chỉ dựa trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi trên lãi.

Thuật ngữ tiếng Anh: Simple Interest

Lĩnh vực: Huy động vốn

Giải thích chi tiết

Lãi đơn (Simple Interest) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực huy động vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, lãi đơn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ lãi đơn thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp vay 500 triệu đồng với lãi suất đơn 10%/năm trong 2 năm sẽ trả lãi cố định 50 triệu đồng mỗi năm, tổng cộng 100 triệu đồng tiền lãi cho cả kỳ hạn, vì lãi chỉ tính trên số gốc ban đầu chứ không cộng dồn vào gốc để tính lãi kỳ tiếp theo. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với lãi kép (Compound Interest), nơi lãi phát sinh được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi ở các kỳ sau, khiến tổng chi phí vay cao hơn theo thời gian. Lãi đơn thường được áp dụng trong các khoản vay ngắn hạn hoặc trái phiếu doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp SME so sánh các đề xuất vay vốn từ nhiều lender, cần làm rõ phương thức tính lãi (đơn hay kép, dư nợ giảm dần hay cố định) để tính đúng tổng chi phí vay trước khi ký hợp đồng.

Lãi đơn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Lãi đơn
Tiếng Anh Simple Interest
Tiếng Nhật 単利
Tiếng Hàn 단리

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan