KHDN là gì? Khách hàng doanh nghiệp trong ngân hàng - BizLoan KHDN là gì? Khách hàng doanh nghiệp trong ngân hàng - BizLoan

KHDN là gì?

KHDN là gì? là gì?

Corporate Customer

Nghiệp vụ ngân hàng10 phút đọc36 lượt xem

KHDN là gì?

KHDN là viết tắt của Khách Hàng Doanh Nghiệpphân khúc khách hàng tổ chức (corporate/business) của ngân hàng, bao gồm doanh nghiệp thuộc mọi quy mô từ SME đến tập đoàn lớn.

Phân loại KHDN trong ngân hàng

  • SME (Doanh nghiệp vừa và nhỏ): Doanh thu < 200 tỷ, nhân sự < 300 người
  • Middle Market: Doanh nghiệp tầm trung
  • Corporate / Large Corporate: Tập đoàn, doanh nghiệp lớn
  • FDI: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Sản phẩm dịch vụ dành cho KHDN

KHDN và BizLoan

BizLoan tập trung vào phân khúc KHDN — SME — giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ kết nối với nhiều lender để tìm nguồn vốn phù hợp, tiết kiệm thời gian tìm kiếm và tăng cơ hội được phê duyệt vay vốn. Lãi suất và hạn mức do lender quyết định dựa trên hồ sơ từng doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHDN tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, KHDN (Khách Hàng Doanh Nghiệp) được gọi là Corporate Customer hoặc Business Customer, thuộc mảng Corporate Banking hay Business Banking.

Phân biệt các thuật ngữ tiếng Anh

Thuật ngữ Phân khúc
Corporate Customer KHDN (tổng quát)
SME Customer Khách hàng SME
Mid-Market Customer Khách hàng tầm trung
Large Corporate Tập đoàn lớn
Institutional Client Khách hàng tổ chức tài chính

Mảng ngân hàng phục vụ KHDN

Tiếng Anh Nghĩa
Corporate Banking Ngân hàng doanh nghiệp (lớn)
Business Banking Ngân hàng kinh doanh (SME)
Commercial Banking Ngân hàng thương mại
Transaction Banking Ngân hàng giao dịch
Trade Finance Tài trợ thương mại
Cash Management Quản lý dòng tiền

Cách dùng trong văn bản ngân hàng

  • "Our corporate customers benefit from dedicated relationship managers."
  • "SME business customers can apply for working capital loans online."

Hiểu thuật ngữ tiếng Anh giúp SME Việt đọc tài liệu ngân hàng quốc tế, làm việc với ngân hàng nước ngoài và tiếp cận nguồn vốn đa dạng hơn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHDN tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, KHDN (Khách Hàng Doanh Nghiệp) được gọi là:

  • 法人顧客(ほうじんこきゃく — Hōjin Kokyaku)— khách hàng pháp nhân
  • 企業顧客(きぎょうこきゃく — Kigyō Kokyaku)— khách hàng doanh nghiệp
  • 法人(ほうじん — Hōjin)— viết tắt phổ biến

Thuật ngữ ngân hàng doanh nghiệp (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
法人顧客 Hōjin Kokyaku Khách hàng doanh nghiệp
中小企業 Chūshō Kigyō SME
法人融資 Hōjin Yūshi Cho vay doanh nghiệp
運転資金 Unten Shikin Vốn lưu động
貿易金融 Bōeki Kin'yū Tài trợ thương mại
リレーションシップマネージャー Rirēshonshippu Manējā Relationship Manager

Mối quan hệ ngân hàng - doanh nghiệp Nhật Bản

Nhật Bản nổi tiếng với hệ thống Main Bank (メインバンク) — mỗi doanh nghiệp thường có một ngân hàng chính gắn kết lâu dài, cung cấp toàn bộ dịch vụ tài chính. Mô hình này tạo ra mối quan hệ tin cậy sâu sắc giữa ngân hàng và KHDN, đặc biệt với SME (中小企業).

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHDN tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, KHDN (Khách Hàng Doanh Nghiệp) được gọi là:

  • 기업고객Gi-eop Go-gaek)— khách hàng doanh nghiệp
  • 법인고객Beop-in Go-gaek)— khách hàng pháp nhân
  • 기업금융Gi-eop Geum-yung)— Corporate Banking

Thuật ngữ ngân hàng doanh nghiệp (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
기업고객 Gi-eop Go-gaek Khách hàng doanh nghiệp
중소기업 Jung-so Gi-eop SME
기업대출 Gi-eop Dae-chul Cho vay doanh nghiệp
운전자금 Un-jeon Ja-geum Vốn lưu động
무역금융 Mu-yeok Geum-yung Tài trợ thương mại
기업금융 Gi-eop Geum-yung Corporate Banking

Ngân hàng Hàn Quốc phục vụ SME Việt

Các ngân hàng Hàn như Shinhan Bank, Woori Bank tại Việt Nam có bộ phận chuyên biệt phục vụ KHDN Hàn Quốc đầu tư tại Việt Nam lẫn doanh nghiệp SME Việt xuất nhập khẩu với Hàn Quốc. Hiểu thuật ngữ giúp SME Việt tiếp cận dịch vụ ngân hàng Hàn hiệu quả hơn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHDN tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, KHDN (Khách Hàng Doanh Nghiệp) được gọi là:

  • 企业客户Qǐyè Kèhù)— khách hàng doanh nghiệp (phổ biến nhất)
  • 法人客户Fǎrén Kèhù)— khách hàng pháp nhân
  • 对公客户Duì Gōng Kèhù)— thuật ngữ ngân hàng nội bộ ("khách hàng phía công")

Thuật ngữ ngân hàng doanh nghiệp (tiếng Trung)

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
企业客户 Qǐyè Kèhù Khách hàng doanh nghiệp
中小企业 Zhōngxiǎo Qǐyè SME
企业贷款 Qǐyè Dàikuǎn Cho vay doanh nghiệp
流动资金贷款 Liúdòng Zījīn Dàikuǎn Vay vốn lưu động
贸易融资 Màoyì Róngzī Tài trợ thương mại
公司金融 Gōngsī Jīnróng Corporate Banking

Đặc thù ngân hàng Trung Quốc phục vụ KHDN

Trung Quốc có 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn (四大行): ICBC, CCB, ABC, BOC — đóng vai trò chủ đạo phục vụ KHDN. Đặc biệt với SME, Ant Group/MYbankWeBank đang cách mạng hóa cho vay doanh nghiệp nhỏ bằng AI và big data. Xu hướng này đang lan tỏa sang Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHDN tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, KHDN (Khách Hàng Doanh Nghiệp) được gọi là:

  • Cliente Corporativoklién-te kor-po-ra-tí-vo)— khách hàng tập đoàn/doanh nghiệp lớn
  • Cliente Empresarialklién-te em-pre-sa-riál)— khách hàng doanh nghiệp (rộng hơn, bao gồm SME)
  • Cliente de Empresaklién-te de em-pré-sa)— khách hàng công ty

Thuật ngữ ngân hàng doanh nghiệp (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa
Cliente Corporativo / Empresarial Khách hàng doanh nghiệp
PYME (Pequeña y Mediana Empresa) SME
Crédito Empresarial Tín dụng doanh nghiệp
Capital de Trabajo Vốn lưu động
Financiamiento Comercial Tài trợ thương mại
Banca Corporativa Corporate Banking

PYME — SME tại Mỹ Latin

PYME (Pequeña y Mediana Empresa) là thuật ngữ tương đương SME tại Mỹ Latin. Các ngân hàng lớn như SantanderBBVA có bộ phận Banca PYME chuyên biệt phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mô hình phục vụ PYME tại Mỹ Latin có nhiều điểm tương đồng với thách thức mà SME Việt Nam đang gặp phải trong tiếp cận vốn tín dụng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan