Hối phiếu đòi nợ là gì?
Hối phiếu đòi nợ (tiếng Anh: Bill of Exchange hoặc Draft) là chứng từ tài chính quan trọng trong thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngân hàng. Đây là lệnh trả tiền vô điều kiện bằng văn bản do người ký phát (drawer) lập, yêu cầu người bị ký phát (drawee) thanh toán một số tiền nhất định cho người thụ hưởng (payee/beneficiary) hoặc theo lệnh của người đó vào một ngày xác định.
Các bên tham gia
| Bên | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người ký phát (Drawer) | Lập hối phiếu, đòi tiền | Nhà xuất khẩu Việt Nam |
| Người bị ký phát (Drawee) | Có nghĩa vụ thanh toán | Ngân hàng phát hành L/C / Nhà nhập khẩu |
| Người thụ hưởng (Payee) | Nhận tiền thanh toán | Thường là người ký phát hoặc ngân hàng |
Phân loại hối phiếu
Theo thời hạn thanh toán
- Hối phiếu trả ngay (Sight Draft): Thanh toán ngay khi xuất trình.
- Hối phiếu có kỳ hạn (Usance/Time Draft): Thanh toán sau X ngày kể từ ngày ký phát hoặc ngày xuất trình (VD: 30/60/90/180 ngày).
Theo đối tượng ký phát
- Hối phiếu thương mại (Trade/Commercial Draft): Do người xuất khẩu ký phát cho người nhập khẩu.
- Hối phiếu ngân hàng (Banker's Draft): Do ngân hàng ký phát, độ tin cậy cao.
Đặc điểm pháp lý
- Vô điều kiện: Không phụ thuộc vào việc giao hàng hay không.
- Chuyển nhượng được: Có thể ký hậu (endorse) để chuyển cho người khác.
- Độc lập: Tách biệt với hợp đồng thương mại gốc.
- Tính trừu tượng: Người cầm hối phiếu không cần chứng minh giao dịch gốc.
Quy trình sử dụng trong L/C xuất khẩu
- Xuất khẩu giao hàng và lập bộ chứng từ bao gồm hối phiếu đòi nợ.
- Xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng thông báo.
- Ngân hàng phát hành L/C chấp nhận (accept) hoặc thanh toán.
- Doanh nghiệp có thể mang hối phiếu đã chấp nhận đi chiết khấu tại ngân hàng.
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bill of Exchange / Draft |
| Tiếng Nhật | 為替手形 (Kawase tegata) |
| Tiếng Hàn | 환어음 (Hwan-eo-eum) |
| Tiếng Trung | 汇票 (Huì piào) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Letra de cambio |
Bối cảnh Việt Nam
Hối phiếu đòi nợ được điều chỉnh bởi Luật Công cụ chuyển nhượng 2005 (sửa đổi 2022). Trong xuất nhập khẩu, hối phiếu là cơ sở để doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ chiết khấu bộ chứng từ tại các ngân hàng Việt Nam như Vietcombank, Vietinbank, BIDV.
Tìm hiểu thêm về chiết khấu hối phiếu và các giải pháp tài trợ xuất khẩu tại BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hối phiếu đòi nợ tiếng Anh là gì?
Hối phiếu đòi nợ trong tiếng Anh là Bill of Exchange (viết tắt: B/E) hoặc Draft (phát âm: /bɪl əv ɪksˈtʃeɪndʒ/ và /drɑːft/). "Bill of Exchange" phổ biến hơn trong thương mại quốc tế; "Draft" thường dùng trong giao dịch ngân hàng Mỹ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Hối phiếu trả ngay | Sight draft / At sight |
| Hối phiếu có kỳ hạn | Time draft / Usance draft |
| Hối phiếu ngân hàng | Banker's draft / Banker's acceptance |
| Người ký phát | Drawer |
| Người bị ký phát | Drawee |
| Người thụ hưởng | Payee / Beneficiary |
| Ký hậu | Endorse / Endorsement |
| Chấp nhận hối phiếu | Accept / Acceptance |
| Hối phiếu đã chấp nhận | Accepted bill / Banker's acceptance |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The exporter drew a bill of exchange on the importer's bank for USD 50,000 payable at 90 days sight."
- "A sight draft requires immediate payment upon presentation of documents."
- "The usance draft was accepted by the issuing bank, allowing the exporter to discount it immediately."
Ký hiệu trên hối phiếu
- At sight = Trả ngay khi xuất trình
- At 30/60/90/180 days sight = Trả sau 30/60/90/180 ngày kể từ ngày xuất trình
- Pay to the order of = Trả theo lệnh của
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hối phiếu đòi nợ tiếng Nhật là gì?
Hối phiếu đòi nợ trong tiếng Nhật là 為替手形 (phiên âm: Kawase tegata, phát âm: ka-wa-se te-ga-ta). 為替 (chuyển đổi/hối đoái) + 手形 (chứng từ tay/thương phiếu). Phân biệt với 約束手形 (Yakusoku tegata — kỳ phiếu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Hối phiếu đòi nợ | 為替手形 | Kawase tegata |
| Hối phiếu trả ngay | 一覧払手形 | Ichiran barai tegata |
| Hối phiếu kỳ hạn | 期限付手形 | Kigen-tsuki tegata |
| Người ký phát | 振出人 | Furidashi-nin |
| Người bị ký phát | 支払人 | Shiharai-nin |
| Người thụ hưởng | 受取人 | Ukitori-nin |
| Chấp nhận hối phiếu | 引受 | Hikuke |
| Ký hậu | 裏書 | Uragaki |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 「輸出業者は、輸入業者の銀行あてに為替手形を振り出しました。」 (Nhà xuất khẩu đã ký phát hối phiếu đòi nợ cho ngân hàng của nhà nhập khẩu.)
- 「一覧払手形は、呈示と同時に支払が行われます。」 (Hối phiếu trả ngay được thanh toán ngay khi xuất trình.)
- 「銀行が引受した手形は、割引市場で容易に売却できます。」 (Hối phiếu đã được ngân hàng chấp nhận có thể dễ dàng bán trên thị trường chiết khấu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hối phiếu đòi nợ tiếng Hàn là gì?
Hối phiếu đòi nợ trong tiếng Hàn là 환어음 (phát âm: Hwan-eo-eum). 환 (hối đoái/chuyển đổi) + 어음 (thương phiếu/chứng từ nợ). Phân biệt với 약속어음 (Yak-sok-eo-eum — kỳ phiếu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Hối phiếu đòi nợ | 환어음 | Hwan-eo-eum |
| Hối phiếu trả ngay | 일람출급어음 | Il-lam-chul-geup-eo-eum |
| Hối phiếu kỳ hạn | 기한부어음 | Gi-han-bu-eo-eum |
| Người ký phát | 발행인 | Bal-haeng-in |
| Người bị ký phát | 지급인 | Ji-geup-in |
| Người thụ hưởng | 수취인 | Su-chwi-in |
| Chấp nhận hối phiếu | 인수 | In-su |
| Ký hậu | 배서 | Bae-seo |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "수출업자는 수입업자의 은행 앞으로 환어음을 발행했습니다." (Nhà xuất khẩu đã ký phát hối phiếu đòi nợ cho ngân hàng của nhà nhập khẩu.)
- "일람출급어음은 제시 즉시 지급이 이루어집니다." (Hối phiếu trả ngay được thanh toán ngay khi xuất trình.)
- "은행이 인수한 어음은 할인시장에서 쉽게 매각할 수 있습니다." (Hối phiếu đã được ngân hàng chấp nhận có thể dễ dàng bán trên thị trường chiết khấu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hối phiếu đòi nợ tiếng Trung là gì?
Hối phiếu đòi nợ trong tiếng Trung là 汇票 (phiên âm: Huì piào, phát âm: huey-pyao). 汇 (hối chuyển/chuyển khoản) + 票 (phiếu/chứng từ). Phân biệt với 本票 (Běn piào — kỳ phiếu) và 支票 (Zhī piào — séc).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Hối phiếu đòi nợ | 汇票 | Huì piào |
| Hối phiếu trả ngay | 即期汇票 | Jíqī huì piào |
| Hối phiếu kỳ hạn | 远期汇票 | Yuǎnqī huì piào |
| Người ký phát | 出票人 | Chū piào rén |
| Người bị ký phát | 付款人 | Fù kuǎn rén |
| Người thụ hưởng | 收款人 | Shōu kuǎn rén |
| Chấp nhận hối phiếu | 承兑 | Chéng duì |
| Ký hậu | 背书 | Bèi shū |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "出口商向进口商的银行签发了一张汇票,金额为50,000美元,见票后90天付款。" (Nhà xuất khẩu đã ký phát hối phiếu cho ngân hàng của nhà nhập khẩu với số tiền 50.000 USD, thanh toán 90 ngày sau khi xuất trình.)
- "即期汇票要求见票即付。" (Hối phiếu trả ngay yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình.)
- "经银行承兑的汇票可在贴现市场上流通。" (Hối phiếu đã được ngân hàng chấp nhận có thể lưu thông trên thị trường chiết khấu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hối phiếu đòi nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hối phiếu đòi nợ trong tiếng Tây Ban Nha là Letra de cambio (phát âm: le-tra de kam-byo). "Letra" = chữ/văn bản, "de cambio" = về sự thay đổi/chuyển nhượng. Đây là từ gốc Latinh của thuật ngữ hối phiếu, có lịch sử từ thế kỷ XIII.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Hối phiếu đòi nợ | Letra de cambio |
| Hối phiếu trả ngay | Letra a la vista |
| Hối phiếu kỳ hạn | Letra a plazo |
| Người ký phát | Librador / Girador |
| Người bị ký phát | Librado / Girado |
| Người thụ hưởng | Beneficiario / Tomador |
| Chấp nhận hối phiếu | Aceptación |
| Ký hậu | Endoso |
| Hối phiếu đã chấp nhận | Letra aceptada |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "El exportador libró una letra de cambio contra el banco del importador por USD 50,000 a 90 días vista." (Nhà xuất khẩu ký phát hối phiếu đòi nợ đối với ngân hàng của nhà nhập khẩu số tiền 50.000 USD, 90 ngày sau khi xuất trình.)
- "La letra de cambio es uno de los instrumentos de pago más antiguos del comercio internacional." (Hối phiếu đòi nợ là một trong những công cụ thanh toán lâu đời nhất trong thương mại quốc tế.)
- "Una vez aceptada por el banco, la letra puede descontarse en el mercado interbancario." (Sau khi được ngân hàng chấp nhận, hối phiếu có thể chiết khấu trên thị trường liên ngân hàng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.