Hệ số khả năng trả lãi là gì? | BizLoan

Hệ số khả năng trả lãi là gì là gì?

Interest Coverage Ratio

Kế toán8 phút đọc83 lượt xem

Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Hệ số khả năng trả lãi (Interest Coverage Ratio) là EBIT chia cho chi phí lãi vay, cần trên 2x để an toàn. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Coverage Ratio Lĩnh vực: Kế toán tài chính

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi tiếng Anh là gì?, Hệ số khả năng trả lãi tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Anh là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Anh (English) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Nhật là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Nhật (Japanese) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Hàn là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Hàn (Korean) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Trung là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Trung (Chinese) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Tây Ban Nha là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số khả năng trả lãi khác gì so với hệ số khả năng trả nợ (DSCR)? Hệ số khả năng trả lãi chỉ đo khả năng chi trả phần lãi vay từ lợi nhuận hoạt động, còn DSCR đo cả gốc lẫn lãi. Vì vậy DSCR thường thấp hơn và phản ánh áp lực trả nợ toàn diện hơn.

Doanh nghiệp mới thành lập, chưa có lịch sử lãi vay thì tính chỉ số này kiểu gì? Nếu chưa có chi phí lãi vay thì mẫu số bằng 0 và chỉ số không xác định được. Khi đó doanh nghiệp nên dùng bảng kế hoạch dòng tiền dự kiến để chứng minh khả năng trả lãi tương lai cho bên cho vay.

Chỉ số này có ý nghĩa gì khi doanh nghiệp vay qua BizLoan? BizLoan là nền tảng matching kết nối hồ sơ doanh nghiệp với các ngân hàng và tổ chức tín dụng; chỉ số này là một trong những yếu tố lender xem xét khi thẩm định. Hệ số càng cao thì hồ sơ thường càng dễ được đề xuất mức lãi suất và hạn mức tốt hơn.

Nên tính chỉ số này theo quý hay theo năm để theo dõi sức khỏe tài chính? Doanh nghiệp SME nên theo dõi theo quý để kịp phát hiện xu hướng xấu, đồng thời đối chiếu với báo cáo năm đã kiểm toán khi cần gửi cho lender. Nếu chỉ số liên tục dưới 1, doanh nghiệp cần cơ cấu lại nợ hoặc tìm thêm nguồn vốn qua BizLoan để giảm áp lực lãi vay.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan