Hệ số khả năng trả lãi là gì? | BizLoan Hệ số khả năng trả lãi là gì? | BizLoan - BizLoan

Hệ số khả năng trả lãi là gì

Hệ số khả năng trả lãi là gì là gì?

Interest Coverage Ratio

Kế toán7 phút đọc31 lượt xem

Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Hệ số khả năng trả lãi (Interest Coverage Ratio) là EBIT chia cho chi phí lãi vay, cần trên 2x để an toàn. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Coverage Ratio Lĩnh vực: Kế toán tài chính

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi tiếng Anh là gì?, Hệ số khả năng trả lãi tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Anh là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Anh (English) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Nhật là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Nhật (Japanese) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Hàn là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Hàn (Korean) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Trung là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Trung (Chinese) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Hệ số khả năng trả lãi tiếng Tây Ban Nha là gì?

Hệ số khả năng trả lãi trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Interest Coverage Ratio.

Interest Coverage Ratio is ebit chia cho chi phí lãi vay, key for bank loan assessment.

Hệ số khả năng trả lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Hệ số khả năng trả lãi
Tiếng Anh Interest Coverage Ratio
Tiếng Nhật Interest Coverage Ratio (日本語)
Tiếng Hàn Interest Coverage Ratio (한국어)
Tiếng Trung Interest Coverage Ratio (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Interest Coverage Ratio (Español)

Xem thêm: Hệ số khả năng trả lãi là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan