Giá trị hiện tại ròng NPV là gì? | BizLoan Giá trị hiện tại ròng NPV là gì? | BizLoan - BizLoan

Giá trị hiện tại ròng NPV là gì

Giá trị hiện tại ròng NPV là gì là gì?

Net Present Value

Kế toán7 phút đọc49 lượt xem

Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV (Net Present Value) là giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Net Present Value Lĩnh vực: Kế toán tài chính

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Anh là gì?, Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Anh là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Anh (English) là Net Present Value.

Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá trị hiện tại ròng NPV
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Nhật là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Nhật (Japanese) là Net Present Value.

Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá trị hiện tại ròng NPV
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Hàn là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Hàn (Korean) là Net Present Value.

Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá trị hiện tại ròng NPV
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Trung là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Trung (Chinese) là Net Present Value.

Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá trị hiện tại ròng NPV
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Net Present Value.

Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.

Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá trị hiện tại ròng NPV
Tiếng Anh Net Present Value
Tiếng Nhật Net Present Value (日本語)
Tiếng Hàn Net Present Value (한국어)
Tiếng Trung Net Present Value (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Net Present Value (Español)

Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan