Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV (Net Present Value) là giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Net Present Value Lĩnh vực: Kế toán tài chính
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Anh là gì?, Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Anh là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Anh (English) là Net Present Value.
Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giá trị hiện tại ròng NPV |
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Nhật là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Nhật (Japanese) là Net Present Value.
Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giá trị hiện tại ròng NPV |
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Hàn là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Hàn (Korean) là Net Present Value.
Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giá trị hiện tại ròng NPV |
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Trung là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Trung (Chinese) là Net Present Value.
Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giá trị hiện tại ròng NPV |
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giá trị hiện tại ròng NPV tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giá trị hiện tại ròng NPV trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Net Present Value.
Net Present Value is giá trị quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về hiện tại, key for bank loan assessment.
Giá trị hiện tại ròng NPV trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giá trị hiện tại ròng NPV |
| Tiếng Anh | Net Present Value |
| Tiếng Nhật | Net Present Value (日本語) |
| Tiếng Hàn | Net Present Value (한국어) |
| Tiếng Trung | Net Present Value (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Net Present Value (Español) |
Xem thêm: Giá trị hiện tại ròng NPV là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
NPV âm thì dự án có nên triển khai không? NPV âm nghĩa là giá trị quy đổi dòng tiền thu về nhỏ hơn số vốn bỏ ra ban đầu (tính trên chi phí cơ hội đã chọn), nên về nguyên tắc tài chính dự án không khả thi. Tuy nhiên quyết định cuối cùng còn phụ thuộc mục tiêu chiến lược và các lợi ích phi tài chính mà doanh nghiệp đặt ra.
NPV khác IRR (Internal Rate of Return) ở điểm nào? NPV cho biết dự án tạo ra bao nhiêu giá trị tuyệt đối tính theo đồng tiền, còn IRR cho biết tỷ suất sinh lợi theo phần trăm. Khi so sánhai nhiều dự án có quy mô khác nhau, NPV thường được ưu tiên vì phản ánh đúng mức độ đóng góp giá trị thực.
Chọn chi phí cơ hội (discount rate) để tính NPV như thế nào? Thông thường doanh nghiệp dùng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) hoặc lãi suất kỳ vọng tối thiểu của nhà đầu tư làm chi phí cơ hội. Con số này doanh nghiệp tự lựa chọn dựa trên cơ cấu vốn và rủi ro ngành, không phải mức cố định do ngân hàng ấn định.
NPV có vai trò gì khi làm hồ sơ vay vốn qua BizLoan? NPV giúp chủ doanh nghiệp chứng minh phương án kinh doanh có khả năng hoàn trả, từ đó hồ sơ khi gửi qua BizLoan đến các ngân hàng và tổ chức tín dụng sẽ rõ ràng hơn. Lender phê duyệt và quyết định hạn mức dựa trên nhiều yếu tố, trong đó NPV là một chỉ số tài chính tham khảo.