FCFF là gì?
FCFF (Free Cash Flow to the Firm — Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp) là lượng tiền mặt mà doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh sau khi trừ chi phí vận hành và đầu tư vốn (CapEx), nhưng trước khi thanh toán nghĩa vụ tài chính (trả nợ vay) và phân phối cho cổ đông.
Thuật ngữ tiếng Anh: Free Cash Flow to the Firm (FCFF)
Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp, Định giá doanh nghiệp
Công thức tính FCFF
FCFF = EBIT × (1 - Thuế suất) + Khấu hao - CapEx - ΔNWC
Hoặc từ dòng tiền hoạt động:
FCFF = CFO + Chi phí lãi vay × (1 - Thuế suất) - CapEx
Trong đó:
- EBIT: Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
- CapEx: Chi phí đầu tư tài sản cố định
- ΔNWC: Thay đổi vốn lưu động ròng
- CFO: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
FCFF vs FCFE
| Chỉ tiêu | FCFF | FCFE |
|---|---|---|
| Đối tượng | Toàn bộ doanh nghiệp (cổ đông + chủ nợ) | Chỉ cổ đông vốn chủ sở hữu |
| Trước/sau trả nợ | Trước trả nợ | Sau trả nợ |
| Tỷ lệ chiết khấu | WACC | Cost of Equity (Ke) |
| Dùng cho | Định giá EV (Enterprise Value) | Định giá Equity Value |
Ứng dụng FCFF với SME Việt Nam
- Định giá doanh nghiệp: Phương pháp DCF dùng FCFF chiết khấu theo WACC để tính Enterprise Value
- Đánh giá khả năng trả nợ: Lender xem xét FCFF để đánh giá dòng tiền có đủ trả gốc + lãi
- M&A due diligence: Bên mua phân tích FCFF để định giá SME mục tiêu
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Free Cash Flow to the Firm (FCFF) | /friː kæʃ fləʊ tə ðə fɜːm/ |
| Tiếng Nhật | 企業フリーキャッシュフロー | Kigyō Furī Kyasshu Furō |
| Tiếng Hàn | 기업잉여현금흐름 | Giŏp Ingnyŏ Hyŏngeum Heureum |
| Tiếng Trung | 企业自由现金流 | Qǐyè Zìyóu Xiànjīn Liú |
| Tiếng Tây Ban Nha | Flujo de caja libre para la empresa | Flúxo de Káxa Líbre para la Emprése |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Tối ưu dòng tiền cùng BizLoan
BizLoan kết nối SME với nhiều lender để bổ sung vốn lưu động, cải thiện FCFF và tăng giá trị doanh nghiệp. Đăng ký tư vấn miễn phí.
FCFF tiếng Anh là gì?
FCFF trong tiếng Anh là Free Cash Flow to the Firm (/friː kæʃ fləʊ tə ðə fɜːm/), viết tắt là FCFF.
Định nghĩa
Free Cash Flow to the Firm (FCFF) represents the cash flow available to all capital providers — both debt holders and equity shareholders — after a company has paid its operating expenses and made necessary capital expenditures (CapEx). It is a key metric in Discounted Cash Flow (DCF) valuation, where FCFF is discounted at the Weighted Average Cost of Capital (WACC) to derive Enterprise Value (EV). Positive FCFF indicates the firm generates sufficient cash to service debt, invest in growth, and return value to shareholders. For Vietnamese SMEs applying for loans, lenders assess historical and projected FCFF to gauge debt service coverage capacity.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital Expenditure (CapEx) | /ˈkæpɪtəl ɪkˈspendɪtʃə/ | Chi phí đầu tư vốn |
| Working Capital | /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtəl/ | Vốn lưu động |
| Weighted Average Cost of Capital (WACC) | /ˈweɪtɪd ˈævərɪdʒ kɒst əv ˈkæpɪtəl/ | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| Enterprise Value (EV) | /ˈentərpraɪz ˈvæljuː/ | Giá trị doanh nghiệp |
Ví dụ câu
"The SME's FCFF grew from VND 2 billion to VND 5 billion over three years, enabling it to access larger credit facilities from lenders through the BizLoan platform."
→ FCFF của SME tăng từ 2 tỷ lên 5 tỷ VND trong 3 năm, giúp doanh nghiệp tiếp cận hạn mức tín dụng lớn hơn từ các lender qua nền tảng BizLoan.
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| Tiếng Nhật | 企業フリーキャッシュフロー |
| Tiếng Hàn | 기업잉여현금흐름 |
| Tiếng Trung | 企业自由现金流 (Qǐyè Zìyóu Xiànjīn Liú) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Flujo de caja libre para la empresa |
Vay vốn qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
FCFF tiếng Nhật là gì?
FCFF trong tiếng Nhật là 企業フリーキャッシュフロー (Kigyō Furī Kyasshu Furō), viết tắt là 企業FCF.
Định nghĩa
企業フリーキャッシュフロー là chỉ tiêu dòng tiền quan trọng trong phân tích tài chính Nhật Bản, dùng để định giá doanh nghiệp theo phương pháp DCF (割引キャッシュフロー法 — Waribiki Kyasshu Furō Hō). Trong M&A Nhật Bản, 企業価値 (Enterprise Value) được tính bằng cách chiết khấu 企業FCF theo WACC (加重平均資本コスト — Kajū Heikin Shihon Kosuto). 日本銀行 (BOJ) và 金融庁 (FSA) yêu cầu các 上場企業 (công ty niêm yết) công bố キャッシュフロー計算書 (báo cáo lưu chuyển tiền tệ) theo chuẩn J-GAAP hoặc IFRS.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 設備投資 (CapEx) | Setsubi Tōshi | Chi phí đầu tư vốn |
| 運転資本 | Unten Shihon | Vốn lưu động |
| 割引率 | Waribikiritsu | Tỷ lệ chiết khấu |
Ví dụ câu
「企業フリーキャッシュフローがプラスであれば、債務返済能力と成長投資の両立が可能です。」
→ Nếu FCFF dương, doanh nghiệp có thể vừa trả nợ vừa đầu tư tăng trưởng.
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Free Cash Flow to the Firm (FCFF) |
| Tiếng Việt | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| Tiếng Hàn | 기업잉여현금흐름 |
| Tiếng Trung | 企业自由现金流 (Qǐyè Zìyóu Xiànjīn Liú) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Flujo de caja libre para la empresa |
Vay vốn qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
FCFF tiếng Hàn là gì?
FCFF trong tiếng Hàn là 기업잉여현금흐름 (Giŏp Ingnyŏ Hyŏngeum Heureum), còn gọi là 기업 FCF.
Định nghĩa
기업잉여현금흐름 là dòng tiền mà doanh nghiệp Hàn Quốc tạo ra sau khi trừ 자본적지출 (CapEx — chi phí đầu tư vốn) và thay đổi 운전자본 (vốn lưu động), nhưng trước khi trả nợ. Tại Hàn Quốc, phương pháp định giá DCF sử dụng 기업잉여현금흐름 chiết khấu theo 가중평균자본비용 (WACC) để tính 기업가치 (Enterprise Value). 금융감독원 (FSS) và 한국회계기준원 (KASB) yêu cầu 상장기업 (công ty niêm yết) lập 현금흐름표 (báo cáo lưu chuyển tiền tệ) theo K-IFRS.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 자본적지출 | Jabonjeok Jichul | Chi phí đầu tư vốn (CapEx) |
| 운전자본 | Unjŏn Jabon | Vốn lưu động |
| 할인율 | Harinyul | Tỷ lệ chiết khấu |
Ví dụ câu
"기업의 잉여현금흐름(FCFF)이 지속적으로 증가하면 부채 상환 능력과 성장 투자 여력이 동시에 향상됩니다."
→ Khi FCFF của doanh nghiệp liên tục tăng, khả năng trả nợ và năng lực đầu tư tăng trưởng được cải thiện đồng thời.
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Free Cash Flow to the Firm (FCFF) |
| Tiếng Việt | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| Tiếng Nhật | 企業フリーキャッシュフロー |
| Tiếng Trung | 企业自由现金流 (Qǐyè Zìyóu Xiànjīn Liú) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Flujo de caja libre para la empresa |
Vay vốn qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
FCFF tiếng Trung là gì?
FCFF trong tiếng Trung là 企业自由现金流 (Qǐyè Zìyóu Xiànjīn Liú), viết tắt là 企业FCF.
Định nghĩa
企业自由现金流 là dòng tiền mà doanh nghiệp Trung Quốc tạo ra sau khi trừ 资本支出 (CapEx) và thay đổi 营运资本 (vốn lưu động), nhưng trước khi trả nợ. Phương pháp định giá DCF (贴现现金流法 — Tiē Xiàn Xiànjīn Liú Fǎ) sử dụng 企业FCF chiết khấu theo WACC (加权平均资本成本) để tính 企业价值 (EV). 中国证券监督管理委员会 (CSRC) yêu cầu 上市公司 (công ty niêm yết) lập 现金流量表 theo chuẩn CAS (Chinese Accounting Standards) hoặc IFRS.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 资本支出 | Zīběn Zhīchū | Chi phí đầu tư vốn (CapEx) |
| 营运资本 | Yíngyùn Zīběn | Vốn lưu động |
| 折现率 | Zhéxiàn Lǜ | Tỷ lệ chiết khấu |
Ví dụ câu
「企业自由现金流持续为正,说明公司有能力偿还债务并为未来的业务扩张提供资金。」
→ FCFF liên tục dương chứng tỏ doanh nghiệp có khả năng trả nợ và cung cấp vốn cho mở rộng kinh doanh tương lai.
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Free Cash Flow to the Firm (FCFF) |
| Tiếng Việt | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| Tiếng Nhật | 企業フリーキャッシュフロー |
| Tiếng Hàn | 기업잉여현금흐름 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Flujo de caja libre para la empresa |
Vay vốn qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
FCFF tiếng Tây Ban Nha là gì?
FCFF trong tiếng Tây Ban Nha là Flujo de caja libre para la empresa (Flúxo de Káxa Líbre para la Emprése), viết tắt là FCFF hoặc FCL empresa.
Định nghĩa
Flujo de caja libre para la empresa là dòng tiền mà doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh sau khi trừ inversiones de capital (CapEx) và cambios en el capital de trabajo (thay đổi vốn lưu động), nhưng trước khi trả nợ. Trong định giá doanh nghiệp theo phương pháp DCF (Descuento de Flujos de Caja), FCL empresa được chiết khấu theo WACC (Costo Promedio Ponderado de Capital — CPPC) để tính Valor de Empresa (EV). Tại các thị trường Tây Ban Nha và Latinh Mỹ, chỉ tiêu này đặc biệt quan trọng trong M&A và đánh giá tín dụng doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Inversiones de capital | Imbersiónes de Kapitál | Chi phí đầu tư vốn (CapEx) |
| Capital de trabajo | Kapitál de Trabáxo | Vốn lưu động |
| Tasa de descuento | Tása de Deskuénto | Tỷ lệ chiết khấu |
Ví dụ câu
"Un flujo de caja libre para la empresa positivo indica que el negocio genera suficiente efectivo para cubrir sus deudas e invertir en crecimiento futuro."
→ FCFF dương cho thấy doanh nghiệp tạo ra đủ tiền mặt để trả nợ và đầu tư tăng trưởng trong tương lai.
FCFF trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Free Cash Flow to the Firm (FCFF) |
| Tiếng Việt | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| Tiếng Nhật | 企業フリーキャッシュフロー |
| Tiếng Hàn | 기업잉여현금흐름 |
| Tiếng Trung | 企业自由现金流 |
Vay vốn qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.