Cho vay thấu chi là gì?
Cho vay thấu chi (Overdraft Facility) là hình thức cấp hạn mức tín dụng liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán của khách hàng, cho phép số dư tài khoản âm đến một mức tối đa đã được phê duyệt. Đây là công cụ quản lý dòng tiền linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt phổ biến với doanh nghiệp có dòng tiền không đều, theo mùa vụ hoặc cần giải quyết các nhu cầu thanh toán đột xuất.
Thuật ngữ tiếng Anh: Overdraft Facility Lĩnh vực: Gói vay
Đặc điểm chính
- Hạn mức: Từ 100 triệu đến hàng chục tỷ đồng tùy tài sản đảm bảo và doanh thu
- Lãi suất: Chỉ tính trên số dư âm thực tế, thường từ 8%–14%/năm
- Thời hạn: Thường duyệt 12 tháng, tái tục hàng năm
- Tài sản đảm bảo: Bất động sản, tiền gửi, chứng khoán hoặc tín chấp
- Ưu điểm: Sử dụng linh hoạt, tiết kiệm chi phí vì chỉ trả lãi phần đã dùng
Cho vay thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Overdraft Facility |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 (Tōza kashikoshi) |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 (Dangjwa daewol) |
| Tiếng Trung | 透支贷款 (Tòuzhī dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sobregiro / Descubierto bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay thấu chi tiếng Anh là gì?
Cho vay thấu chi tiếng Anh là Overdraft Facility (đọc: /ˈoʊvərdræft fəˈsɪlɪti/), còn gọi tắt là OD Facility hoặc bank overdraft. "Overdraft" nghĩa là rút quá — tức là rút tiền vượt quá số dư hiện có. "Facility" trong ngữ cảnh ngân hàng nghĩa là hạn mức/cơ sở tín dụng được cấp phép. Đây là sản phẩm quản lý dòng tiền (cash flow management) phổ biến nhất trong hệ thống ngân hàng toàn cầu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Overdraft limit | /ˈoʊvərdræft ˈlɪmɪt/ | Hạn mức thấu chi |
| Current account | /ˈkɜːrənt əˈkaʊnt/ | Tài khoản thanh toán |
| Credit facility | /ˈkrɛdɪt fəˈsɪlɪti/ | Hạn mức tín dụng |
| Revolving credit | /rɪˈvɒlvɪŋ ˈkrɛdɪt/ | Tín dụng tuần hoàn |
| Debit balance | /ˈdɛbɪt ˈbæləns/ | Số dư nợ |
Ví dụ câu
"The company uses its overdraft facility to manage short-term cash flow gaps between receivables and payables."
(Công ty sử dụng hạn mức thấu chi để quản lý khoảng trống dòng tiền ngắn hạn giữa khoản phải thu và phải trả.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay thấu chi tiếng Nhật là gì?
Cho vay thấu chi tiếng Nhật là 当座貸越 (phiên âm: Tōza kashikoshi). Trong đó, 当座 (tōza) nghĩa là tài khoản thanh toán hiện hành (current account), và 貸越 (kashikoshi) nghĩa là cho vay vượt số dư — tức thấu chi. Đây là sản phẩm tín dụng truyền thống trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản, đặc biệt phổ biến với các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần quản lý dòng tiền theo mùa vụ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 当座預金 | Tōza yokin | Tài khoản thanh toán |
| 貸越限度額 | Kashikoshi gendo-gaku | Hạn mức thấu chi |
| 当座貸越利率 | Tōza kashikoshi rishi | Lãi suất thấu chi |
| 残高不足 | Zandaka fusoku | Số dư không đủ |
| 資金繰り | Shikin-guri | Quản lý dòng tiền |
Ví dụ câu
「季節変動のある事業者は、当座貸越を活用して資金繰りを安定させることができます。」
(Doanh nghiệp có doanh thu theo mùa vụ có thể ổn định dòng tiền bằng cách tận dụng hạn mức thấu chi.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay thấu chi tiếng Hàn là gì?
Cho vay thấu chi tiếng Hàn là 당좌대월 (phiên âm: Dangjwa daewol). Trong đó, 당좌 (dangjwa) nghĩa là tài khoản thanh toán hiện hành (당좌예금 — tài khoản séc), và 대월 (daewol) nghĩa là vượt quá/thấu chi. Ngoài ra, tiếng Hàn hiện đại còn dùng thuật ngữ 마이너스통장 (Mainoseu tongjang — tài khoản âm) để chỉ hình thức thấu chi tại ngân hàng bán lẻ dành cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 당좌예금 | Dangjwa yegeum | Tài khoản thanh toán |
| 대출한도 | Daechul hando | Hạn mức tín dụng |
| 마이너스통장 | Mainoseu tongjang | Tài khoản thấu chi cá nhân |
| 잔액부족 | Janaek bujok | Số dư không đủ |
| 자금관리 | Jageum gwalli | Quản lý dòng tiền |
Ví dụ câu
"중소기업은 당좌대월을 통해 갑작스러운 자금 수요에 유연하게 대응할 수 있습니다."
(Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể ứng phó linh hoạt với nhu cầu vốn đột xuất thông qua hạn mức thấu chi.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay thấu chi tiếng Trung là gì?
Cho vay thấu chi tiếng Trung là 透支贷款 (phiên âm: Tòuzhī dàikuǎn), cũng được gọi là 透支额度 (Tòuzhī é dù — hạn mức thấu chi) hoặc 账户透支 (Zhànghù tòuzhī — thấu chi tài khoản). Trong đó, 透支 (tòuzhī) nghĩa là rút quá số dư/thấu chi, và 贷款 (dàikuǎn) nghĩa là cho vay. Tại Trung Quốc, sản phẩm này phổ biến dưới dạng hạn mức tín dụng linh hoạt (循环信用额度) gắn với tài khoản thanh toán doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 结算账户 | Jiésuàn zhànghù | Tài khoản thanh toán |
| 透支限额 | Tòuzhī xiàn'é | Hạn mức thấu chi |
| 循环信用 | Xúnhuán xìnyòng | Tín dụng tuần hoàn |
| 余额不足 | Yú'é bùzú | Số dư không đủ |
| 资金周转 | Zījīn zhōuzhuǎn | Luân chuyển vốn |
Ví dụ câu
"企业申请了500万元的透支贷款额度,以应对季节性的资金周转需求。"
(Doanh nghiệp đã đăng ký hạn mức thấu chi 5 triệu tệ để đáp ứng nhu cầu luân chuyển vốn theo mùa vụ.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay thấu chi tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cho vay thấu chi tiếng Tây Ban Nha có hai thuật ngữ phổ biến: Sobregiro (phiên âm: /so.βɾeˈxi.ɾo/) dùng phổ biến tại Mỹ Latinh, và Descubierto bancario (phiên âm: /des.kuˈβjeɾ.to βaŋˈka.ɾjo/) dùng phổ biến tại Tây Ban Nha. "Sobre" nghĩa là vượt quá, "giro" nghĩa là chuyển khoản/giao dịch. "Descubierto" nghĩa là phần không có bảo đảm/số dư âm. Đây là sản phẩm quản lý dòng tiền quan trọng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các nền kinh tế Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuenta corriente | /ˈkwen.ta ko.ˈrjen.te/ | Tài khoản thanh toán |
| Límite de sobregiro | /ˈli.mi.te ðe so.βɾeˈxi.ɾo/ | Hạn mức thấu chi |
| Crédito rotativo | /ˈkɾe.ði.to ro.taˈti.βo/ | Tín dụng tuần hoàn |
| Saldo negativo | /ˈsal.do ne.ɣaˈti.βo/ | Số dư âm |
| Gestión de tesorería | /xes.ˈtjon de te.so.ɾeˈɾi.a/ | Quản lý dòng tiền |
Ví dụ câu
"La empresa cuenta con una línea de sobregiro de 50.000 euros para cubrir los desfases temporales de tesorería."
(Công ty có hạn mức thấu chi 50.000 euro để bù đắp các khoảng trống dòng tiền tạm thời.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.