Cho vay chiết khấu chứng từ là gì?
Cho vay chiết khấu chứng từ (tiếng Anh: Documentary Discount Loan) là nghiệp vụ tín dụng trong đó ngân hàng cấp vốn cho doanh nghiệp dựa trên giá trị các chứng từ thương mại hợp lệ như hóa đơn xuất khẩu, vận đơn (Bill of Lading), thư tín dụng (L/C), hối phiếu. Ngân hàng mua lại quyền đòi tiền từ chứng từ với giá thấp hơn mệnh giá (chiết khấu), doanh nghiệp nhận tiền ngay.
Thuật ngữ tiếng Anh: Documentary Discount Loan Lĩnh vực: Gói vay, Tài trợ thương mại
Đặc điểm chính
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Chứng từ phù hợp | Hóa đơn, L/C, vận đơn, hối phiếu, phiếu giao hàng |
| Tỷ lệ chiết khấu | Thường 70-90% giá trị chứng từ |
| Thời hạn | Ngắn hạn, theo thời hạn thanh toán chứng từ (30-180 ngày) |
| Đối tượng | Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, thương mại |
| Lãi suất | Thấp hơn vay thông thường do có tài sản bảo đảm là chứng từ |
Cho vay chiết khấu chứng từ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Documentary Discount Loan |
| Tiếng Nhật | 書類割引融資 (しょるいわりびきゆうし) |
| Tiếng Hàn | 서류 할인 대출 |
| Tiếng Trung | 票据贴现贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de descuento documentario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Documentary Discount Loan tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh của cho vay chiết khấu chứng từ là Documentary Discount Loan (phát âm: /ˌdɒkjəˈmentri ˈdɪskaʊnt loʊn/). Trong tài trợ thương mại quốc tế, đây còn được gọi là Invoice Discounting hoặc Documentary Collection Financing, là hình thức ngân hàng cấp ứng vốn dựa trên chứng từ xuất khẩu hoặc giao hàng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Documentary Discount | /ˌdɒkjəˈmentri ˈdɪskaʊnt/ | Chiết khấu chứng từ |
| Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ | Chiết khấu hóa đơn |
| Letter of Credit | /ˈletər əv ˈkredɪt/ | Thư tín dụng (L/C) |
| Bill of Lading | /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ | Vận đơn |
| Trade Finance | /treɪd ˈfaɪnæns/ | Tài trợ thương mại |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: "The exporter used a documentary discount loan to receive cash immediately after shipping goods, without waiting 90 days for the buyer to pay."
Tiếng Việt: "Nhà xuất khẩu sử dụng cho vay chiết khấu chứng từ để nhận tiền ngay sau khi giao hàng, không cần chờ 90 ngày để người mua thanh toán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
書類割引融資 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, cho vay chiết khấu chứng từ được gọi là 書類割引融資(しょるいわりびきゆうし, shorui waribiki yūshi). Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ, みずほ銀行 cung cấp dịch vụ 手形割引 (tegata waribiki - chiết khấu hối phiếu) và 輸出手形割引 (yushutsu tegata waribiki - chiết khấu hối phiếu xuất khẩu) cho doanh nghiệp thương mại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 書類割引融資 | shorui waribiki yūshi | Cho vay chiết khấu chứng từ |
| 手形割引 | tegata waribiki | Chiết khấu hối phiếu |
| 信用状 | shin'yōjō | Thư tín dụng (L/C) |
| 船荷証券 | funani shōken | Vận đơn (B/L) |
| 貿易金融 | bōeki kin'yū | Tài trợ thương mại |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 「輸出企業は、書類割引融資を利用することで、買い手からの入金を待たずに即座に資金を調達できます。」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất khẩu có thể sử dụng cho vay chiết khấu chứng từ để huy động vốn ngay lập tức mà không cần chờ thanh toán từ người mua."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
서류 할인 대출 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, cho vay chiết khấu chứng từ được gọi là 서류 할인 대출 (발음: seoryu halin daechul). Tại Hàn Quốc, các ngân hàng như 수출입은행 (Korea Eximbank), 국민은행, 신한은행 cung cấp dịch vụ 수출어음 할인 (chiết khấu hối phiếu xuất khẩu) để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 서류 할인 대출 | seoryu halin daechul | Cho vay chiết khấu chứng từ |
| 어음 할인 | eo-eum halin | Chiết khấu hối phiếu |
| 신용장 | sinyongjang | Thư tín dụng (L/C) |
| 선하증권 | seonha jeunggwon | Vận đơn (B/L) |
| 무역금융 | muyeok geum-yung | Tài trợ thương mại |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: "수출기업은 서류 할인 대출을 통해 구매자의 대금 지급을 기다리지 않고 즉시 자금을 조달할 수 있습니다."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất khẩu có thể sử dụng cho vay chiết khấu chứng từ để huy động vốn ngay mà không cần chờ người mua thanh toán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
票据贴现贷款 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, cho vay chiết khấu chứng từ được gọi là 票据贴现贷款 (拼音: piàojù tiēxiàn dàikuǎn). Tại Trung Quốc, các ngân hàng như 中国银行, 中国进出口银行 cung cấp dịch vụ 贸易融资 và 出口押汇 (chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu) cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 票据贴现贷款 | piàojù tiēxiàn dàikuǎn | Cho vay chiết khấu chứng từ |
| 贴现 | tiēxiàn | Chiết khấu |
| 信用证 | xìnyòngzhèng | Thư tín dụng (L/C) |
| 提单 | tídān | Vận đơn (B/L) |
| 贸易融资 | màoyì róngzī | Tài trợ thương mại |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: "出口企业通过票据贴现贷款,无需等待买方付款,即可立即获得资金。"
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất khẩu thông qua cho vay chiết khấu chứng từ có thể huy động vốn ngay mà không cần chờ người mua thanh toán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Préstamo de descuento documentario tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, cho vay chiết khấu chứng từ được gọi là Préstamo de descuento documentario (phát âm: /ˈpɾestamo de desˈkwento dokuˈmentaɾjo/). Tại Tây Ban Nha và các thị trường Mỹ Latinh, các ngân hàng như Santander, BBVA cung cấp dịch vụ descuento de facturas và financiación de exportaciones dựa trên chứng từ thương mại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Descuento documentario | /desˈkwento dokuˈmentaɾjo/ | Chiết khấu chứng từ |
| Descuento de facturas | /desˈkwento de fakˈtuɾas/ | Chiết khấu hóa đơn |
| Carta de crédito | /ˈkaɾta de ˈkɾeðito/ | Thư tín dụng (L/C) |
| Conocimiento de embarque | /konoθiˈmjento de emˈbaɾke/ | Vận đơn (B/L) |
| Financiación comercial | /finanθjaˈθjon komeɾˈθjal/ | Tài trợ thương mại |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: "La empresa exportadora utilizó un préstamo de descuento documentario para obtener liquidez inmediata sin esperar el pago del comprador."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng cho vay chiết khấu chứng từ để có thanh khoản ngay mà không cần chờ người mua thanh toán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.