Chi phí chìm là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Chi phí chìm là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Chi phí chìm

Chi phí chìm là gì?

Sunk Cost

Kinh tế3 phút đọc33 lượt xem

Chi phí chìm là gì?

Chi phí đã phát sinh trong quá khứ, không thể thu hồi và không ảnh hưởng đến quyết định tương lai.

Thuật ngữ tiếng Anh: Sunk Cost

Lĩnh vực: Kinh tế

Giải thích chi tiết

Chi phí chìm (Sunk Cost) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chi phí chìm được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ chi phí chìm thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp đã chi 200 triệu đồng nghiên cứu thị trường cho một dòng sản phẩm mới, nhưng kết quả cho thấy nhu cầu thị trường thấp hơn dự kiến. Chủ doanh nghiệp phân vân có nên tiếp tục đầu tư sản xuất hay dừng lại. Theo nguyên tắc chi phí chìm, 200 triệu đã chi không nên là yếu tố quyết định — điều quan trọng là đánh giá chi phí và lợi ích của các bước tiếp theo dựa trên tình hình thị trường hiện tại, tránh tâm lý "tiếc của" dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm, kể cả khi cân nhắc vay thêm vốn để mở rộng.

English: A sunk cost is money already spent that cannot be recovered and should not influence future business or investment decisions.

Chi phí chìm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh (English) Sunk Cost
Tiếng Nhật (日本語) 埋没費用(サンクコスト)
Tiếng Hàn (한국어) 매몰비용
Tiếng Trung (中文) 沉没成本
Tiếng Tây Ban Nha (Español) Costo Hundido

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan