Chi phí chìm là gì?
Chi phí đã phát sinh trong quá khứ, không thể thu hồi và không ảnh hưởng đến quyết định tương lai.
Thuật ngữ tiếng Anh: Sunk Cost
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Chi phí chìm (Sunk Cost) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chi phí chìm được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ chi phí chìm thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp đã chi 200 triệu đồng nghiên cứu thị trường cho một dòng sản phẩm mới, nhưng kết quả cho thấy nhu cầu thị trường thấp hơn dự kiến. Chủ doanh nghiệp phân vân có nên tiếp tục đầu tư sản xuất hay dừng lại. Theo nguyên tắc chi phí chìm, 200 triệu đã chi không nên là yếu tố quyết định — điều quan trọng là đánh giá chi phí và lợi ích của các bước tiếp theo dựa trên tình hình thị trường hiện tại, tránh tâm lý "tiếc của" dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm, kể cả khi cân nhắc vay thêm vốn để mở rộng.
English: A sunk cost is money already spent that cannot be recovered and should not influence future business or investment decisions.
Chi phí chìm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (English) | Sunk Cost |
| Tiếng Nhật (日本語) | 埋没費用(サンクコスト) |
| Tiếng Hàn (한국어) | 매몰비용 |
| Tiếng Trung (中文) | 沉没成本 |
| Tiếng Tây Ban Nha (Español) | Costo Hundido |