Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Lương gross = lương cơ bản + phụ cấp. Lương net = gross - BHXH (10.5%) - thuế TNCN. DN đóng thêm: BHXH 21.5% + BHYT 3% + BHTN 1% = 25.5% lương đóng BH. Tổng chi phí lương cho DN ≈ 130% lương net nhân viên nhận.
Thuật ngữ tiếng Anh: How to Calculate Employee Salary SME Lĩnh vực: Kế toán
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Anh là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME trong tiếng Anh (English) là How to Calculate Employee Salary SME.
Total employer cost is ~130% of net salary after social insurance (25.5% employer) and PIT deductions.
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Nhật là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME trong tiếng Nhật (Japanese) là How to Calculate Employee Salary SME.
Total employer cost is ~130% of net salary after social insurance (25.5% employer) and PIT deductions.
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Hàn là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME trong tiếng Hàn (Korean) là How to Calculate Employee Salary SME.
Total employer cost is ~130% of net salary after social insurance (25.5% employer) and PIT deductions.
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Trung là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME trong tiếng Trung (Chinese) là How to Calculate Employee Salary SME.
Total employer cost is ~130% of net salary after social insurance (25.5% employer) and PIT deductions.
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cách tính lương cho nhân viên SME trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là How to Calculate Employee Salary SME.
Total employer cost is ~130% of net salary after social insurance (25.5% employer) and PIT deductions.
Xem thêm: Cách tính lương cho nhân viên SME là gì?
Câu hỏi thường gặp
Lương gross và lương net khác nhau ở điểm nào, doanh nghiệp nên thỏa thuận với nhân viên theo loại nào? Gross là tổng trước khi trừ bảo hiểm và thuế, net là số nhân viên thực nhận. Nhiều SME chọn thỏa thuận theo gross để linh hoạt điều chỉnh phụ cấp, nhưng thực tế phổ biến hơn là thỏa thuận theo net vì nhân viên dễ so sánh và yên tâm về số tiền cuối cùng.
Mức đóng bảo hiểm xã hội có áp dụng giống nhau cho mọi doanh nghiệp SME không? Tỷ lệ đóng BHXH, BHYT, BHTN hiện hành áp dụng thống nhất theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, bắt buộc với hợp đồng lao động từ 1 tháng trở lên. Tuy nhiên, mức lương làm căn cứ đóng có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời kỳ và lương tối thiểu vùng, nên doanh nghiệp nên cập nhật theo văn bản hiện hành của cơ quan có thẩm quyền.
Khi nào doanh nghiệp phải khấu trừ thuế TNCN của nhân viên? Doanh nghiệp khấu trừ thuế TNCN khi trả thu nhập cho nhân viên có thu nhập chịu thuế theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân. Trường hợp nhân viên ký hợp đồng dưới 3 tháng và có mức lương từ 2 triệu đồng/tháng trở lên thì vẫn phải khấu trừ 10%, trừ khi nhân viên làm cam kết theo mẫu quy định.
Chi phí lương ~130% có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN không? Theo nguyên tắc chung, khoản chi phí tiền lương và các khoản đóng theo lương hợp lý, có hóa đơn chứng từ và phù hợp với quy định sẽ được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN. Tuy nhiên, các khoản chi vượt mức hoặc không đúng quy định (ví dụ phần đóng BHXH vượt trần, chi phí không có hồ sơ đầy đủ) sẽ bị loại ra — doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến kế toán thuế khi áp dụng vào tình huống cụ thể.