Các hình thức huy động vốn ngân hàng là gì?
Các hình thức huy động vốn ngân hàng bao gồm tiền gửi thanh toán, tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Funding Methods
Lĩnh vực: Huy động vốn
Bốn nhóm hình thức huy động vốn chính của ngân hàng
Tiền gửi của khách hàng là nguồn vốn lớn nhất trong cơ cấu huy động của hầu hết các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nhóm này được chia thành hai loại chính:
- Tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán): doanh nghiệp và cá nhân gửi để thực hiện các giao dịch thanh toán, chuyển tiền, chi trả. Loại hình này thường trả lãi suất rất thấp hoặc 0%, nhưng lại chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tiền gửi vì đáp ứng nhu cầu thanh toán hàng ngày của doanh nghiệp.
- Tiền gửi có kỳ hạn (tiết kiệm có kỳ hạn): khách hàng gửi với thời hạn cố định (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng hoặc dài hơn) để hưởng lãi suất cao hơn. Đây là nguồn vốn ổn định, giúp ngân hàng có cơ sở để cấp tín dụng dài hạn.
Phát hành giấy tờ có giá là kênh huy động vốn trung và dài hạn, bao gồm chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu ngân hàng. Ngân hàng phát hành các công cụ này ra thị trường để huy động vốn từ các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân có vốn nhàn rỗi. Đây thường là kênh mà doanh nghiệp lớn, các quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư cá nhân có điều kiện tham gia.
Vay liên ngân hàng (Interbank Borrowing/Lending) là hoạt động ngân hàng vay vốn từ các ngân hàng khác trên thị trường liên ngân hàng, bao gồm cả vay qua Ngân hàng Nhà nước (thông qua nghiệp vụ thị trường mở) và vay trực tiếp giữa các tổ chức tín dụng với nhau. Kênh này giúp các ngân hàng cân đối tạm thời thanh khoản trong ngắn hạn.
Vốn từ các nguồn khác bao gồm: vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, vốn bổ sung từ lợi nhuận giữ lại), vốn vay từ các tổ chức tài chính quốc tế (World Bank, ADB, IFC...), và phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO) đối với các ngân hàng niêm yết. Mỗi nguồn có chi phí sử dụng vốn, kỳ hạn và rủi ro khác nhau, đòi hỏi ngân hàng phải quản trị cơ cấu huy động phù hợp.
Ý nghĩa đối với doanh nghiệp SME khi vay vốn
Nguồn vốn mà ngân hàng sử dụng để cho vay chính là vốn đã huy động được từ khách hàng và thị trường. Cơ cấu huy động vốn ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay, kỳ hạn cho vay và khả năng cấp tín dụng mà ngân hàng có thể đáp ứng cho doanh nghiệp SME.
Ví dụ minh họa: Một ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (vốn ngắn hạn) cao thường ưu tiên cho vay ngắn hạn như vay vốn lưu động, chiết khấu hối phiếu, bảo lãnh — phù hợp với nhu cầu xoay vòng hàng tồn kho, thanh toán nhà cung cấp của doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại nhỏ. Ngược lại, ngân hàng huy động tốt vốn trung – dài hạn (tiền gửi có kỳ hạn dài, trái phiếu) sẽ có nhiều năng lực hơn trong việc cấp các khoản vay đầu tư tài sản cố định, mua máy móc thiết bị, mở rộng mặt bằng sản xuất — loại nhu cầu mà doanh nghiệp SME ngành sản xuất thường rất cần.
Ngoài ra, khi lãi suất huy động trên thị trường biến động (tăng khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt thanh khoản, giảm khi nới lỏng), lãi suất cho vay mà doanh nghiệp phải chịu cũng thay đổi theo. Đây là lý do doanh nghiệp SME nên theo dõi diễn biến lãi suất huy động, đặc biệt là lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6–12 tháng, để chủ động lên kế hoạch vay vốn và lựa chọn thời điểm gửi hồ sơ phù hợp. Doanh nghiệp có thể so sánh lãi suất cho vay từ nhiều ngân hàng khác nhau thông qua các nền tảng kết nối tài chính, giúp tiết kiệm thời gian và tìm được mức lãi suất phù hợp với phương án kinh doanh.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn khác nhau ở điểm nào, và cái nào ảnh hưởng đến lãi suất cho vay SME nhiều hơn?
Tiền gửi không kỳ hạn dùng để chi trả, chuyển tiền hàng ngày nên lãi suất rất thấp; tiền gửi có kỳ hạn cam kết thời hạn cố định nên lãi suất cao hơn và ổn định hơn cho ngân hàng. Vì chi phí vốn từ tiền gửi có kỳ hạn cao hơn nên lãi suất cho vay SME thường phản ánh mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn 6–12 tháng mà chủ doanh nghiệp hay thấy công bố.
Khi lãi suất huy động trên thị trường tăng, bao lâu sau thì lãi suất cho vay của SME thường được điều chỉnh theo?
Thông thường các khoản vay đang hiệu hành chỉ điều chỉnh khi đến ngày đáo hạn hoặc theo chu kỳ tái định giá đã thỏa thuận trong hợp đồng (có thể là 3, 6 hoặc 12 tháng). Còn khoản vay mới giải ngân sau khi lãi suất huy động tăng sẽ áp dụng mặt bằng lãi suất mới ngay từ đầu, vì vậy chủ doanh nghiệp nên gửi hồ sơ sớm nếu nhận thấy xu hướng lãi suất đang đi lên.
Doanh nghiệp SME có được mua trái phiếu ngân hàng để "vay ngược lại" ngân hàng không?
Có, doanh nghiệp có vốn nhàn rỗi vẫn được mua chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu hoặc trái phiếu ngân hàng nếu đáp ứng điều kiện của từng đợt phát hành. Tuy nhiên đây là quan hệ đầu tư – chứ không phải kênh vay vốn – và tiền gốc cùng lãi phụ thuộc vào khả năng trả nợ của ngân hàng phát hành, nên doanh nghiệp cần đánh giá kỹ rủi ro tín dụng trước khi mua.
Ngân hàng vay tiền từ ngân hàng khác thì có ảnh hưởng gì đến khả năng được cho vay của SME không?
Có, vì khi một ngân hàng vay nhiều trên thị trường liên ngân hàng nghĩa là ngân hàng đó đang khan vốn huy động, thường đi kèm chi phí vốn cao và tiêu chuẩn thẩm định chặt hơn. Nếu doanh nghiệp đang cần vay mà nghe thông tin ngân hàng đó liên tục vay liên ngân hàng với lãi suất cao, có thể cân nhắc so sánh với các ngân hàng khác thông qua nền tảng matching như BizLoan để chọn nơi có nguồn vốn ổn định hơn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.