Bút tệ là gì?
Bút tệ (tiếng Anh: Accounting Entry hoặc Bookkeeping Entry, đôi khi còn gọi là Book Money hay Deposit Money) là tiền tồn tại dưới dạng số dư trong tài khoản ngân hàng — không phải tiền mặt giấy tờ hay đồng xu vật lý — được ghi nhận thông qua các bút ký kế toán (accounting entries) trong hệ thống ngân hàng.
Cơ chế tạo ra bút tệ
Bút tệ được tạo ra chủ yếu qua:
- Hoạt động cho vay: Khi ngân hàng cấp tín dụng, ngân hàng không chuyển tiền mặt mà ghi có vào tài khoản người vay — đây chính là bút tệ.
- Chuyển khoản: Khi khách hàng chuyển tiền, số dư tài khoản thay đổi thông qua ghi nợ/có.
- Thanh toán điện tử: Mọi giao dịch qua thẻ, Internet Banking, Mobile Banking đều là bút tệ.
Phân biệt bút tệ và tiền mặt
| Tiêu chí | Bút tệ | Tiền mặt |
|---|---|---|
| Hình thái | Số dư tài khoản (kỹ thuật số) | Giấy tờ/đồng xu vật lý |
| Tổ chức phát hành | Ngân hàng thương mại | Ngân hàng Trung ương |
| Tỷ lệ trong cung tiền | ~90–95% tổng lượng tiền | ~5–10% |
| Rủi ro | Rủi ro ngân hàng phá sản | Không có rủi ro tín dụng |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm tiền gửi (tối đa 125 triệu VNĐ tại VN) | Không cần |
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thuật ngữ "bút tệ" ít dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng phổ biến trong học thuật kinh tế và tài liệu ngân hàng. Hầu hết thanh toán không dùng tiền mặt tại VN đều là bút tệ, được vận hành qua NAPAS, Interbank, SWIFT.
Thuật ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Book Money / Deposit Money / Accounting Entry |
| Tiếng Nhật | 預金通貨 (Yokin tsūka) |
| Tiếng Hàn | 예금 통화 (Yegeum tonghwa) |
| Tiếng Trung | 存款货币 (Cúnkuǎn huòbì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Dinero Bancario / Moneda Escritural |
BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME hiểu rõ hơn về các nghiệp vụ ngân hàng và tiếp cận vốn vay hiệu quả. Tìm hiểu thêm.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bút tệ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Bút tệ có nhiều cách diễn đạt tùy bối cảnh:
- Book Money (phát âm: /bʊk ˈmʌni/) — phổ biến nhất trong học thuật
- Deposit Money (/dɪˈpɒzɪt ˈmʌni/) — nhấn mạnh vai trò tiền gửi ngân hàng
- Accounting Entry (/əˈkaʊntɪŋ ˈɛntri/) — nhấn mạnh khía cạnh kế toán
- Scriptural Money — dùng trong kinh tế học cổ điển
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Book Money | Bút tệ / Tiền sổ sách |
| Deposit Money | Tiền gửi ngân hàng |
| Fiat Money | Tiền pháp định |
| Base Money / High-Powered Money | Tiền cơ sở |
| Money Supply (M2) | Cung tiền M2 |
| Fractional Reserve Banking | Ngân hàng dự trữ một phần |
| Credit Creation | Tạo tiền tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "Most money in modern economies exists as book money — digital entries in bank ledgers rather than physical cash."
- "When a bank grants a loan, it creates deposit money by crediting the borrower's account, without transferring physical currency."
- "The ratio of book money to physical currency in developed economies is approximately 9:1 or higher."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bút tệ tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Bút tệ là 預金通貨 (phiên âm romaji: Yokin tsūka, đọc: yô-kin tsuu-ka). 預金 (yokin) nghĩa là tiền gửi ngân hàng, 通貨 (tsūka) nghĩa là tiền tệ. Thuật ngữ này dùng trong học thuật kinh tế và tài liệu ngân hàng Nhật Bản.
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 預金通貨 | Yokin tsūka | Bút tệ / Tiền gửi ngân hàng |
| 簿記記入 | Boki kinyū | Ghi chép kế toán / Bút ký |
| 法定通貨 | Hōtei tsūka | Tiền pháp định |
| マネーサプライ | Manē sapurai | Cung tiền (Money Supply) |
| 信用創造 | Shin'yō sōzō | Tạo tiền tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- "現代経済においてほとんどのお金は預金通貨として存在し、物理的な現金ではなく銀行の帳簿上の記録です。" (Trong nền kinh tế hiện đại, hầu hết tiền tồn tại dưới dạng bút tệ, là ghi chép trên sổ sách ngân hàng chứ không phải tiền mặt vật lý.)
- "銀行が融資を行う際、物理的な現金を移転せずに借り手の口座に貸方記入することで預金通貨を創出します。" (Khi ngân hàng cho vay, họ tạo ra bút tệ bằng cách ghi có vào tài khoản người vay mà không cần chuyển tiền mặt.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bút tệ tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Bút tệ là 예금 통화 (phiên âm: Yegeum tonghwa, đọc: yê-gưm tong-hoa). 예금 (yegeum) nghĩa là tiền gửi ngân hàng, 통화 (tonghwa) nghĩa là tiền tệ. Thuật ngữ này được dùng trong tài liệu kinh tế học và ngân hàng Hàn Quốc.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 예금 통화 | Yegeum tonghwa | Bút tệ / Tiền gửi ngân hàng |
| 회계 분개 | Hoegye bungae | Bút toán kế toán |
| 법정 화폐 | Beopjeong hwapye | Tiền pháp định |
| 통화 공급 | Tonghwa gonggeup | Cung tiền (Money Supply) |
| 신용 창조 | Sinyong changjo | Tạo tiền tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "현대 경제에서 대부분의 돈은 물리적 현금이 아닌 은행 장부상의 기록인 예금 통화로 존재합니다." (Trong nền kinh tế hiện đại, hầu hết tiền tồn tại dưới dạng bút tệ là ghi chép trên sổ sách ngân hàng, không phải tiền mặt vật lý.)
- "은행이 대출을 실행할 때 물리적 현금을 이전하지 않고 차입자의 계좌에 대변 기입하여 예금 통화를 창출합니다." (Khi ngân hàng cấp tín dụng, họ tạo bút tệ bằng cách ghi có vào tài khoản người vay.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bút tệ tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Bút tệ là 存款货币 (phiên âm Pinyin: Cúnkuǎn huòbì, đọc: tsun-khuẩn huò-bì). 存款 (cúnkuǎn) nghĩa là tiền gửi ngân hàng, 货币 (huòbì) nghĩa là tiền tệ. Còn có thể gặp thuật ngữ 记账货币 (Jìzhàng huòbì — tiền tệ kế toán) trong một số tài liệu học thuật.
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 存款货币 | Cúnkuǎn huòbì | Bút tệ / Tiền gửi ngân hàng |
| 记账货币 | Jìzhàng huòbì | Tiền tệ kế toán |
| 法定货币 | Fǎdìng huòbì | Tiền pháp định |
| 货币供应量 | Huòbì gōngyìngliàng | Cung tiền |
| 信用创造 | Xìnyòng chuàngzào | Tạo tiền tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "在现代经济中,大多数货币以存款货币的形式存在,即银行账本上的电子记录,而非实体现金。" (Trong kinh tế hiện đại, hầu hết tiền tồn tại dưới dạng bút tệ — ghi chép điện tử trong sổ sách ngân hàng, không phải tiền mặt vật lý.)
- "银行发放贷款时,通过向借款人账户贷记来创造存款货币,无需转移实体现金。" (Khi ngân hàng cho vay, họ tạo bút tệ bằng cách ghi có vào tài khoản người vay mà không cần chuyển tiền mặt.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bút tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Bút tệ được gọi là Dinero Bancario (phát âm: đi-NÊ-ro ban-CA-rio) hoặc Moneda Escritural (mo-NÊ-đa es-cri-tu-RAL). Dinero Bancario nghĩa đen là "tiền ngân hàng", Moneda Escritural nghĩa là "tiền tệ ghi sổ". Trong kinh tế học học thuật còn dùng Dinero Contable (tiền kế toán).
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dinero Bancario | Bút tệ / Tiền ngân hàng |
| Moneda Escritural | Tiền tệ ghi sổ |
| Asiento Contable | Bút toán kế toán |
| Dinero Fiduciario | Tiền pháp định |
| Oferta Monetaria (M2) | Cung tiền M2 |
| Creación de Crédito | Tạo tiền tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "En las economías modernas, la mayor parte del dinero existe como dinero bancario — registros electrónicos en los libros contables de los bancos, no efectivo físico." (Trong kinh tế hiện đại, phần lớn tiền tồn tại dưới dạng bút tệ — ghi chép điện tử trong sổ sách ngân hàng, không phải tiền mặt.)
- "Cuando un banco concede un préstamo, crea moneda escritural acreditando la cuenta del prestatario sin transferir efectivo físico." (Khi ngân hàng cấp tín dụng, họ tạo bút tệ bằng cách ghi có vào tài khoản người vay mà không chuyển tiền mặt.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.