Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì? | BizLoan

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì là gì?

Business Term Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng9 phút đọc75 lượt xem

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn DN là hình thức DN gửi tiền nhàn rỗi vào ngân hàng với kỳ hạn cố định (1-36 tháng). Lãi suất cao hơn tài khoản thanh toán, phù hợp quản lý quỹ dự phòng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Business Term Deposit Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Anh là gì?, Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong tiếng Anh (English) là Business Term Deposit.

Business term deposits earn higher interest for fixed periods, suitable for reserve fund management.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong tiếng Nhật (Japanese) là Business Term Deposit.

Business term deposits earn higher interest for fixed periods, suitable for reserve fund management.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong tiếng Hàn (Korean) là Business Term Deposit.

Business term deposits earn higher interest for fixed periods, suitable for reserve fund management.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Trung là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong tiếng Trung (Chinese) là Business Term Deposit.

Business term deposits earn higher interest for fixed periods, suitable for reserve fund management.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Business Term Deposit.

Business term deposits earn higher interest for fixed periods, suitable for reserve fund management.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp
Tiếng Anh Business Term Deposit
Tiếng Nhật Business Term Deposit (日本語)
Tiếng Hàn Business Term Deposit (한국어)
Tiếng Trung Business Term Deposit (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Business Term Deposit (Español)

Xem thêm: Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp khác gì so với tiền gửi không kỳ hạn (tài khoản thanh toán)? Tiền gửi có kỳ hạn yêu cầu DN cam kết rút tiền sau một thời hạn cố định để nhận lãi suất cao hơn, còn tài khoản thanh toán cho phép rút bất kỳ lúc nào nhưng lãi rất thấp hoặc gần 0%.

Nếu rút tiền gửi có kỳ hạn trước hạn thì có bị phạt không, mức phạt thế nào? Hầu hết ngân hàng chỉ trả lãi theo mức không kỳ hạn (rất thấp) cho phần rút trước hạn, một số ngân hàng áp phí phạt cụ thể — DN nên đọc kỹ hợp đồng trước khi gửi.

Tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp có được xem là tài sản đảm bảo khi vay vốn không? Có, sổ tiền gửi có kỳ hạn của DN thường được chấp nhận là tài sản đảm bảo khi vay qua các ngân hàng, giúp tăng tỷ lệ phê duyệt hoặc cải thiện điều kiện vay.

Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn doanh nghiệp hiện nay khoảng bao nhiêu, kỳ hạn nào hợp lý nhất? Lãi suất cụ thể do từng ngân hàng quyết định và thay đổi theo thị trường, kỳ hạn càng dài thì lãi suất thường càng cao — DN nên so sánh trực tiếp tại từng ngân hàng trước khi chọn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan