Bảo lãnh nghĩa vụ thuế là gì?
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế (tiếng Anh: Tax Obligation Guarantee) là một loại bảo lãnh ngân hàng đặc thù, trong đó tổ chức tín dụng (ngân hàng bảo lãnh) cam kết với cơ quan thuế sẽ thực hiện nghĩa vụ thuế thay cho bên được bảo lãnh (doanh nghiệp) trong trường hợp doanh nghiệp không nộp thuế đúng hạn hoặc không đủ số tiền thuế theo quy định.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bảo lãnh nghĩa vụ thuế được áp dụng phổ biến trong hai lĩnh vực:
- Hải quan: Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa được gia hạn nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT hàng nhập khẩu khi có bảo lãnh ngân hàng (theo Luật Hải quan và Nghị định 134/2016/NĐ-CP).
- Thuế nội địa: Doanh nghiệp trong một số trường hợp có thể được cơ quan thuế chấp thuận nộp thuế chậm khi có bảo lãnh ngân hàng.
Đặc điểm chính
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Bên bảo lãnh | Ngân hàng thương mại được NHNN cấp phép |
| Bên được bảo lãnh | Doanh nghiệp có nghĩa vụ thuế |
| Bên thụ hưởng | Cơ quan thuế / Hải quan |
| Thời hạn | Thường 30–90 ngày (theo từng loại thuế) |
| Phí bảo lãnh | 0,5%–2%/năm trên giá trị bảo lãnh |
Thuật ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Tax Obligation Guarantee / Tax Guarantee |
| Tiếng Nhật | 納税保証 (Nōzei hoshō) |
| Tiếng Hàn | 납세 보증 (Napsae bojeung) |
| Tiếng Trung | 纳税担保 (Nàshuì dānbǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de Obligación Tributaria |
BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME tiếp cận các ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh nghĩa vụ thuế với phí cạnh tranh. Tìm hiểu thêm về các sản phẩm bảo lãnh ngân hàng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Bảo lãnh nghĩa vụ thuế được gọi là Tax Obligation Guarantee (phát âm: /tæks ˌɒblɪˈɡeɪʃən ˌɡærənˈtiː/), hoặc ngắn gọn là Tax Guarantee. Trong bối cảnh hải quan quốc tế còn gặp thuật ngữ Customs Duty Guarantee cho phần bảo lãnh thuế nhập khẩu.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tax Guarantee | Bảo lãnh thuế |
| Customs Duty Guarantee | Bảo lãnh thuế hải quan |
| Bank Guarantee | Bảo lãnh ngân hàng |
| Tax Deferral | Gia hạn nộp thuế |
| Surety Bond | Trái phiếu bảo đảm |
| Indemnity | Bồi thường / cam kết bồi thường |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The company obtained a tax obligation guarantee from its bank to defer customs duties on imported machinery."
- "A tax guarantee issued by a licensed commercial bank is required to extend the tax payment deadline."
- "The bank charged a 1.2% annual fee for the customs duty guarantee covering VAT on imports."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Bảo lãnh nghĩa vụ thuế được diễn đạt là 納税保証 (phiên âm romaji: Nōzei hoshō, đọc: nô-zê-i hô-shô). Thuật ngữ này ghép từ 納税 (nōzei – nộp thuế) và 保証 (hoshō – bảo lãnh/bảo đảm).
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 納税保証 | Nōzei hoshō | Bảo lãnh nghĩa vụ thuế |
| 銀行保証 | Ginkō hoshō | Bảo lãnh ngân hàng |
| 関税保証 | Kanzei hoshō | Bảo lãnh thuế hải quan |
| 納税猶予 | Nōzei yūyo | Gia hạn nộp thuế |
| 保証料 | Hoshō-ryō | Phí bảo lãnh |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- "企業は輸入機械の関税支払いを猶予するため、銀行から納税保証を取得しました。" (Công ty đã xin bảo lãnh nghĩa vụ thuế từ ngân hàng để gia hạn nộp thuế nhập khẩu cho máy móc.)
- "納税保証の保証料は通常、保証金額の年率0.5〜2%です。" (Phí bảo lãnh nghĩa vụ thuế thường là 0,5–2%/năm trên giá trị bảo lãnh.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Bảo lãnh nghĩa vụ thuế là 납세 보증 (phiên âm: Napsae bojeung, đọc: nap-xê bô-jưng). 납세 (napsae) nghĩa là nộp thuế, 보증 (bojeung) nghĩa là bảo lãnh/bảo đảm.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 납세 보증 | Napsae bojeung | Bảo lãnh nghĩa vụ thuế |
| 은행 보증 | Eunhaeng bojeung | Bảo lãnh ngân hàng |
| 관세 보증 | Gwanse bojeung | Bảo lãnh thuế hải quan |
| 납세 유예 | Napsae yuye | Gia hạn nộp thuế |
| 보증 수수료 | Bojeung susuryo | Phí bảo lãnh |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "회사는 수입 기계에 대한 관세 납부를 연기하기 위해 은행으로부터 납세 보증을 받았습니다." (Công ty nhận được bảo lãnh nghĩa vụ thuế từ ngân hàng để hoãn nộp thuế nhập khẩu máy móc.)
- "납세 보증의 보증 수수료는 일반적으로 보증 금액의 연 0.5~2%입니다." (Phí bảo lãnh nghĩa vụ thuế thông thường là 0,5–2%/năm trên số tiền bảo lãnh.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Bảo lãnh nghĩa vụ thuế là 纳税担保 (phiên âm Pinyin: Nàshuì dānbǎo, đọc: na-xuy đan-bao). 纳税 (nàshuì) nghĩa là nộp thuế, 担保 (dānbǎo) nghĩa là bảo lãnh/bảo đảm.
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 纳税担保 | Nàshuì dānbǎo | Bảo lãnh nghĩa vụ thuế |
| 银行担保 | Yínháng dānbǎo | Bảo lãnh ngân hàng |
| 关税担保 | Guānshuì dānbǎo | Bảo lãnh thuế hải quan |
| 延期纳税 | Yánqī nàshuì | Gia hạn nộp thuế |
| 担保费 | Dānbǎo fèi | Phí bảo lãnh |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "该公司从银行获得了纳税担保,以延期支付进口机械的关税。" (Công ty đã xin bảo lãnh nghĩa vụ thuế từ ngân hàng để gia hạn nộp thuế nhập khẩu máy móc.)
- "纳税担保的担保费通常为担保金额的年率0.5%至2%。" (Phí bảo lãnh nghĩa vụ thuế thường là 0,5%–2%/năm trên giá trị bảo lãnh.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Bảo lãnh nghĩa vụ thuế là Garantía de Obligación Tributaria (phát âm: ga-ran-TÍ-a đê ob-li-ga-THIÓN tri-bu-TA-ria). Đôi khi cũng gặp dạng rút gọn Garantía Fiscal (bảo lãnh thuế).
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Garantía de Obligación Tributaria | Bảo lãnh nghĩa vụ thuế |
| Garantía Bancaria | Bảo lãnh ngân hàng |
| Garantía Aduanera | Bảo lãnh thuế hải quan |
| Aplazamiento de Pago de Impuestos | Gia hạn nộp thuế |
| Comisión de Garantía | Phí bảo lãnh |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "La empresa obtuvo una garantía de obligación tributaria de su banco para aplazar el pago de aranceles sobre maquinaria importada." (Công ty xin bảo lãnh nghĩa vụ thuế từ ngân hàng để gia hạn nộp thuế nhập khẩu máy móc.)
- "La comisión de la garantía fiscal es generalmente del 0,5% al 2% anual sobre el importe garantizado." (Phí bảo lãnh thuế thông thường là 0,5%–2%/năm trên giá trị bảo lãnh.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.