Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp là gì? Quy định thuế 2024 - BizLoan Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp là gì? Quy định thuế 2024 - BizLoan

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp là gì?

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp là gì? là gì?

Corporate Health Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán11 phút đọc47 lượt xem

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp là gì?

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp (Corporate Health Insurance hay Group Health Insurance) là loại bảo hiểm y tế nhóm do doanh nghiệp mua thay mặt toàn bộ hoặc một phần nhân viên. Đây là phúc lợi nhân sự quan trọng giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời bảo vệ tài chính cho nhân viên trước các rủi ro bệnh tật và tai nạn.

Quyền lợi bảo hiểm điển hình

  • Nội trú (nằm viện): Chi phí phòng bệnh, phẫu thuật, thuốc, xét nghiệm và các dịch vụ điều trị nội trú. Hạn mức điển hình: 50–200 triệu đồng/năm.
  • Ngoại trú: Khám bệnh, toa thuốc và điều trị không nằm viện. Hạn mức điển hình: 3–10 triệu đồng/năm.
  • Nha khoa: Khám và điều trị nha khoa cơ bản (tùy gói).
  • Thai sản: Chi phí sinh sản và kiểm tra thai kỳ (tùy gói cao cấp).
  • Bảo hiểm tai nạn cá nhân: Thương tật và tử vong do tai nạn (thường đi kèm).

Khấu trừ thuế theo Thông tư 96/2015/TT-BTC

Đây là điểm quan trọng với doanh nghiệp: theo Thông tư 96/2015/TT-BTC hướng dẫn về thuế thu nhập doanh nghiệp:

  • Phí bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, với điều kiện:
    • Ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc quy chế phúc lợi doanh nghiệp
    • Mức tối đa được khấu trừ: không vượt quá 1 triệu đồng/người/tháng (tức 12 triệu đồng/người/năm)
  • Đối với nhân viên, khoản phúc lợi này cũng được miễn thuế thu nhập cá nhân trong mức quy định.

Các gói phổ biến trên thị trường

Gói Quyền lợi Phí bảo hiểm điển hình
Cơ bản Nội trú 50 triệu + tai nạn 2–4 triệu/người/năm
Tiêu chuẩn Nội trú 100 triệu + ngoại trú 4–8 triệu/người/năm
Cao cấp Nội trú 200 triệu + ngoại trú + nha khoa + thai sản 8–20 triệu/người/năm

Các công ty bảo hiểm chính

Bảo Việt, PVI, PTI, Bảo Minh, Generali, Prudential, AIA, Manulife đều cung cấp sản phẩm bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp với nhiều gói tùy chỉnh theo quy mô công ty.

Lưu ý khi mua

  • Yêu cầu số lượng tối thiểu nhân viên tham gia (thường 5–10 người)
  • Điều khoản loại trừ bệnh có sẵn trước khi tham gia
  • Thời gian chờ (waiting period) 30–90 ngày với một số quyền lợi
  • Cần so sánh tỷ lệ bồi thường thực tế của nhà bảo hiểm

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp — Tại sao SME cần?

Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp (corporate health insurance) là gói bảo hiểm mà doanh nghiệp mua cho toàn bộ hoặc một nhóm nhân viên, cung cấp quyền lợi khám chữa bệnh bên cạnh BHYT bắt buộc.

Lý do doanh nghiệp SME nên mua bảo hiểm sức khỏe nhóm:

  • Thu hút nhân tài: Bảo hiểm sức khỏe là phúc lợi được nhân viên đánh giá cao nhất (sau lương)
  • Giảm nghỉ ốm: Nhân viên được chăm sóc y tế tốt hơn, ít nghỉ việc
  • Khấu trừ thuế: Chi phí bảo hiểm cho nhân viên được tính vào chi phí hợp lý, giảm thuế TNDN
  • Giữ chân nhân viên: Tỷ lệ nghỉ việc giảm 20-30% khi có bảo hiểm sức khỏe tốt

Chi phí bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp

Mức phí bảo hiểm sức khỏe nhóm cho công ty phụ thuộc vào quy mô và quyền lợi:

GóiQuyền lợiChi phí/người/năm
Cơ bảnNội trú + Phẫu thuật1-3 triệu VND
Tiêu chuẩnNội trú + Ngoại trú + Nha khoa3-8 triệu VND
Cao cấpToàn diện + Thai sản + Tầm soát8-20 triệu VND
PremiumToàn diện + Quốc tế + Khám VIP20-50+ triệu VND

Nhiều công ty bảo hiểm giảm phí 10-30% cho nhóm từ 20 người trở lên.

So sánh bảo hiểm sức khỏe DN từ các nhà cung cấp

Các công ty bảo hiểm cung cấp bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam:

  • Bảo Việt: Gói bảo hiểm sức khỏe toàn diện, mạng lưới bệnh viện rộng nhất
  • PVI: Chuyên bảo hiểm nhóm cho doanh nghiệp, phí cạnh tranh
  • PTI: Gói bảo hiểm nhóm linh hoạt, app quản lý quyền lợi online
  • Liberty: Bảo hiểm ngoại, quyền lợi cao, network bệnh viện quốc tế
  • Generali: Gói bảo hiểm kết hợp sức khỏe + nhân thọ + hưu trí

Bảo hiểm sức khỏe nhóm — Lưu ý khi chọn cho SME

Doanh nghiệp SME khi lựa chọn gói bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên cần chú ý:

  • Số lượng tối thiểu: Thường từ 5-10 người mới mua được gói nhóm
  • Thời gian chờ: Một số quyền lợi có thời gian chờ 30-180 ngày
  • Bệnh có sẵn: Bệnh mãn tính trước khi tham gia có thể bị loại trừ hoặc chờ 12 tháng
  • Mạng lưới bảo lãnh: Chọn hãng có mạng lưới bệnh viện gần nơi làm việc để nhân viên thuận tiện
  • App quản lý: Ưu tiên hãng có app tra cứu quyền lợi, nộp hồ sơ bồi thường online

What is Corporate Health Insurance in English?

Corporate Health Insurance — Vietnamese: bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp — is a group health insurance plan purchased by an employer (company or organization) to provide medical coverage for its employees and, in some plans, their dependents. It is one of the most valued employee benefits in modern HR packages.

Key English Terminology

  • Group Health Insurance: An insurance policy covering a defined group of people (employees), as opposed to individual policies.
  • Inpatient Benefits: Coverage for hospitalization, surgery, ICU stays, and related medical expenses.
  • Outpatient Benefits: Coverage for clinic visits, diagnostic tests, and prescriptions without overnight hospital admission.
  • Premium: The amount the employer (and sometimes employee) pays periodically for the insurance coverage.
  • Deductible: The amount the insured must pay out-of-pocket before the insurance starts covering costs.
  • Co-payment / Co-pay: A fixed amount paid by the insured per medical visit or service.
  • Waiting Period: A specified time after policy inception during which certain benefits are not yet available.
  • Exclusion Clause: Conditions or treatments explicitly not covered by the policy (e.g., pre-existing conditions).

Tax Deductibility in Vietnam

Under Vietnam's Circular 96/2015/TT-BTC, corporate health insurance premiums paid for employees are deductible as business expenses for Corporate Income Tax (CIT) purposes, subject to a cap of VND 1 million per employee per month. Employees also benefit from personal income tax exemptions on this benefit within regulatory limits.


団体医療保険(Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp)とは?

ベトナム語の bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp は、日本語では 団体医療保険(だんたいいりょうほけん)または 企業健康保険(きぎょうけんこうほけん)と呼ばれます。これは、企業が従業員のために一括購入する医療保険であり、入院・手術・外来診療などの医療費をカバーする福利厚生制度です。

主な日本語用語

  • 団体保険(だんたいほけん): 企業や組合が構成員のために一括契約する保険。Group insurance。
  • 入院給付(にゅういんきゅうふ): 入院・手術・ICU費用の補償。Inpatient benefits。
  • 外来給付(がいらいきゅうふ): 通院・処方箋・検査費用の補償。Outpatient benefits。
  • 保険料(ほけんりょう): 雇用主が支払う保険の対価。Premium。
  • 既往症除外(きおうしょうじょがい): 加入前に存在した疾患は原則として補償対象外。Pre-existing condition exclusion。

ベトナムと日本の比較

日本では健康保険法に基づく社会保険(健康保険組合・協会けんぽ)が強制加入ですが、ベトナムでは国民健康保険(Bảo hiểm y tế)に加えて任意の団体医療保険を購入する企業が増えています。ベトナムの通達96/2015/TT-BTCは、従業員1人当たり月額100万VND上限で法人税控除を認めており、企業の福利厚生導入を促進しています。


단체의료보험(Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp)이란?

베트남어 bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp는 한국어로 단체의료보험(단체의료보험)또는 기업건강보험(기업건강보험)에 해당합니다. 이는 기업이 임직원을 위해 단체로 구매하는 의료보험으로, 입원·수술·외래진료 등의 의료비를 보장하는 복지 제도입니다.

주요 한국어 용어

  • 단체보험 (Danche boheom): 기업이나 단체가 구성원을 위해 일괄 계약하는 보험. Group insurance.
  • 입원 급여 (Ibwon geubnyeo): 입원·수술·중환자실 비용 보장. Inpatient benefits.
  • 외래 급여 (Oirae geubnyeo): 통원·처방전·검사 비용 보장. Outpatient benefits.
  • 보험료 (Boheomnyo): 고용주가 납부하는 보험 대가. Premium.
  • 기왕증 제외 (Giwangjeung jewoe): 가입 전 기존 질환은 원칙적으로 보장 제외. Pre-existing condition exclusion.

베트남과 한국의 비교

한국은 국민건강보험 강제 가입 외에 기업이 추가로 단체의료보험을 제공하는 경우가 많습니다. 베트남에서는 국민건강보험(Bảo hiểm y tế) 외에 임의 단체의료보험 도입 기업이 증가하고 있으며, 통달 96/2015/TT-BTC에 따라 직원 1인당 월 100만 VND 한도로 법인세 공제가 인정됩니다.


企业团体健康险(Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp)是什么?

越南语「bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp」在中文里称为企业团体健康险(qǐyè tuántǐ jiànkāng xiǎn)或团体医疗保险(tuántǐ yīliáo bǎoxiǎn)。这是由企业统一为员工购买的团体医疗保险,涵盖住院、手术、门诊等医疗费用,是重要的企业员工福利制度。

主要中文术语

  • 团体险 (Tuántǐ xiǎn): 企业为员工集体投保的保险产品。Group insurance.
  • 住院保障 (Zhùyuàn bǎozhàng): 涵盖住院、手术、重症监护等费用。Inpatient benefits.
  • 门诊保障 (Ménzhěn bǎozhàng): 涵盖门诊就医、处方药、检查费用。Outpatient benefits.
  • 保费 (Bǎofèi): 雇主定期缴纳的保险费用。Premium.
  • 既往症除外 (Jìwǎng zhèng chúwài): 投保前已存在的疾病通常不在保障范围内。Pre-existing condition exclusion.

越南税收政策

根据越南财政部通达96/2015/TT-BTC,企业为员工缴纳的健康险保费可作为企业所得税税前扣除项目,上限为每人每月100万越南盾(约合每年1200万越南盾)。这一政策有效激励了越南企业为员工购买补充医疗保险,保障「bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp」的推广应用。


¿Qué es el Seguro médico empresarial (Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp)?

El término vietnamita bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp se traduce al español como seguro médico empresarial o seguro de salud colectivo. Se trata de una póliza de seguro médico grupal contratada por una empresa para cubrir los gastos de salud de sus empleados, incluyendo hospitalización, cirugía, consultas ambulatorias y prestaciones por accidente.

Terminología clave en español

  • Seguro colectivo / de grupo: Póliza contratada por una entidad para asegurar a un conjunto de personas (empleados). Group insurance.
  • Cobertura de hospitalización: Amparo de gastos de ingreso hospitalario, cirugía y UCI. Inpatient benefits.
  • Cobertura ambulatoria: Amparo de consultas médicas, análisis y recetas sin hospitalización. Outpatient benefits.
  • Prima de seguro: Importe periódico que abona el empleador por la cobertura. Premium.
  • Período de carencia: Tiempo de espera tras la contratación antes de que ciertas coberturas sean efectivas. Waiting period.
  • Exclusión por preexistencia: Enfermedades diagnosticadas antes de contratar la póliza, generalmente excluidas de cobertura.

Deducibilidad fiscal en Vietnam

Conforme a la Circular 96/2015/TT-BTC de Vietnam, las primas del seguro médico empresarial son gastos deducibles del Impuesto sobre Sociedades hasta un límite de 1 millón de VND por empleado al mes (equivalente a 12 millones de VND anuales por persona). Esta ventaja fiscal incentiva a las PYME vietnamitas a implementar programas de bienestar para sus equipos.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan