BAMC là gì?
BAMC (viết tắt của Bad Asset Management Company — Công ty Quản lý Tài sản Xấu) là một tổ chức tài chính đặc biệt được thành lập để tiếp nhận, quản lý, xử lý và thu hồi các khoản nợ xấu (Non-Performing Loans – NPL) và tài sản tồn đọng từ hệ thống ngân hàng. Mô hình này còn được gọi là Bad Bank hay Asset Management Company (AMC).
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, tương đương với BAMC là VAMC — Công ty Quản lý Tài sản của các Tổ chức Tín dụng Việt Nam (Vietnam Asset Management Company), được thành lập năm 2013 theo Quyết định 843/QĐ-TTg. VAMC mua lại nợ xấu của các ngân hàng bằng trái phiếu đặc biệt để giúp các ngân hàng làm sạch bảng cân đối kế toán.
Cơ chế hoạt động
| Bước | Hoạt động |
|---|---|
| 1. Thu mua | Mua lại nợ xấu từ ngân hàng (theo giá thị trường hoặc giá sổ sách) |
| 2. Quản lý | Theo dõi, thu hồi nợ từ con nợ |
| 3. Xử lý tài sản | Bán tài sản bảo đảm, tái cơ cấu doanh nghiệp mắc nợ |
| 4. Thu hồi vốn | Bán lại danh mục nợ cho nhà đầu tư thứ cấp |
So sánh các mô hình quốc tế
| Quốc gia | Tên tổ chức | Thành lập |
|---|---|---|
| Việt Nam | VAMC | 2013 |
| Hàn Quốc | KAMCO | 1997 (sau khủng hoảng Á) |
| Mỹ | RTC (Resolution Trust Corp) | 1989 (S&L Crisis) |
| Trung Quốc | Huarong, Cinda, Orient, Great Wall | 1999 |
| Ireland | NAMA | 2009 (sau khủng hoảng tài chính) |
Thuật ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bad Asset Management Company / Bad Bank / AMC |
| Tiếng Nhật | 不良資産管理会社 (Furyō shisan kanri gaisha) |
| Tiếng Hàn | 부실 자산 관리 회사 (Busil jasan gwanri hoesa) |
| Tiếng Trung | 不良资产管理公司 (Bùliáng zīchǎn guǎnlǐ gōngsī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Gestión de Activos Malos |
BizLoan cung cấp thông tin và kết nối doanh nghiệp SME với các tổ chức tài chính trong quá trình tái cơ cấu nợ. Tìm hiểu thêm.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BAMC tiếng Anh là gì?
BAMC là viết tắt tiếng Anh của Bad Asset Management Company (phát âm: /bæd ˈæsɛt ˈmænɪdʒmənt ˈkʌmpəni/). Thuật ngữ này còn được gọi là:
- Bad Bank — phổ biến nhất trong truyền thông tài chính quốc tế
- AMC (Asset Management Company) — tên chung cho công ty quản lý tài sản
- Distressed Asset Company — nhấn mạnh tài sản gặp khó khăn
- Resolution Trust — dùng trong bối cảnh xử lý khủng hoảng tài chính
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bad Asset Management Company (BAMC) | Công ty quản lý tài sản xấu |
| Non-Performing Loan (NPL) | Nợ xấu |
| Bad Bank | Ngân hàng xấu / Công ty tài sản xấu |
| Asset Management Company (AMC) | Công ty quản lý tài sản |
| Distressed Debt | Nợ khó đòi |
| Debt Restructuring | Tái cơ cấu nợ |
| Collateral | Tài sản bảo đảm |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The government established a Bad Asset Management Company to absorb non-performing loans from commercial banks following the financial crisis."
- "Vietnam's VAMC operates similarly to a BAMC, purchasing NPLs from banks via special bonds to clean up balance sheets."
- "The bad bank model has been successfully deployed in South Korea (KAMCO), Ireland (NAMA), and China (Huarong) to resolve systemic banking crises."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BAMC tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, BAMC (Bad Asset Management Company) là 不良資産管理会社 (phiên âm romaji: Furyō shisan kanri gaisha, đọc: fu-ryô shi-san kan-ri gai-sha). 不良 (furyō) nghĩa là xấu/kém chất lượng, 資産 (shisan) nghĩa là tài sản, 管理 (kanri) nghĩa là quản lý, 会社 (gaisha) nghĩa là công ty. Nhật Bản có kinh nghiệm thực tế với tổ chức tương tự là RCDCC (整理回収機構 – Seirikaishu Kikou) sau khủng hoảng tài chính 1990s.
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不良資産管理会社 | Furyō shisan kanri gaisha | Công ty quản lý tài sản xấu |
| 不良債権 | Furyō saiken | Nợ xấu (NPL) |
| バッドバンク | Baddo banku | Bad Bank |
| 資産管理会社 | Shisan kanri gaisha | Công ty quản lý tài sản |
| 債務再編 | Saimu saihen | Tái cơ cấu nợ |
| 整理回収機構 | Seirikaishu Kikou | Tổ chức thu hồi tài sản (Nhật Bản) |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- "政府は金融危機後、不良債権を吸収するために不良資産管理会社を設立しました。" (Chính phủ thành lập công ty quản lý tài sản xấu sau khủng hoảng tài chính để tiếp nhận nợ xấu.)
- "ベトナムのVAMCは、銀行のバランスシートを整理するために特別債券で不良債権を買い取るバッドバンクモデルを採用しています。" (VAMC Việt Nam áp dụng mô hình Bad Bank mua lại nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt để làm sạch bảng cân đối của ngân hàng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BAMC tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, BAMC là 부실 자산 관리 회사 (phiên âm: Busil jasan gwanri hoesa, đọc: bu-sil ja-san goan-ri hoe-sa). 부실 (busil) nghĩa là kém chất lượng/xấu, 자산 (jasan) nghĩa là tài sản, 관리 (gwanri) nghĩa là quản lý, 회사 (hoesa) nghĩa là công ty. Hàn Quốc có tổ chức nổi tiếng là KAMCO (한국자산관리공사 – Korea Asset Management Corporation), thành lập 1997, là mô hình mẫu cho nhiều quốc gia Châu Á.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 부실 자산 관리 회사 | Busil jasan gwanri hoesa | Công ty quản lý tài sản xấu |
| 부실 채권 | Busil chaegwon | Nợ xấu (NPL) |
| 배드 뱅크 | Baedeu baengkeu | Bad Bank |
| 자산 관리 회사 | Jasan gwanri hoesa | Công ty quản lý tài sản |
| 부채 재조정 | Buchae jaejoseong | Tái cơ cấu nợ |
| 한국자산관리공사 | KAMCO | Tổ chức quản lý tài sản Hàn Quốc |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "정부는 금융위기 이후 시중은행의 부실채권을 흡수하기 위해 부실 자산 관리 회사를 설립했습니다." (Chính phủ thành lập công ty quản lý tài sản xấu sau khủng hoảng tài chính để tiếp nhận nợ xấu từ các ngân hàng.)
- "한국의 KAMCO는 1997년 외환위기 이후 설립된 대표적인 배드 뱅크 모델입니다." (KAMCO Hàn Quốc là mô hình Bad Bank tiêu biểu được thành lập sau khủng hoảng tài chính 1997.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BAMC tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, BAMC là 不良资产管理公司 (phiên âm Pinyin: Bùliáng zīchǎn guǎnlǐ gōngsī, đọc: bù-liáng tư-chẩn quản-lý công-tư). 不良 (bùliáng) nghĩa là xấu/kém, 资产 (zīchǎn) nghĩa là tài sản, 管理 (guǎnlǐ) nghĩa là quản lý, 公司 (gōngsī) nghĩa là công ty. Trung Quốc thành lập 4 AMC lớn vào năm 1999 để xử lý nợ xấu sau cuộc cải cách ngân hàng: 华融 Huarong, 信达 Cinda, 东方 Orient, 长城 Great Wall.
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不良资产管理公司 | Bùliáng zīchǎn guǎnlǐ gōngsī | Công ty quản lý tài sản xấu |
| 不良贷款 | Bùliáng dàikuǎn | Nợ xấu (NPL) |
| 坏账银行 | Huàizhàng yínháng | Bad Bank |
| 资产管理公司 | Zīchǎn guǎnlǐ gōngsī | Công ty quản lý tài sản |
| 债务重组 | Zhàiwù chóngzǔ | Tái cơ cấu nợ |
| 华融资产管理 | Huárónng zīchǎn guǎnlǐ | Huarong Asset Management |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "政府在金融危机后成立了不良资产管理公司,以吸收商业银行的不良贷款。" (Chính phủ thành lập công ty quản lý tài sản xấu sau khủng hoảng để tiếp nhận nợ xấu của ngân hàng thương mại.)
- "中国四大资产管理公司——华融、信达、东方和长城——于1999年成立,专门处理国有银行的不良贷款。" (Bốn AMC lớn của Trung Quốc — Huarong, Cinda, Orient và Great Wall — được thành lập năm 1999 để xử lý nợ xấu của ngân hàng nhà nước.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BAMC tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, BAMC là Sociedad de Gestión de Activos Malos (phát âm: xo-XIEDAD đê hes-TIÔN đê ac-TI-bos MA-los) hoặc phổ biến hơn là Banco Malo (BANco MA-lo — nghĩa đen: Ngân hàng Xấu). Tây Ban Nha có SAREB (Sociedad de Gestión de Activos procedentes de la Reestructuración Bancaria) — AMC thành lập năm 2012 để xử lý tài sản bất động sản xấu sau khủng hoảng tài chính 2008.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sociedad de Gestión de Activos Malos | Công ty quản lý tài sản xấu |
| Banco Malo | Bad Bank |
| Préstamo Moroso / NPL | Nợ xấu |
| Sociedad de Gestión de Activos (SGA) | Công ty quản lý tài sản (AMC) |
| Reestructuración de Deuda | Tái cơ cấu nợ |
| SAREB | AMC bất động sản Tây Ban Nha |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "El gobierno creó una sociedad de gestión de activos malos para absorber los préstamos morosos de los bancos comerciales tras la crisis financiera." (Chính phủ thành lập công ty quản lý tài sản xấu để tiếp nhận nợ xấu từ các ngân hàng thương mại sau khủng hoảng.)
- "El banco malo español, conocido como SAREB, fue creado en 2012 para gestionar los activos inmobiliarios tóxicos de las entidades financieras rescatadas." (SAREB, Bad Bank của Tây Ban Nha, được thành lập năm 2012 để quản lý tài sản bất động sản độc hại của các tổ chức tài chính được giải cứu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.