Accumulated Depreciation là gì?
Accumulated Depreciation (khấu hao lũy kế) là tổng số tiền khấu hao đã được ghi nhận cho một tài sản cố định kể từ ngày đưa vào sử dụng đến thời điểm báo cáo. Đây là khoản điều chỉnh giảm giá trị nguyên giá tài sản trên bảng cân đối kế toán, phản ánh mức độ hao mòn theo thời gian.
Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính doanh nghiệp
Accumulated Depreciation trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accumulated Depreciation | /əˈkjuːmjʊleɪtɪd dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ |
| Tiếng Nhật | 減価償却累計額 (Genka shōkyaku ruikei gaku) | Genka shōkyaku ruikei gaku |
| Tiếng Hàn | 감가상각누계액 (Gamgasanggak nugyeaek) | Gamgasanggak nugyeaek |
| Tiếng Trung | 累计折旧 (Lěijì zhéjiù) | Lěijì zhéjiù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depreciación acumulada |
Đặc điểm chính
- Là tài khoản điều chỉnh giảm (contra asset) trên bảng cân đối kế toán
- Giá trị còn lại = Nguyên giá − Khấu hao lũy kế (Net Book Value)
- Tăng dần theo thời gian cho đến khi tài sản được thanh lý hoặc khấu hao hết
- Phương pháp khấu hao ảnh hưởng tốc độ tích lũy: đường thẳng, số dư giảm dần
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp mua máy móc nguyên giá 500 triệu đồng, khấu hao đường thẳng 10 năm (50 triệu/năm). Sau 3 năm, Accumulated Depreciation = 150 triệu, giá trị còn lại (Net Book Value) = 350 triệu đồng. Con số này xuất hiện trên bảng cân đối kế toán.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Khi thẩm định cho vay, ngân hàng đánh giá Accumulated Depreciation để xác định giá trị thực của tài sản cố định doanh nghiệp — yếu tố quan trọng khi định giá tài sản thế chấp. Tài sản có khấu hao lũy kế cao (gần hết giá trị) sẽ có giá trị đảm bảo thấp hơn. Ngân hàng cũng kiểm tra chính sách khấu hao của doanh nghiệp để đánh giá tính hợp lý của báo cáo tài chính.