Accrued Interest là gì?
Accrued Interest (/əˈkruːd ˈɪntrəst/) — Lãi dồn tích / Lãi cộng dồn — là khoản lãi suất đã phát sinh theo thời gian nhưng chưa được thanh toán hoặc thu. Kế toán ghi nhận Accrued Interest theo nguyên tắc dồn tích (Accrual Basis) — ghi nhận khi phát sinh, không phải khi nhận tiền.
Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính
Accrued Interest trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accrued Interest | /əˈkruːd ˈɪntrəst/ |
| Tiếng Nhật | 未収利息 / 経過利子 | Mishū Risoku / Keika Rishi |
| Tiếng Hàn | 미수이자 / 경과이자 | Misu Ija / Gyeonggwa Ija |
| Tiếng Trung | 应计利息 | Yìngjì Lìxī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interés devengado | Interés devengádo |
Hai góc nhìn Accrued Interest
| Góc nhìn | Loại | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Người cho vay / Chủ nợ | Accrued Interest Receivable | Lãi đã phát sinh, chưa thu → Tài sản |
| Người đi vay | Accrued Interest Payable | Lãi đã phát sinh, chưa trả → Nợ phải trả |
Cách tính Accrued Interest
Accrued Interest = Gốc × Lãi suất × (Số ngày / 365)
Ví dụ: Khoản vay 1 tỷ VND, lãi suất 10%/năm, sau 45 ngày chưa trả lãi: Accrued Interest = 1.000.000.000 × 10% × (45/365) = 12.328.767 VND
Ứng dụng trong thực tế
- Trái phiếu: Khi mua trái phiếu giữa kỳ, người mua phải trả thêm Accrued Interest cho người bán.
- Khoản vay: Ngân hàng ghi nhận Accrued Interest hàng ngày trên sổ sách.
- Tiền gửi: Lãi tiết kiệm chưa đáo hạn được ghi nhận là Accrued Interest.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp SME vay 2 tỷ đồng ngày 15/01, lãi suất 9%/năm, kỳ trả lãi hàng tháng vào ngày 15. Đến ngày 31/01 (16 ngày), kế toán ghi nhận Accrued Interest Payable = 2.000.000.000 × 9% × 16/365 = 7.890.411 VND vào bảng cân đối.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh nghiệp phải ghi nhận Accrued Interest vào cuối mỗi kỳ kế toán. Đối với SME có khoản vay ngân hàng, việc theo dõi chính xác Accrued Interest giúp lập báo cáo tài chính đúng chuẩn — yếu tố quan trọng khi ngân hàng thẩm định năng lực tài chính để xét duyệt khoản vay mới.