Accrued Interest là gì? Lãi dồn tích trong kế toán | BizLoan Accrued Interest là gì? Lãi dồn tích trong kế toán | BizLoan - BizLoan

Accrued Interest

Accrued Interest là gì?

Accrued Interest

Kế toán3 phút đọc33 lượt xem

Accrued Interest là gì?

Accrued Interest (/əˈkruːd ˈɪntrəst/) — Lãi dồn tích / Lãi cộng dồn — là khoản lãi suất đã phát sinh theo thời gian nhưng chưa được thanh toán hoặc thu. Kế toán ghi nhận Accrued Interest theo nguyên tắc dồn tích (Accrual Basis) — ghi nhận khi phát sinh, không phải khi nhận tiền.

Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính

Accrued Interest trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accrued Interest /əˈkruːd ˈɪntrəst/
Tiếng Nhật 未収利息 / 経過利子 Mishū Risoku / Keika Rishi
Tiếng Hàn 미수이자 / 경과이자 Misu Ija / Gyeonggwa Ija
Tiếng Trung 应计利息 Yìngjì Lìxī
Tiếng Tây Ban Nha Interés devengado Interés devengádo

Hai góc nhìn Accrued Interest

Góc nhìn Loại Ý nghĩa
Người cho vay / Chủ nợ Accrued Interest Receivable Lãi đã phát sinh, chưa thu → Tài sản
Người đi vay Accrued Interest Payable Lãi đã phát sinh, chưa trả → Nợ phải trả

Cách tính Accrued Interest

Accrued Interest = Gốc × Lãi suất × (Số ngày / 365)

Ví dụ: Khoản vay 1 tỷ VND, lãi suất 10%/năm, sau 45 ngày chưa trả lãi: Accrued Interest = 1.000.000.000 × 10% × (45/365) = 12.328.767 VND

Ứng dụng trong thực tế

  • Trái phiếu: Khi mua trái phiếu giữa kỳ, người mua phải trả thêm Accrued Interest cho người bán.
  • Khoản vay: Ngân hàng ghi nhận Accrued Interest hàng ngày trên sổ sách.
  • Tiền gửi: Lãi tiết kiệm chưa đáo hạn được ghi nhận là Accrued Interest.

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp SME vay 2 tỷ đồng ngày 15/01, lãi suất 9%/năm, kỳ trả lãi hàng tháng vào ngày 15. Đến ngày 31/01 (16 ngày), kế toán ghi nhận Accrued Interest Payable = 2.000.000.000 × 9% × 16/365 = 7.890.411 VND vào bảng cân đối.

Ứng dụng tại Việt Nam

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh nghiệp phải ghi nhận Accrued Interest vào cuối mỗi kỳ kế toán. Đối với SME có khoản vay ngân hàng, việc theo dõi chính xác Accrued Interest giúp lập báo cáo tài chính đúng chuẩn — yếu tố quan trọng khi ngân hàng thẩm định năng lực tài chính để xét duyệt khoản vay mới.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan