Wealthtech là gì?
Công nghệ đổi mới quản lý tài sản cá nhân: robo-advisor, social trading, micro-investing.
Thuật ngữ tiếng Anh: Wealthtech
Lĩnh vực: Công nghệ & Số hóa
Giải thích chi tiết
Wealthtech (Wealthtech) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ & số hóa. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, wealthtech được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Các nền tảng wealthtech ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để cá nhân hoá danh mục đầu tư, hạ thấp ngưỡng vốn tối thiểu và giúp người dùng phổ thông tiếp cận các sản phẩm tài chính vốn trước đây chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ wealthtech thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một startup fintech tại TP.HCM phát triển ứng dụng robo-advisor cho phép nhân viên văn phòng đầu tư từ 100.000 đồng vào quỹ mở, tự động tái cân bằng danh mục theo khẩu vị rủi ro. Với chủ doanh nghiệp SME, các công cụ wealthtech tương tự có thể hỗ trợ quản lý dòng tiền nhàn rỗi hiệu quả hơn, song song với việc sử dụng vốn vay qua BizLoan để tài trợ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Wealthtech trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Wealthtech |
| Tiếng Nhật | ウェルステック |
| Tiếng Hàn | 웰스테크 |
| Tiếng Trung | 财富科技 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Wealthtech (tecnología patrimonial) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.