Sổ tiết kiệm là gì?
Chứng từ giấy ghi nhận khoản tiền gửi tiết kiệm và các giao dịch gửi thêm, rút tiền.
Thuật ngữ tiếng Anh: Savings Passbook
Lĩnh vực: Huy động vốn
Giải thích chi tiết
Sổ tiết kiệm (Savings Passbook) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực huy động vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, sổ tiết kiệm được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Sổ tiết kiệm ghi rõ thông tin chủ sở hữu, số tiền gửi, kỳ hạn, lãi suất áp dụng và lịch sử giao dịch. Ngoài chức năng lưu giữ tiền nhàn rỗi sinh lãi, sổ tiết kiệm còn có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay ngắn hạn tại chính ngân hàng phát hành, giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng với lãi suất vay thường thấp hơn so với vay tín chấp, do rủi ro cho lender thấp hơn nhiều.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ sổ tiết kiệm thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.
Ví dụ thực tế
Chủ hộ kinh doanh K có sổ tiết kiệm 300 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng. Khi cần vốn gấp để nhập hàng, thay vì tất toán sổ trước hạn và mất lãi, K dùng sổ tiết kiệm thế chấp vay 250 triệu đồng tại chính ngân hàng đó với lãi suất ưu đãi, thấp hơn vay tín chấp thông thường.
(Business owner K pledges a 300-million-VND savings passbook as collateral for a 250-million-VND loan instead of breaking the term deposit early)
Sổ tiết kiệm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (EN) | Savings Passbook |
| Tiếng Nhật (JA) | 貯蓄通帳 (Chochiku tsūchō) |
| Tiếng Hàn (KO) | 저축통장 (Jeochuk tongjang) |
| Tiếng Trung (ZH) | 存折 (Cúnzhé) |
| Tiếng Tây Ban Nha (ES) | Libreta de ahorros |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.