Regulatory Compliance là gì?
Regulatory Compliance là tập hợp các quy trình và chính sách giúp tổ chức tài chính tuân thủ luật pháp, quy định của NHNN, Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý. Vi phạm compliance có thể dẫn đến phạt tiền, thu hồi giấy phép hoặc hình sự hóa.
| Lĩnh vực | Ví dụ quy định |
|---|---|
| AML/KYC | Luật PCRT 2022 |
| An toàn vốn | Basel III, Thông tư 41 |
| Bảo vệ dữ liệu | Nghị định 13/2023 |
| Báo cáo | Thông tư 35/2015 |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Regulatory Compliance |
| Tiếng Nhật | 規制コンプライアンス |
| Tiếng Hàn | 규제 컴플라이언스 |
| Tiếng Trung | 监管合规 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cumplimiento normativo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Regulatory Compliance tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh: Regulatory Compliance Phát âm: /ˈreɡjʊlətɔːri kəmˈplaɪəns/
Các thuật ngữ liên quan:
- Compliance officer — cán bộ tuân thủ
- Regulatory framework — khung pháp lý
Ví dụ: 'The bank hired a compliance officer to ensure regulatory compliance with AML and KYC requirements.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Regulatory Compliance tiếng Nhật là gì?
Thuật ngữ tiếng Nhật: 規制コンプライアンス Phiên âm: Kisei Konpuraiansu
Các thuật ngữ liên quan:
- 法令遵守 (hōrei junshu) — tuân thủ pháp lý
- コンプライアンス担当者 — cán bộ tuân thủ
Ví dụ: 「規制コンプライアンスを徹底するため、銀行はAML・KYC体制を強化した。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Regulatory Compliance tiếng Hàn là gì?
Thuật ngữ tiếng Hàn: 규제 컴플라이언스 Phiên âm: Gyu-je Keom-peul-la-i-eon-seu
Các thuật ngữ liên quan:
- 준법감시인 (遵法監視人) — cán bộ tuân thủ
- 법규 준수 — tuân thủ pháp lý
Ví dụ: '은행은 규제 컴플라이언스를 강화하기 위해 AML 및 KYC 체계를 정비하였다.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Regulatory Compliance tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ tiếng Trung: 监管合规 Phiên âm: Jiānguǎn Héguī
Các thuật ngữ liên quan:
- 合规官 (héguī guān) — cán bộ tuân thủ
- 法规遵从 — tuân thủ pháp lý
Ví dụ: '银行加强了监管合规体系,以满足反洗钱和客户身份验证要求。'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Regulatory Compliance tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Cumplimiento normativo Phiên âm: /kum-pli-ˈmjen-to nor-ma-ˈti-βo/
Các thuật ngữ liên quan:
- Oficial de cumplimiento — cán bộ tuân thủ
- Marco regulatorio — khung pháp lý
Ví dụ: 'El banco reforzó su cumplimiento normativo con nuevas políticas de AML y verificación de clientes.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.