Phương thức trả nợ gốc đều là gì?
Phương thức trả nợ chia đều gốc mỗi kỳ, lãi tính trên dư nợ giảm dần.
Thuật ngữ tiếng Anh: Equal Principal Repayment
Lĩnh vực: Gói vay
Cách tính cụ thể từng kỳ
Với phương thức trả nợ gốc đều, phần gốc mỗi kỳ được cố định bằng tổng số tiền vay chia cho tổng số kỳ trả nợ. Phần lãi kỳ đó lại được tính theo công thức: Lãi kỳ = Dư nợ gốc đầu kỳ × Lãi suất năm ÷ Số kỳ trong năm (thường là 12 với kỳ hạn tháng).
Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp vay 1,2 tỷ đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 10%/năm (lãi suất do lender quyết định, chỉ mang tính minh họa).
| Kỳ | Gốc phải trả | Dư nợ đầu kỳ | Lãi kỳ | Tổng kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100.000.000 | 1.200.000.000 | 10.000.000 | 110.000.000 |
| 2 | 100.000.000 | 1.100.000.000 | 9.166.667 | 109.166.667 |
| 3 | 100.000.000 | 1.000.000.000 | 8.333.333 | 108.333.333 |
| ... | ... | ... | ... | ... |
| 12 | 100.000.000 | 100.000.000 | 833.333 | 100.833.333 |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy: tổng kỳ phải trả giảm dần vì phần lãi trên dư nợ giảm dần, trong khi phần gốc luôn cố định ở mức 100 triệu đồng.
So sánh với phương thức trả nợ đều (gốc + lãi)
Bên cạnh phương thức trả gốc đều, nhiều lender còn cung cấp phương thức trả nợ đều (Equal Total Payment) — tức tổng gốc + lãi mỗi kỳ là không đổi. Hai phương thức này có những khác biệt đáng lưu ý:
- Tổng số tiền phải trả: Phương thức gốc đều giúp doanh nghiệp trả ít lãi hơn trong toàn bộ thời gian vay, do phần gốc được hoàn trả nhanh ngay từ đầu.
- Áp lực dòng tiền ở kỳ đầu: Tổng kỳ phải trả ở những tháng đầu của phương thức gốc đều thường cao hơn, vì dư nợ còn lớn. Doanh nghiệp cần đảm bảo dòng tiền đủ mạnh trong giai đoạn này.
- Phù hợp với doanh nghiệp: Phương thức gốc đều phù hợp với SME có doanh thu ổn định hoặc đang trong giai đoạn đầu của khoản vay cần giảm nhanh dư nợ để chuẩn bị tái cơ cấu.
Lưu ý khi áp dụng cho doanh nghiệp SME
Khi đàm phán với lender thông qua BizLoan, doanh nghiệp nên hỏi rõ vài điểm trước khi chọn phương thức trả nợ:
- Lãi suất áp dụng: Nhiều gói vay sử dụng lãi suất điều chỉnh (ví dụ neo theo lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng hoặc 13 tháng), nên bảng trả nợ có thể thay đổi khi lãi suất tham chiếu biến động. Mức lãi suất cụ thể do từng lender quyết định.
- Kỳ hạn thanh toán: Có thể chọn trả theo tháng, quý hoặc nửa năm tùy chương trình của từng lender trên nền tảng.
- Phí phạt trả trước hạn: Một số lender thu phí khi doanh nghiệp muốn trả toàn bộ gốc trước thời hạn hợp đồng — đây là điểm cần làm rõ vì phương thức gốc đều giúp giảm gốc nhanh, nên nếu doanh nghiệp có nguồn tiền nhàn rỗi muốn tất toán sớm thì phí phạt này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính.
- Lập kế hoạch dòng tiền: Vì kỳ đầu tiên thường có tổng thanh toán cao nhất, doanh nghiệp nên dự phòng ít nhất 1–2 tháng tiền trả nợ trong kế hoạch tài chính để tránh ảnh hưởng đến vận hành.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn tài chính, pháp lý chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên tham khảo thêm ý kiến từ lender cụ thể và bộ phận kế toán trước khi lựa chọn phương thức trả nợ.
Câu hỏi thường gặp
Phương thức trả nợ gốc đều có khác gì so với "trả nợ đều" (gốc + lãi cố định mỗi kỳ)? Hai phương thức này khác nhau ở chỗ: trả gốc đều thì phần gốc mỗi kỳ cố định, lãi giảm dần theo dư nợ nên tổng kỳ giảm dần; còn trả nợ đều thì tổng gốc + lãi mỗi kỳ giữ nguyên, phần gốc tăng dần còn lãi giảm dần. Tổng lãi phải trả trong toàn bộ thời gian vay của phương thức gốc đều thường thấp hơn.
Doanh nghiệp SME nên chọn phương thức gốc đều khi nào? Phương thức này phù hợp với doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, đủ sức chịu tổng thanh toán cao ở các kỳ đầu, hoặc doanh nghiệp muốn giảm nhanh dư nợ gốc để giảm áp lực lãi về sau và chuẩn bị cho việc tái cơ cấu, tất toán sớm.
Khi đăng ký qua BizLoan, doanh nghiệp có được tự chọn phương thức trả nợ không? BizLoan là nền tảng kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, không trực tiếp cho vay. Phương thức trả nợ cụ thể (gốc đều, gốc + lãi đều, hoặc lịch trả khác) sẽ do từng lender quy định trong sản phẩm của họ, doanh nghiệp nên hỏi rõ lender khi đàm phán.
Nếu lãi suất điều chỉnh giữa chừng thì bảng trả nợ gốc đều thay đổi ra sao? Khi lãi suất tham chiếu (ví dụ lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng) biến động, phần lãi các kỳ tiếp theo sẽ được tính lại trên dư nợ gốc còn lại theo mức lãi suất mới do lender áp dụng, trong khi phần gốc mỗi kỳ vẫn giữ nguyên. Vì vậy doanh nghiệp nên yêu cầu lender cung cấp bảng trả nợ dự phòng ở một vài mức lãi suất khác nhau để lập kế hoạch dòng tiền.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.