NFC là gì?
Công nghệ truyền thông tầm ngắn cho phép trao đổi dữ liệu giữa hai thiết bị ở khoảng cách vài cm.
Thuật ngữ tiếng Anh: Near Field Communication
Lĩnh vực: Công nghệ & Số hóa
Giải thích chi tiết
NFC (Near Field Communication) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ & số hóa. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nfc được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
NFC tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ gốc trong tiếng Anh chính là NFC — Near Field Communication. NFC is a short-range wireless communication technology that allows two compatible devices to exchange data when placed within a few centimeters of each other, commonly used for contactless payments, access cards, and mobile ticketing. Đây là công nghệ giao tiếp không dây tầm ngắn cho phép hai thiết bị trao đổi dữ liệu khi đặt gần nhau, thường ứng dụng trong thanh toán không tiếp xúc và thẻ ra vào.
NFC tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, NFC được gọi là 近场通信 (phiên âm: jìnchǎng tōngxìn). 近场通信是一种短距离无线通信技术,允许两台设备在几厘米范围内进行数据交换,广泛应用于非接触式支付、门禁卡和移动票务等场景。Dịch sang tiếng Việt: đây là công nghệ truyền thông không dây tầm ngắn, cho phép hai thiết bị trao đổi dữ liệu trong phạm vi vài centimet, được ứng dụng rộng rãi trong thanh toán không tiếp xúc và thẻ kiểm soát ra vào.
NFC tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, thuật ngữ này là 근거리 무선 통신 (phiên âm: geungeori museon tongsin), thường viết tắt là NFC. 근거리 무선 통신(NFC)은 두 기기가 몇 센티미터 이내에 있을 때 데이터를 주고받을 수 있게 해주는 무선 통신 기술로, 비접촉식 결제나 출입 카드 등에 널리 사용됩니다. Dịch nghĩa: đây là công nghệ truyền thông không dây cho phép hai thiết bị trao đổi dữ liệu khi ở gần nhau vài centimet, dùng phổ biến trong thanh toán không tiếp xúc.
NFC tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, NFC được gọi là 近距離無線通信 (phiên âm romaji: kinkyori musen tsūshin). 近距離無線通信(NFC)は、数センチメートル以内に置かれた二つの機器間でデータをやり取りできる無線通信技術で、非接触決済や入退室管理カードなどに広く利用されています。Dịch sang tiếng Việt: đây là công nghệ truyền thông không dây tầm ngắn cho phép trao đổi dữ liệu giữa hai thiết bị đặt gần nhau trong phạm vi vài centimet, được sử dụng rộng rãi cho thanh toán không tiếp xúc và quản lý thẻ ra vào.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ nfc thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.