Mô hình Consignment là gì?
Mô hình Consignment — tiếng Anh là Consignment Model hay Consignment Sales — còn gọi là mô hình ký gửi, là hình thức thỏa thuận thương mại trong đó người sở hữu hàng hóa (consignor — bên ký gửi) chuyển giao sản phẩm cho một bên trung gian (consignee — bên nhận ký gửi: cửa hàng, đại lý, sàn thương mại...) để bán thay. Bên nhận ký gửi không mua hàng mà chỉ bán hộ và hưởng hoa hồng; chủ hàng chỉ nhận tiền khi hàng được bán.
Mô hình này phổ biến trong các ngành: thời trang, mỹ thuật, đồ cũ/vintage, nông sản và hàng thủ công mỹ nghệ.
Cơ chế hoạt động
- Giao hàng: Bên ký gửi giao hàng cho bên nhận, ký kết hợp đồng ký gửi.
- Bán hàng: Bên nhận bán sản phẩm theo giá thỏa thuận.
- Thanh toán: Sau khi bán, bên nhận trả tiền cho bên ký gửi (trừ hoa hồng).
- Hàng không bán được: Bên nhận trả lại hàng cho bên ký gửi.
Ưu điểm cho SME & nhà sản xuất
- Không cần tự xây dựng kênh phân phối.
- Tiếp cận thị trường nhanh mà không tốn chi phí mặt bằng.
- Rủi ro hàng tồn kho được chia sẻ.
Mô hình Consignment trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Consignment Model |
| Tiếng Nhật | 委託販売モデル (Itaku hanbai moderu) |
| Tiếng Hàn | 위탁 판매 모델 (Witak panmae model) |
| Tiếng Trung | 寄售模式 (Jìshòu móshì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Modelo de consignación |
Vay vốn kinh doanh
Dù mô hình consignment giúp giảm vốn ứng trước, doanh nghiệp vẫn cần vốn để sản xuất hàng hóa ban đầu. BizLoan cung cấp giải pháp vay vốn lưu động linh hoạt cho SME. Đăng ký tư vấn ngay.
Consignment Model tiếng Anh là gì?
Consignment Model (hay Consignment Sales, Consignment Agreement) là thuật ngữ tiếng Anh chỉ mô hình thương mại mà hàng hóa được giao cho bên trung gian (consignee) bán hộ; chủ hàng (consignor) chỉ nhận thanh toán sau khi sản phẩm được bán thành công. Trong tiếng Việt gọi là Mô hình ký gửi hoặc Bán hàng ký gửi.
Phát âm: /kənˈsaɪnmənt ˈmɒdəl/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Consignor | Bên ký gửi (chủ hàng) |
| Consignee | Bên nhận ký gửi (đại lý) |
| Commission fee | Phí hoa hồng |
| Unsold goods return | Trả lại hàng không bán được |
| Inventory on consignment | Hàng tồn kho ký gửi |
Ví dụ câu
"The artist used a consignment model to display her paintings in local galleries, receiving payment only when a piece was sold."
Dịch: "Người họa sĩ dùng mô hình ký gửi để trưng bày tranh ở các phòng tranh địa phương, chỉ nhận tiền khi có tác phẩm được bán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Consignment Model tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, mô hình Consignment được gọi là 委託販売モデル (Itaku hanbai moderu — 委託: ủy thác, 販売: bán hàng, モデル: mô hình) hoặc đơn giản là 委託販売 (Itaku hanbai — bán hàng ủy thác). Đây là thuật ngữ thuần Nhật, phổ biến rộng rãi trong các ngành thời trang, sách và hàng thủ công.
Nhật Bản có văn hóa ký gửi lâu đời, đặc biệt trong các リサイクルショップ (Risaikuru shoppu — cửa hàng đồ cũ/tái chế) và 古着屋 (Furugiyaya — cửa hàng quần áo cũ).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 委託者 (Itakusha) | Bên ký gửi |
| 受託者 (Jutakusha) | Bên nhận ký gửi |
| 手数料 (Tesūryō) | Phí hoa hồng |
| 返品 (Henpin) | Trả lại hàng |
| 在庫リスク (Zaiko risuku) | Rủi ro hàng tồn kho |
Ví dụ câu
「作家は委託販売モデルを利用して、地元のギャラリーに作品を預け、売れた時だけ代金を受け取りました。」
Dịch: "Người nghệ sĩ dùng mô hình bán hàng ký gửi, giao tác phẩm cho gallery địa phương và chỉ nhận tiền khi tác phẩm được bán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Consignment Model tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, mô hình Consignment được gọi là 위탁 판매 모델 (Witak panmae model — 위탁: ủy thác, 판매: bán hàng, 모델: mô hình) hoặc đơn giản là 위탁 판매 (Witak panmae — bán hàng ủy thác). Ngoài ra còn dùng phiên âm tiếng Anh 콘사인먼트 (Konsainmeonteu) trong các ngữ cảnh thương mại quốc tế.
Tại Hàn Quốc, mô hình ký gửi phổ biến trong các 중고 거래 (junggo georae — mua bán đồ cũ) và các cửa hàng thời trang consignment (명품 위탁 판매 — hàng hiệu ký gửi).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 위탁자 (Witakja) | Bên ký gửi |
| 수탁자 (Sutakja) | Bên nhận ký gửi |
| 수수료 (Susuryo) | Phí hoa hồng |
| 반품 (Banpum) | Trả lại hàng |
| 재고 위험 (Jaego wiheom) | Rủi ro hàng tồn kho |
Ví dụ câu
"이 갤러리는 위탁 판매 모델을 운영하여 작가들이 작품이 팔릴 때만 수익을 받습니다."
Dịch: "Gallery này vận hành theo mô hình bán hàng ký gửi, để các nghệ sĩ chỉ nhận thu nhập khi tác phẩm được bán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Consignment Model tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung (giản thể), mô hình Consignment được gọi là 寄售模式 (Jìshòu móshì — 寄售: ký gửi để bán, 模式: mô hình). Ngoài ra còn có cách gọi 委托销售 (Wěituō xiāoshòu — bán hàng ủy thác) và 代销 (Dàixiāo — đại lý bán thay).
Tại Trung Quốc, mô hình này phổ biến trong các ngành: nghệ thuật (拍卖行 — nhà đấu giá), hàng xa xỉ cũ (二手奢侈品), và nông sản (农产品代销 — đại lý bán nông sản).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 寄售人 (Jìshòu rén) | Bên ký gửi |
| 受托人 (Shòutuō rén) | Bên nhận ký gửi |
| 佣金 (Yōngjīn) | Phí hoa hồng |
| 退货 (Tuìhuò) | Trả lại hàng |
| 库存风险 (Kùcún fēngxiǎn) | Rủi ro hàng tồn kho |
Ví dụ câu
「这家古董店采用寄售模式,卖家只有在货物成功售出后才能收到款项。」
Dịch: "Cửa hàng đồ cổ này áp dụng mô hình ký gửi, người bán chỉ nhận tiền sau khi hàng hóa được bán thành công."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Consignment Model tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, mô hình Consignment được gọi là Modelo de consignación (consignación: ký gửi/consignment, modelo: mô hình). Ngoài ra còn có Venta en consignación (bán hàng ký gửi) và Mercancía en consignación (hàng hóa ký gửi) là các thuật ngữ phổ biến trong thương mại và luật kinh doanh Tây Ban Nha.
Tại các nước Mỹ Latin và Tây Ban Nha, mô hình consignación được dùng rộng rãi trong nghệ thuật (galerías de arte), sách (librerías) và hàng nông sản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Consignador | Bên ký gửi |
| Consignatario | Bên nhận ký gửi |
| Comisión de venta | Phí hoa hồng |
| Devolución de mercancía | Trả lại hàng |
| Riesgo de inventario | Rủi ro hàng tồn kho |
Ví dụ câu
"La librería opera bajo un modelo de consignación, por lo que solo paga a los autores cuando sus libros son vendidos."
Dịch: "Hiệu sách hoạt động theo mô hình ký gửi, vì vậy chỉ trả tiền cho các tác giả khi sách của họ được bán."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.