Mô hình Affiliate Marketing là gì? | BizLoan Mô hình Affiliate Marketing là gì? | BizLoan - BizLoan

Mô hình Affiliate Marketing

Mô hình Affiliate Marketing là gì?

Affiliate Marketing Model

Mô hình kinh doanh9 phút đọc44 lượt xem

Mô hình Affiliate Marketing là gì?

Mô hình Affiliate Marketing — tiếng Anh là Affiliate Marketing Model — là hình thức hợp tác kinh doanh mà các cá nhân hoặc tổ chức (gọi là affiliate hay đối tác liên kết) quảng bá sản phẩm/dịch vụ của một doanh nghiệp thông qua đường link riêng, và nhận hoa hồng (commission) cho mỗi lượt chuyển đổi thành công (click, đăng ký, mua hàng).

Tại Việt Nam, mô hình này phổ biến trong các ngành thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki), tài chính (thẻ tín dụng, bảo hiểm), du lịch và khóa học trực tuyến.

Các bên tham gia

  • Merchant (nhà bán hàng): Doanh nghiệp có sản phẩm/dịch vụ cần quảng bá.
  • Affiliate (đối tác): Cá nhân/tổ chức quảng bá và nhận hoa hồng.
  • Mạng lưới affiliate: Nền tảng trung gian (AccessTrade, Civi, Masoffer...).
  • Khách hàng: Người mua hàng thông qua link affiliate.

Ưu điểm cho SME

  • Chi phí marketing thấp: Chỉ trả khi có kết quả thực tế.
  • Mở rộng kênh phân phối: Không cần đội sales lớn.
  • Đo lường được: Tracking chính xác từng đơn hàng, click.

Mô hình Affiliate Marketing trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Affiliate Marketing Model
Tiếng Nhật アフィリエイトマーケティングモデル (Afiriēto Māketingu Moderu)
Tiếng Hàn 제휴 마케팅 모델 (Jehyu Maketing Model)
Tiếng Trung 联盟营销模式 (Liánméng yíngxiāo móshì)
Tiếng Tây Ban Nha Modelo de marketing de afiliados

Vay vốn kinh doanh

Nếu bạn muốn xây dựng hệ thống affiliate cho doanh nghiệp hoặc mở rộng mạng lưới đối tác, BizLoan cung cấp giải pháp vay vốn SME linh hoạt, lãi suất cạnh tranh. Đăng ký tư vấn ngay để được hỗ trợ.


Affiliate Marketing Model tiếng Anh là gì?

Affiliate Marketing Model là thuật ngữ tiếng Anh chỉ mô hình kinh doanh dựa trên hiệu suất, trong đó affiliate (đối tác liên kết) kiếm hoa hồng bằng cách quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp khác. Trong tiếng Việt gọi là Mô hình tiếp thị liên kết hoặc Mô hình Affiliate Marketing.

Phát âm: /əˈfɪliət ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmɒdəl/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Commission rate Tỷ lệ hoa hồng
Conversion rate Tỷ lệ chuyển đổi
Referral link Đường link giới thiệu
Performance-based marketing Marketing theo hiệu suất
Revenue sharing Chia sẻ doanh thu

Ví dụ câu

"The company adopted an affiliate marketing model to expand its reach without increasing its direct sales team."

Dịch: "Công ty áp dụng mô hình affiliate marketing để mở rộng phạm vi tiếp cận mà không cần tăng đội ngũ bán hàng trực tiếp."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Affiliate Marketing Model tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, mô hình Affiliate Marketing được gọi là アフィリエイトマーケティング (Afiriēto Māketingu) hoặc đầy đủ hơn là アフィリエイトマーケティングモデル (Afiriēto Māketingu Moderu). Đây là từ mượn hoàn toàn từ tiếng Anh. Người Nhật cũng dùng cách viết tắt アフィリ (Afiri) trong ngữ cảnh thông thường.

Nhật Bản có thị trường affiliate phát triển mạnh, với các mạng lưới lớn như A8.net, Valuecommerce, và LinkShare Rakuten.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
報酬 (Hōshū) Hoa hồng/Thù lao
成果報酬型 (Seika hōshū-gata) Trả theo hiệu suất
紹介リンク (Shōkai rinku) Link giới thiệu
コンバージョン (Konbājon) Chuyển đổi
提携パートナー (Teikei pātonā) Đối tác liên kết

Ví dụ câu

「アフィリエイトマーケティングモデルを活用することで、少ないコストで販売チャネルを拡大できます。」

Dịch: "Bằng cách tận dụng mô hình affiliate marketing, bạn có thể mở rộng kênh bán hàng với chi phí thấp."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Affiliate Marketing Model tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, mô hình Affiliate Marketing được gọi là 제휴 마케팅 모델 (Jehyu maketing model — 제휴: liên kết/đối tác, 마케팅: marketing, 모델: mô hình). Ngoài ra còn có cách gọi 제휴 마케팅 (Jehyu maketing) hoặc phiên âm tiếng Anh 어필리에이트 마케팅 (Eopillieiteumaketing).

Hàn Quốc có nhiều mạng lưới affiliate lớn như Linkprice, Tenmax, và các chương trình affiliate của Naver và Kakao.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
수수료 (Susuryo) Hoa hồng
전환율 (Jeonhwanyul) Tỷ lệ chuyển đổi
추천 링크 (Chucheon ringkeu) Link giới thiệu
성과 기반 마케팅 (Seonggwa giban maketing) Marketing theo hiệu suất
파트너십 (Pateuneosip) Quan hệ đối tác

Ví dụ câu

"이 회사는 제휴 마케팅 모델을 도입하여 직접 판매 팀을 늘리지 않고 시장을 확장했습니다."

Dịch: "Công ty này đã áp dụng mô hình tiếp thị liên kết để mở rộng thị trường mà không cần tăng đội ngũ bán hàng trực tiếp."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Affiliate Marketing Model tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung (giản thể), mô hình Affiliate Marketing được gọi là 联盟营销模式 (Liánméng yíngxiāo móshì — 联盟: liên minh, 营销: tiếp thị/marketing, 模式: mô hình). Ngoài ra còn có cách gọi 推广联盟 (Tuīguǎng liánméng — liên minh quảng bá) hoặc đơn giản là 佣金营销 (Yōngjīn yíngxiāo — marketing hoa hồng).

Trung Quốc có hệ sinh thái affiliate khổng lồ với các nền tảng như Taobao Affiliate (阿里妈妈 Ālǐ māmā), JD Union (京东联盟), và Pinduoduo Alliance.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
佣金 (Yōngjīn) Hoa hồng
转化率 (Zhuǎnhuà lǜ) Tỷ lệ chuyển đổi
推广链接 (Tuīguǎng liànjiē) Link quảng bá
效果营销 (Xiàoguǒ yíngxiāo) Marketing theo hiệu quả
分销商 (Fēnxiāo shāng) Nhà phân phối/đối tác

Ví dụ câu

「该公司采用联盟营销模式,通过合作伙伴推广产品并按销售业绩支付佣金。」

Dịch: "Công ty này áp dụng mô hình liên minh tiếp thị, quảng bá sản phẩm thông qua các đối tác và trả hoa hồng dựa trên kết quả bán hàng."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Marketing de Afiliados tiếng Tây Ban Nha là gì?

Affiliate Marketing tiếng Tây Ban Nha là Marketing de Afiliados hoặc Marketing de Afiliación. Đây là thuật ngữ chuẩn trong ngành marketing số tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Comisión Hoa hồng
Enlace de afiliado Liên kết affiliate
Programa de afiliados Chương trình affiliate
Conversión Chuyển đổi
Ingresos pasivos Thu nhập thụ động

Ví dụ câu

  • El marketing de afiliados es una estrategia eficaz para generar ingresos pasivos. — Affiliate marketing là chiến lược hiệu quả để tạo thu nhập thụ động.
  • Nuestro programa de afiliados ofrece comisiones del 15%. — Chương trình affiliate của chúng tôi cung cấp hoa hồng 15%.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan