Lãi suất cho vay doanh nghiệp là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp (Corporate Lending Rate) là mức lãi suất mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng áp dụng khi cấp khoản vay cho doanh nghiệp, được xác định dựa trên chi phí vốn, rủi ro tín dụng và chính sách tiền tệ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Corporate Lending Rate
Lĩnh vực: Tín dụng
Các loại lãi suất cho vay doanh nghiệp
| Loại lãi suất | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Cố định (Fixed Rate) | Không đổi trong suốt kỳ vay | DN muốn dự báo chi phí chính xác |
| Thả nổi (Floating Rate) | Biến động theo lãi suất tham chiếu | DN kỳ vọng lãi suất giảm |
| Hỗn hợp (ARM) | Cố định giai đoạn đầu, thả nổi sau | Phổ biến nhất tại VN |
Cách tính lãi suất cho vay doanh nghiệp
| Công thức | Giải thích |
|---|---|
| Lãi suất = Lãi suất cơ sở + Biên độ | Biên độ phụ thuộc rủi ro DN |
| Lãi suất cơ sở | Lãi suất huy động bình quân hoặc lãi suất liên ngân hàng |
| Biên độ (Spread) | 1-5%/năm tùy xếp hạng tín dụng |
Yếu tố ảnh hưởng lãi suất vay
- Chính sách NHNN: Lãi suất điều hành, trần lãi suất
- Xếp hạng tín dụng DN: CIC tốt → biên độ thấp
- Tài sản đảm bảo: Có TSĐB → lãi suất thấp hơn 1-3%
- Kỳ hạn vay: Ngắn hạn thường thấp hơn dài hạn
- Quy mô khoản vay: Khoản vay lớn có thể được đàm phán lãi suất tốt hơn
- Ngành nghề kinh doanh: Ngành ưu tiên (nông nghiệp, xuất khẩu) có lãi suất ưu đãi
Bảng lãi suất cho vay DN tham khảo
| Loại vay | Ngắn hạn (≤12 tháng) | Trung hạn (1-5 năm) | Dài hạn (>5 năm) |
|---|---|---|---|
| Vay thế chấp BĐS | 6-8%/năm | 8-10%/năm | 9-11%/năm |
| Vay tín chấp | 9-12%/năm | 11-14%/năm | — |
| Vay thấu chi | 9-13%/năm | — | — |
| Vay ưu đãi (ngành ưu tiên) | 4-6%/năm | 6-8%/năm | 7-9%/năm |
Lãi suất mang tính tham khảo, do lender quyết định.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Corporate Lending Rate | /ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/ |
| Tiếng Nhật | 企業向け貸出金利 | Kigyō Muke Kashidashi Kinri |
| Tiếng Hàn | 기업대출금리 | Giŏp Daechul Geumri |
| Tiếng Trung | 企业贷款利率 | Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés para préstamos empresariales | Tása de interés para préstamos empresariáles |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan — nền tảng kết nối SME với các lender uy tín. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong tiếng Anh là Corporate Lending Rate (/ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/) hoặc Business Loan Interest Rate (/ˈbɪznəs loʊn ˈɪntrəst reɪt/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Lãi suất cho vay doanh nghiệp
Định nghĩa
The Corporate Lending Rate is the interest rate that banks and financial institutions charge when extending credit to businesses. It is typically calculated as a base rate (such as the interbank lending rate or deposit rate) plus a credit spread that reflects the borrower's risk profile. In Vietnam, the State Bank (SBV) sets the ceiling rate for short-term lending in priority sectors, while medium and long-term rates are market-determined by individual lenders.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Prime Lending Rate | /praɪm ˈlendɪŋ reɪt/ | Lãi suất cho vay cơ bản |
| Credit Spread | /ˈkredɪt spred/ | Biên độ tín dụng |
| Adjustable Rate Mortgage | /əˈdʒʌstəbəl reɪt ˈmɔːrgɪdʒ/ | Lãi suất thả nổi có điều chỉnh |
Ví dụ câu
"The corporate lending rate in Vietnam varies significantly based on loan tenure, collateral type, and the borrower's credit rating, with secured short-term loans typically offering the lowest rates."
→ Lãi suất cho vay doanh nghiệp tại Việt Nam biến động đáng kể tùy kỳ hạn, loại tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng, với vay ngắn hạn có thế chấp thường có lãi suất thấp nhất.
Lãi suất cho vay DN trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lãi suất cho vay doanh nghiệp | — |
| Tiếng Nhật | 企業向け貸出金利 | Kigyō Muke Kashidashi Kinri |
| Tiếng Hàn | 기업대출금리 | Giŏp Daechul Geumri |
| Tiếng Trung | 企业贷款利率 | Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés para préstamos empresariales | Tása de interés |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 企業向け貸出金利 (Kigyō Muke Kashidashi Kinri), trong đó 企業 (kigyō) là doanh nghiệp, 貸出 (kashidashi) là cho vay, 金利 (kinri) là lãi suất.
Thuật ngữ tiếng Việt: Lãi suất cho vay doanh nghiệp
Định nghĩa
企業向け貸出金利 là mức 金利 (lãi suất) mà 銀行 (ngân hàng) Nhật Bản áp dụng khi cho vay doanh nghiệp. 日本銀行 (BOJ — Ngân hàng Trung ương Nhật) ảnh hưởng lãi suất qua 政策金利 (lãi suất chính sách). Nhật Bản duy trì chính sách 低金利 (lãi suất thấp) nhiều năm, với 中小企業向け (cho SME) thường từ 1-3%/năm. 短期プライムレート (lãi suất prime ngắn hạn) là lãi suất tham chiếu phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| プライムレート | Puraimu Rēto | Lãi suất prime |
| 変動金利 | Hendō Kinri | Lãi suất thả nổi |
| 固定金利 | Kotei Kinri | Lãi suất cố định |
Ví dụ câu
「中小企業向けの貸出金利は、短期プライムレートに信用スプレッドを加算して決定されます。」
→ Lãi suất cho vay doanh nghiệp SME được xác định bằng lãi suất prime ngắn hạn cộng biên độ tín dụng.
Lãi suất cho vay DN trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Corporate Lending Rate | /ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/ |
| Tiếng Việt | Lãi suất cho vay doanh nghiệp | — |
| Tiếng Hàn | 기업대출금리 | Giŏp Daechul Geumri |
| Tiếng Trung | 企业贷款利率 | Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés para préstamos empresariales | Tása de interés |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업대출금리 (Giŏp Daechul Geumri), trong đó 기업 (giŏp) là doanh nghiệp, 대출 (daechul) là cho vay, 금리 (geumri) là lãi suất.
Thuật ngữ tiếng Việt: Lãi suất cho vay doanh nghiệp
Định nghĩa
기업대출금리 là mức 금리 (lãi suất) mà 은행 (ngân hàng) Hàn Quốc áp dụng khi cho vay doanh nghiệp. 한국은행 (BOK — Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc) điều hành 기준금리 (lãi suất cơ sở) ảnh hưởng trực tiếp đến 대출금리 (lãi suất cho vay). 중소기업 (SME) thường được áp dụng lãi suất ưu đãi qua 정책자금 (quỹ chính sách) từ 중소벤처기업부 (Bộ DN vừa và nhỏ). Lãi suất được tính theo 기준금리 + 가산금리 (biên độ tín dụng).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 기준금리 | Gijun Geumri | Lãi suất cơ sở |
| 변동금리 | Byeondong Geumri | Lãi suất thả nổi |
| 고정금리 | Gojeong Geumri | Lãi suất cố định |
Ví dụ câu
"기업대출금리는 기준금리에 기업의 신용등급에 따른 가산금리를 더하여 결정됩니다."
→ Lãi suất cho vay doanh nghiệp được xác định bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ theo xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp.
Lãi suất cho vay DN trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Corporate Lending Rate | /ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/ |
| Tiếng Việt | Lãi suất cho vay doanh nghiệp | — |
| Tiếng Nhật | 企業向け貸出金利 | Kigyō Muke Kashidashi Kinri |
| Tiếng Trung | 企业贷款利率 | Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés para préstamos empresariales | Tása de interés |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业贷款利率 (Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ), trong đó 企业 (qǐyè) là doanh nghiệp, 贷款 (dàikuǎn) là cho vay, 利率 (lìlǜ) là lãi suất.
Thuật ngữ tiếng Việt: Lãi suất cho vay doanh nghiệp
Định nghĩa
企业贷款利率 là mức 利率 (lãi suất) mà 银行 (ngân hàng) Trung Quốc áp dụng khi cho vay doanh nghiệp. 中国人民银行 (PBOC) công bố 贷款市场报价利率 (LPR — Loan Prime Rate) làm lãi suất tham chiếu. 中小微企业 (SME) được hưởng chính sách 普惠小微贷款 (cho vay ưu đãi phổ huệ) với lãi suất thấp hơn LPR. Lãi suất = LPR + 加点 (biên độ cộng thêm) theo 信用风险 (rủi ro tín dụng).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贷款市场报价利率 (LPR) | Dàikuǎn Shìchǎng Bàojià Lìlǜ | Lãi suất prime cho vay |
| 浮动利率 | Fúdòng Lìlǜ | Lãi suất thả nổi |
| 固定利率 | Gùdìng Lìlǜ | Lãi suất cố định |
Ví dụ câu
"企业贷款利率通常以LPR为基准,再加上银行根据企业信用状况确定的利率加点。"
→ Lãi suất cho vay doanh nghiệp thường lấy LPR làm cơ sở, cộng thêm biên độ do ngân hàng xác định theo tình trạng tín dụng doanh nghiệp.
Lãi suất cho vay DN trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Corporate Lending Rate | /ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/ |
| Tiếng Việt | Lãi suất cho vay doanh nghiệp | — |
| Tiếng Nhật | 企業向け貸出金利 | Kigyō Muke Kashidashi Kinri |
| Tiếng Hàn | 기업대출금리 | Giŏp Daechul Geumri |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés para préstamos empresariales | Tása de interés |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lãi suất cho vay doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lãi suất cho vay doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Tasa de interés para préstamos empresariales (Tása de interés para préstamos empresariáles), còn gọi là Tipo de interés empresarial.
Thuật ngữ tiếng Việt: Lãi suất cho vay doanh nghiệp
Định nghĩa
La tasa de interés para préstamos empresariales es el porcentaje que las entidades financieras cobran al conceder crédito a empresas. En la zona euro, el Banco Central Europeo (BCE) fija los tipos de interés de referencia que influyen directamente en las tasas empresariales. En España, el Euríbor (European Interbank Offered Rate) es el índice de referencia más utilizado. Las PYME suelen obtener tasas entre Euríbor + 2% y Euríbor + 5%, dependiendo del perfil de riesgo y las garantías ofrecidas.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tipo de interés fijo | Típo de interés fího | Lãi suất cố định |
| Tipo de interés variable | Típo de interés bariáble | Lãi suất thả nổi |
| Diferencial crediticio | Diferensiál kreditísio | Biên độ tín dụng |
Ví dụ câu
"La tasa de interés para préstamos empresariales se calcula sumando el Euríbor más un diferencial que depende de la calificación crediticia y las garantías de la empresa."
→ Lãi suất cho vay doanh nghiệp được tính bằng Euribor cộng biên độ phụ thuộc vào xếp hạng tín dụng và tài sản đảm bảo.
Lãi suất cho vay DN trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Corporate Lending Rate | /ˈkɔːrpərɪt ˈlendɪŋ reɪt/ |
| Tiếng Việt | Lãi suất cho vay doanh nghiệp | — |
| Tiếng Nhật | 企業向け貸出金利 | Kigyō Muke Kashidashi Kinri |
| Tiếng Hàn | 기업대출금리 | Giŏp Daechul Geumri |
| Tiếng Trung | 企业贷款利率 | Qǐyè Dàikuǎn Lìlǜ |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.