KHCN trong ngân hàng là gì? Khách hàng cá nhân - BizLoan KHCN trong ngân hàng là gì? Khách hàng cá nhân - BizLoan

KHCN trong ngân hàng là gì?

KHCN trong ngân hàng là gì? là gì?

Individual Customer

Nghiệp vụ ngân hàng9 phút đọc18 lượt xem

KHCN trong ngân hàng là gì?

KHCN là viết tắt của Khách Hàng Cá Nhânphân khúc khách hàng bán lẻ (retail) của ngân hàng, bao gồm cá nhân và hộ gia đình sử dụng các sản phẩm tài chính cá nhân.

Sản phẩm dịch vụ dành cho KHCN

Phân biệt KHCN và KHDN

Tiêu chí KHCN KHDN
Đối tượng Cá nhân, hộ gia đình Doanh nghiệp, tổ chức
Hạn mức tín dụng Thấp hơn Cao hơn
Hồ sơ vay Đơn giản hơn Phức tạp hơn
Thời gian xử lý Nhanh hơn Dài hơn

Tại sao SME cần hiểu KHCN?

Chủ doanh nghiệp SME thường đồng thời là KHCN của ngân hàng. Lịch sử tín dụng cá nhân (CIC cá nhân) của chủ doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vay vốn kinh doanh của doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHCN trong ngân hàng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, KHCN (Khách Hàng Cá Nhân) được dịch là Individual Customer hoặc Retail Customer, thuộc mảng Retail Banking (ngân hàng bán lẻ).

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Individual Customer / Retail Customer Khách hàng cá nhân (KHCN)
Corporate Customer Khách hàng doanh nghiệp (KHDN)
Retail Banking Ngân hàng bán lẻ
Personal Loan Vay cá nhân
Consumer Credit Tín dụng tiêu dùng
Deposit Account Tài khoản tiền gửi
Credit Card Thẻ tín dụng
KYC (Know Your Customer) Định danh khách hàng

Cách dùng trong văn bản ngân hàng

  • "Individual customers are served through the retail banking division."
  • "The bank's retail customer base exceeded 5 million accounts."

Mass Affluent và High-Net-Worth Individual (HNWI)

Trong phân khúc KHCN, ngân hàng còn chia nhỏ hơn: Mass Market (đại chúng), Mass Affluent (khá giả), Private Banking (cao cấp — HNWI). Mỗi phân khúc có sản phẩm và dịch vụ riêng biệt.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHCN trong ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, KHCN (Khách Hàng Cá Nhân) được gọi là 個人顧客(こじんこきゃく — Kojin Kokyaku)hoặc 個人客(こじんきゃく — Kojin Kyaku).

  • 個人 (kojin): cá nhân
  • 顧客/客 (kokyaku/kyaku): khách hàng

Thuật ngữ ngân hàng cá nhân (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
個人顧客 Kojin Kokyaku Khách hàng cá nhân
法人顧客 Hōjin Kokyaku Khách hàng doanh nghiệp
個人ローン Kojin Rōn Vay cá nhân
普通預金 Futsū Yokin Tài khoản tiết kiệm thường
定期預金 Teiki Yokin Tiết kiệm có kỳ hạn
クレジットカード Kurejitto Kādo Thẻ tín dụng

Ngân hàng bán lẻ Nhật tại Việt Nam

Các ngân hàng Nhật như MUFG, Mizuho, SMBC đang hiện diện tại Việt Nam. Hiểu thuật ngữ tiếng Nhật giúp doanh nghiệp SME Việt giao tiếp hiệu quả khi mở tài khoản hoặc vay vốn từ chi nhánh ngân hàng Nhật.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHCN trong ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, KHCN (Khách Hàng Cá Nhân) được gọi là 개인고객Gae-in Go-gaek).

  • 개인 (gae-in): cá nhân
  • 고객 (go-gaek): khách hàng

Thuật ngữ ngân hàng cá nhân (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
개인고객 Gae-in Go-gaek Khách hàng cá nhân
기업고객 Gi-eop Go-gaek Khách hàng doanh nghiệp
개인대출 Gae-in Dae-chul Vay cá nhân
예금계좌 Ye-geum Gye-jwa Tài khoản tiền gửi
신용카드 Sin-yong Ka-deu Thẻ tín dụng
리테일뱅킹 Ri-te-il Baeng-king Retail Banking

Ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam

Các ngân hàng Hàn như Shinhan Bank, Woori Bank, KEB Hana Bank đang hoạt động mạnh tại Việt Nam với mạng lưới phục vụ cả KHCN và KHDN. Doanh nghiệp SME Việt có đối tác Hàn nên nắm thuật ngữ để làm việc hiệu quả.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHCN trong ngân hàng tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, KHCN (Khách Hàng Cá Nhân) được gọi là 个人客户Gèrén Kèhù).

  • 个人 (gèrén): cá nhân
  • 客户 (kèhù): khách hàng

Thuật ngữ ngân hàng cá nhân (tiếng Trung)

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
个人客户 Gèrén Kèhù Khách hàng cá nhân
企业客户 Qǐyè Kèhù Khách hàng doanh nghiệp
个人贷款 Gèrén Dàikuǎn Vay cá nhân
储蓄账户 Chǔxù Zhànghù Tài khoản tiết kiệm
信用卡 Xìnyòng Kǎ Thẻ tín dụng
零售银行 Língshòu Yínháng Retail Banking

Ngân hàng Trung Quốc tại Việt Nam

Các ngân hàng Trung Quốc như Bank of China, ICBC đang hoạt động tại Việt Nam. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư FDI vào Việt Nam mang theo hệ thống ngân hàng. Hiểu thuật ngữ giúp SME Việt làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


KHCN trong ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, KHCN (Khách Hàng Cá Nhân) được gọi là Cliente Individual hoặc Cliente Minorista (khách hàng bán lẻ).

  • Cliente (klién-te): khách hàng
  • Individual (in-di-vi-duál): cá nhân
  • Minorista (mi-no-rís-ta): bán lẻ

Thuật ngữ ngân hàng cá nhân (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa
Cliente Individual / Minorista Khách hàng cá nhân
Cliente Corporativo Khách hàng doanh nghiệp
Préstamo Personal Vay cá nhân
Cuenta de Ahorro Tài khoản tiết kiệm
Tarjeta de Crédito Thẻ tín dụng
Banca Minorista Retail Banking

Banca Minorista — Ngân hàng bán lẻ Mỹ Latin

Các ngân hàng lớn tại Tây Ban Nha và Mỹ Latin như Santander, BBVA đang mở rộng sang Đông Nam Á. Doanh nghiệp SME Việt tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu sang Mỹ Latin cần nắm thuật ngữ này để giao tiếp hiệu quả với đối tác tài chính khu vực.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan