Phí bảo hiểm là gì? Insurance Premium định nghĩa | BizLoan Phí bảo hiểm là gì? Insurance Premium định nghĩa | BizLoan - BizLoan

Phí bảo hiểm là gì

Phí bảo hiểm là gì là gì?

Insurance Premium

Bảo hiểm & Chứng khoán8 phút đọc30 lượt xem

Phí bảo hiểm là gì?

Phí bảo hiểm (Insurance Premium) là khoản tiền định kỳ mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải thanh toán cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm và được bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Insurance Premium Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Phân loại phí bảo hiểm

Yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm

Mức phí bảo hiểm phụ thuộc vào: loại rủi ro được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, lịch sử bồi thường, độ tuổi và tình trạng sức khỏe (với bảo hiểm nhân thọ), và tình trạng tài sản (với bảo hiểm phi nhân thọ).

Ý nghĩa với SME

Doanh nghiệp SME thường mua bảo hiểm tài sản, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, và bảo hiểm trách nhiệm để giảm thiểu rủi ro hoạt động. Ngân hàng thường yêu cầu doanh nghiệp có bảo hiểm tài sản thế chấp trước khi giải ngân khoản vay.

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm tiếng Anh là gì?, Phí bảo hiểm tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Phí bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Phí bảo hiểm trong tiếng Anh (English) là Insurance Premium.

An insurance premium is the periodic payment made by the insured to the insurance company in exchange for coverage against specified risks. Premiums are calculated based on risk factors, coverage amount, policy term, and the insurer's underwriting assessment. In the context of SME lending, banks often require borrowers to insure collateral assets, with premiums factored into total financing costs.

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phí bảo hiểm
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Phí bảo hiểm tiếng Nhật là gì?

Phí bảo hiểm trong tiếng Nhật (Japanese) là 保険料 (Hokenryō).

保険料(ほけんりょう)とは、保険契約者が保険会社に支払う定期的な金額であり、保険の補償を維持するための対価です。中小企業(SME)への融資においては、銀行は担保資産に対する保険加入を求めることが一般的であり、保険料はファイナンスコストの一部を構成します。

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phí bảo hiểm
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Phí bảo hiểm tiếng Hàn là gì?

Phí bảo hiểm trong tiếng Hàn (Korean) là 보험료 (Boheomryo).

보험료(保險料)는 피보험자가 보험사에 지급하는 정기적인 금액으로, 보험 계약에 따른 보장을 유지하기 위한 대가입니다. 중소기업(SME) 대출에서 은행은 담보 자산에 대한 보험 가입을 요구하는 경우가 많으며, 보험료는 총 금융 비용의 일부로 포함됩니다.

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phí bảo hiểm
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Phí bảo hiểm tiếng Trung là gì?

Phí bảo hiểm trong tiếng Trung (Chinese) là 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi).

保险费(bǎoxiǎn fèi)是投保人按照保险合同约定,定期向保险公司缴纳的金额,以换取保险保障。在中小企业(SME)融资中,银行通常要求借款人为抵押资产投保,保险费是融资总成本的组成部分之一。

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phí bảo hiểm
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Phí bảo hiểm tiếng Tây Ban Nha là gì?

Phí bảo hiểm trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Prima de Seguro.

La prima de seguro es el importe periódico que el asegurado paga a la compañía de seguros a cambio de la cobertura contratada. En el ámbito de las pymes (SME), los bancos suelen exigir que los activos dados en garantía estén asegurados, por lo que la prima de seguro forma parte del coste total de financiación.

Phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phí bảo hiểm
Tiếng Anh Insurance Premium
Tiếng Nhật 保険料 (Hokenryō)
Tiếng Hàn 보험료 (Boheomryo)
Tiếng Trung 保险费 (Bǎoxiǎn Fèi)
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Seguro

Xem thêm: Phí bảo hiểm là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan