フレームワーク・クレジット・ファシリティとは?ベトナム銀行用語解説 | BizLoan フレームワーク・クレジット・ファシリティとは?ベトナム銀行用語解説 | BizLoan - BizLoan

フレームワーク・クレジット・ファシリティ

フレームワーク・クレジット・ファシリティ là gì?

Framework Credit Facility

Tín dụng2 phút đọc21 lượt xem

フレームワーク・クレジット・ファシリティとは?

フレームワーク・クレジット・ファシリティ(ベトナム語:Cho vay theo hạn mức khung)は、銀行と借り手が締結するマスター与信契約であり、全体的な与信限度額、金利、誓約条項および一般条件を定めます。この包括契約の下で、借り手は新たなローン契約を個別に締結することなく、必要に応じて資金を引き出すことができます。ベトナム語では「枠内融資」とも呼ばれ、特に貿易金融や継続的な運転資金需要を持つ企業に適した仕組みです。

主な特徴

  • マスター契約: 複数の引き出しを単一の包括契約で管理し、事務手続きを大幅に簡素化
  • 柔軟な資金利用: 承認された限度額の範囲内で随時引き出し可能
  • 期間: 通常1〜3年、合意により更新可能
  • 多目的: 運転資金、貿易金融、保証など複数の用途に対応
  • 金利体系: 個別引き出しごとに市場金利連動または固定金利を選択可能

ベトナムの中小企業への利点

ベトナムの中小企業にとって、このファシリティは借入手続きを簡素化し、書類作成を削減し、資金調達ニーズへの迅速な対応を可能にします。Vietcombank、Techcombank、MB Bankなどの銀行が安定したキャッシュフローを持つ法人顧客向けにこの商品を提供しています。例えば、輸出入業を営む企業が年間30億VNDのフレームワーク・ファシリティを設定すれば、四半期ごとの輸入決済や在庫仕入れの都度、個別審査を経ずに必要額を引き出せます。

関連用語

日本語 読み方 ベトナム語
マスター契約 Masutaa Keiyaku Hợp đồng khung
与信限度額 Yoshin Gendogaku Hạn mức tín dụng
引き出し Hikidashi Giải ngân từng lần
貿易金融 Boueki Kin.yuu Tài trợ thương mại
誓約条項 Seiyaku Joukou Điều khoản cam kết

多言語比較

言語 用語
ベトナム語 Cho vay theo hạn mức khung
英語 Framework Credit Facility
韓国語 프레임워크 신용시설
中国語 框架授信额度

Vay vốn kinh doanh qua BizLoan

Doanh nghiệp SME Việt Nam có nhu cầu vay vốn lưu động linh hoạt theo hạn mức khung nên tìm hiểu kỹ các điều kiện từ nhiều lender trước khi ký hợp đồng khung. BizLoan là nền tảng matching kết nối doanh nghiệp với nhiều lender — hạn mức, lãi suất và điều khoản cụ thể do lender quyết định dựa trên hồ sơ tài chính. Đăng ký matching vay vốn theo hạn mức khung qua BizLoan để so sánh đề xuất và tăng cơ hội được lender phê duyệt.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan