Điều khoản hợp đồng vay vốn là gì?
Điều khoản hợp đồng vay vốn (Loan Agreement Terms) là toàn bộ các điều kiện, quyền và nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng tín dụng giữa bên vay (doanh nghiệp SME hoặc cá nhân) và bên cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Đây là văn bản pháp lý ràng buộc cả hai bên trong toàn bộ vòng đời khoản vay.
Tại sao quan trọng với doanh nghiệp SME?
Nhiều SME Việt Nam ký hợp đồng vay mà không đọc kỹ điều khoản, dẫn đến chi phí phát sinh ngoài dự kiến như phí trả nợ trước hạn, lãi suất thả nổi điều chỉnh, hoặc điều khoản tài sản đảm bảo bổ sung. Hiểu rõ từng điều khoản giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.
Các điều khoản chính trong hợp đồng vay vốn
- Số tiền vay và giải ngân – Hạn mức, phương thức giải ngân (một lần hay nhiều đợt)
- Lãi suất – Cố định hoặc thả nổi, công thức điều chỉnh lãi suất định kỳ
- Kỳ hạn và lịch trả nợ – Số tháng/năm, ngày đến hạn thanh toán hàng tháng
- Phí và chi phí liên quan – Phí thu xếp, phí quản lý, phí trả nợ trước hạn
- Điều kiện giải ngân – Tài liệu bổ sung, điều kiện tiên quyết
- Tài sản đảm bảo – Loại tài sản, tỷ lệ định giá, điều kiện bổ sung thế chấp
- Cam kết tài chính (Covenants) – Tỷ lệ tài chính tối thiểu doanh nghiệp phải duy trì
- Sự kiện vi phạm (Events of Default) – Các trường hợp lender có quyền thu hồi nợ trước hạn
- Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Tiếng Việt | English | 日本語 | 한국어 | 中文 | Español |
|---|---|---|---|---|---|
| Hợp đồng vay | Loan Agreement | 金銭消費貸借契約 | 대출 계약 | 贷款协议 | Contrato de préstamo |
| Lãi suất | Interest Rate | 利率 | 금리 | 利率 | Tasa de interés |
| Điều khoản vi phạm | Default Clause | 期限の利益喪失条項 | 기한이익상실 조항 | 违约条款 | Cláusula de incumplimiento |
Khi vay qua BizLoan, bạn nhận được hỗ trợ so sánh điều khoản từ nhiều lender để chọn điều kiện tốt nhất. Đăng ký ngay.
Loan Agreement Terms in English
Loan Agreement Terms (pronounced: /loʊn əˈɡriːmənt tɜːrmz/) are the legally enforceable provisions within a credit contract that govern the rights and obligations of both the borrower and the lender throughout the life of the loan.
In Vietnamese banking terminology, the equivalent is Điều khoản hợp đồng vay vốn.
3 related English terms
| English | Vietnamese | Definition |
|---|---|---|
| Financial Covenants | Cam kết tài chính | Ratios/conditions borrower must maintain |
| Events of Default | Sự kiện vi phạm | Triggers allowing lender to accelerate repayment |
| Prepayment Penalty | Phí trả nợ trước hạn | Fee charged for early loan repayment |
Example sentence: "Before signing, SMEs should carefully review all loan agreement terms, especially the interest rate adjustment clause and events of default." Dịch: Trước khi ký, doanh nghiệp SME nên đọc kỹ tất cả điều khoản hợp đồng vay, đặc biệt là điều khoản điều chỉnh lãi suất và sự kiện vi phạm.
Multilingual reference
| Language | Term |
|---|---|
| Tiếng Việt | Điều khoản hợp đồng vay vốn |
| 日本語 | 金銭消費貸借契約条件 |
| 한국어 | 대출 계약 조건 |
| 中文 | 贷款协议条款 |
| Español | Condiciones del contrato de préstamo |
Điều khoản hợp đồng vay vốn trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật gọi là 金銭消費貸借契約条件 (Phiên âm: Kinsen shōhi tashikari keiyaku jōken)。
Tại Nhật Bản, hợp đồng vay vốn doanh nghiệp tuân theo Luật Ngân hàng (銀行法) và Luật Cho vay tiền (貸金業法), với các điều khoản tiêu chuẩn hóa về lãi suất, bảo lãnh và xử lý nợ quá hạn — tương tự khung pháp lý tín dụng tại Việt Nam.
3 thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)
| 日本語 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 金利条件 | Kinri jōken | Điều kiện lãi suất |
| 返済期間 | Hensai kikan | Kỳ hạn hoàn trả |
| 期限の利益喪失 | Kigen no rieki sōshitsu | Mất quyền thanh toán theo kỳ hạn (vi phạm hợp đồng) |
Ví dụ: 「金銭消費貸借契約条件には、金利、返済期間、担保条件が含まれます。」 Dịch: Điều khoản hợp đồng vay vốn bao gồm lãi suất, kỳ hạn hoàn trả và điều kiện tài sản đảm bảo.
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Điều khoản hợp đồng vay vốn |
| English | Loan Agreement Terms |
| 한국어 | 대출 계약 조건 |
| 中文 | 贷款协议条款 |
| Español | Condiciones del contrato de préstamo |
Điều khoản hợp đồng vay vốn trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn gọi là 대출 계약 조건 (Phiên âm: Daechul gyeyak jogeon)。
Tại Hàn Quốc, hợp đồng vay vốn doanh nghiệp được điều chỉnh bởi Luật Ngân hàng (은행법) và Luật Tài chính Doanh nghiệp (기업금융법), quy định rõ ràng các điều khoản về lãi suất, phí và xử lý nợ xấu — là mô hình mà hệ thống ngân hàng Việt Nam tham khảo.
3 thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)
| 한국어 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이자율 조건 | Ija-yul jogeon | Điều kiện lãi suất |
| 상환 기간 | Sanghwan gigan | Kỳ hạn hoàn trả |
| 기한이익상실 | Gihan-iik-sangsil | Mất quyền thanh toán theo kỳ hạn |
Ví dụ: "대출 계약 조건에는 이자율, 상환 기간, 담보 조건이 포함됩니다." Dịch: Điều khoản hợp đồng vay bao gồm lãi suất, kỳ hạn hoàn trả và điều kiện tài sản đảm bảo.
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Điều khoản hợp đồng vay vốn |
| English | Loan Agreement Terms |
| 日本語 | 金銭消費貸借契約条件 |
| 中文 | 贷款协议条款 |
| Español | Condiciones del contrato de préstamo |
Điều khoản hợp đồng vay vốn trong tiếng Trung
Tiếng Trung (giản thể) gọi là 贷款协议条款 (Phiên âm: Dàikuǎn xiéyì tiáokuǎn)。
Tại Trung Quốc, hợp đồng vay vốn doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh của Luật Hợp đồng (合同法) và các quy định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (中国人民银行), với xu hướng tiêu chuẩn hóa điều khoản và số hóa quy trình ký kết — xu hướng đang được các ngân hàng Việt Nam áp dụng.
3 thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)
| 中文 | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 利率条款 | Lìlǜ tiáokuǎn | Điều khoản lãi suất |
| 还款期限 | Huánkuǎn qīxiàn | Kỳ hạn hoàn trả |
| 违约条款 | Wéiyuē tiáokuǎn | Điều khoản vi phạm hợp đồng |
Ví dụ: "在签署贷款协议之前,企业应仔细审查所有贷款协议条款,特别是利率调整条款。" Dịch: Trước khi ký hợp đồng vay, doanh nghiệp nên đọc kỹ tất cả điều khoản, đặc biệt là điều khoản điều chỉnh lãi suất.
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Điều khoản hợp đồng vay vốn |
| English | Loan Agreement Terms |
| 日本語 | 金銭消費貸借契約条件 |
| 한국어 | 대출 계약 조건 |
| Español | Condiciones del contrato de préstamo |
Điều khoản hợp đồng vay vốn trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha gọi là Condiciones del contrato de préstamo (Phiên âm: con-di-cio-NES del con-TRA-to de PRÉS-ta-mo)。
Tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, hợp đồng vay vốn doanh nghiệp tuân theo Luật Ngân hàng (Ley Bancaria) và Bộ luật Thương mại (Código de Comercio), với các quy định bảo vệ người vay khá chặt chẽ — đặc biệt về điều khoản lãi suất thả nổi và phí trả nợ trước hạn.
3 thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)
| Español | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tasa de interés | TA-sa de in-te-RÉS | Lãi suất |
| Plazo de amortización | PLA-so de a-mor-ti-sa-CIÓN | Kỳ hạn hoàn trả |
| Incumplimiento | in-cum-pli-MIEN-to | Vi phạm hợp đồng |
Ví dụ: "Las condiciones del contrato de préstamo incluyen la tasa de interés, el plazo de amortización y las cláusulas de incumplimiento." Dịch: Điều khoản hợp đồng vay bao gồm lãi suất, kỳ hạn hoàn trả và điều khoản vi phạm hợp đồng.
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Điều khoản hợp đồng vay vốn |
| English | Loan Agreement Terms |
| 日本語 | 金銭消費貸借契約条件 |
| 한국어 | 대출 계약 조건 |
| 中文 | 贷款协议条款 |