Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì?
Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng (tiếng Anh: Standby Credit Facility) là một hình thức cam kết tín dụng trong đó ngân hàng dự trữ sẵn một hạn mức vốn cho doanh nghiệp. Hạn mức này chỉ được rút khi khách hàng có nhu cầu và đáp ứng các điều kiện giải ngân cụ thể, thường áp dụng trong các tình huống cần dự phòng thanh khoản khẩn cấp.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, hạn mức tín dụng dự phòng được các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, VietinBank cung cấp cho các tập đoàn lớn và doanh nghiệp SME có uy tín tín dụng tốt. Đây là công cụ quản lý thanh khoản quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động.
Đặc điểm nổi bật
- Ngân hàng cam kết giữ sẵn vốn nhưng chưa giải ngân ngay
- Doanh nghiệp trả phí cam kết (commitment fee) trên phần hạn mức chưa sử dụng
- Lãi suất tính trên phần thực sự rút vốn
- Thời hạn hạn mức thường từ 1–3 năm
- Điều kiện rút vốn được quy định rõ trong hợp đồng
Phân biệt với hạn mức tín dụng thông thường
| Tiêu chí | Hạn mức thông thường | Hạn mức dự phòng |
|---|---|---|
| Mục đích | Sử dụng thường xuyên | Dự phòng khẩn cấp |
| Phí | Lãi trên dư nợ | Phí cam kết + lãi khi rút |
| Điều kiện rút | Linh hoạt | Có điều kiện kích hoạt |
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Standby Credit Facility |
| Tiếng Nhật | スタンドバイ・クレジット・ファシリティ |
| Tiếng Hàn | 스탠바이 신용 한도 |
| Tiếng Trung | 备用信贷额度 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de Crédito de Reserva |
Bạn cần tìm nguồn vốn linh hoạt cho doanh nghiệp? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tín dụng phù hợp nhất.
Standby Credit Facility trong tiếng Anh
Standby Credit Facility (phát âm: /ˈstændbaɪ ˈkredɪt fəˈsɪlɪti/) là thuật ngữ tài chính tiếng Anh chỉ hạn mức tín dụng dự phòng — một cam kết của ngân hàng giữ sẵn nguồn vốn cho doanh nghiệp mà không cần giải ngân ngay.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Committed Credit Line | Hạn mức tín dụng cam kết |
| Revolving Credit Facility | Hạn mức tín dụng tuần hoàn |
| Commitment Fee | Phí cam kết hạn mức |
| Drawdown Condition | Điều kiện rút vốn |
| Availability Period | Thời gian hiệu lực hạn mức |
Ví dụ câu sử dụng
- "The company arranged a standby credit facility of $10 million to ensure liquidity during seasonal downturns." — Công ty thu xếp hạn mức tín dụng dự phòng 10 triệu USD để đảm bảo thanh khoản trong mùa thấp điểm.
- "A commitment fee of 0.5% per annum is charged on the undrawn portion of the standby facility." — Phí cam kết 0,5%/năm được tính trên phần hạn mức chưa rút.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby Credit Facility trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, Standby Credit Facility được biểu thị là スタンドバイ・クレジット・ファシリティ (phiên âm: Sutandobai Kurejitto Fashiriti) hoặc 予備信用枠 (yobi shin'yō waku — hạn mức tín dụng dự phòng).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| コミットメント・フィー | Komittomento Fī | Phí cam kết |
| 引出条件 | Hikidashi jōken | Điều kiện rút vốn |
| 与信枠 | Yoshin waku | Hạn mức tín dụng |
| 流動性リスク | Ryūdōsei risuku | Rủi ro thanh khoản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「企業は緊急時に備えてスタンドバイ・クレジット・ファシリティを設定した。」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
- 「予備信用枠の未使用部分にはコミットメント・フィーが発生する。」 — Phần hạn mức dự phòng chưa sử dụng phát sinh phí cam kết.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby Credit Facility trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, Standby Credit Facility được gọi là 스탠바이 신용 한도 (phiên âm: Seutaenbai Sinyong Hando) hoặc 예비 신용 시설 (Yebi Sinyong Sisoel — cơ sở tín dụng dự phòng).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 약정 수수료 | Yakjeong susuryo | Phí cam kết |
| 신용 한도 | Sinyong hando | Hạn mức tín dụng |
| 인출 조건 | Inchul jogeon | Điều kiện rút vốn |
| 유동성 위험 | Yudongseong wiheom | Rủi ro thanh khoản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「기업은 긴급 상황에 대비하여 스탠바이 신용 한도를 설정했습니다.」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để đối phó với tình huống khẩn cấp.
- 「미사용 신용 한도에는 약정 수수료가 부과됩니다.」 — Phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng phải chịu phí cam kết.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby Credit Facility trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, Standby Credit Facility được gọi là 备用信贷额度 (phiên âm: Bèiyòng xìndài é dù) hoặc 备用信用额度 (Bèiyòng xìnyòng é dù).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 承诺费 | Chéngnuò fèi | Phí cam kết |
| 信贷额度 | Xìndài é dù | Hạn mức tín dụng |
| 提款条件 | Tí kuǎn tiáojiàn | Điều kiện rút vốn |
| 流动性风险 | Liúdòngxìng fēngxiǎn | Rủi ro thanh khoản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「企业设立了备用信贷额度,以应对流动性紧缺的情况。」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để ứng phó với tình trạng thiếu hụt thanh khoản.
- 「未使用的备用额度需支付承诺费。」 — Phần hạn mức dự phòng chưa sử dụng phải trả phí cam kết.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby Credit Facility trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, Standby Credit Facility được gọi là Línea de Crédito de Reserva hoặc Facilidad de Crédito de Contingencia — hạn mức tín dụng dự phòng/khẩn cấp.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Comisión de Compromiso | Phí cam kết |
| Línea de Crédito | Hạn mức tín dụng |
| Condiciones de Disposición | Điều kiện rút vốn |
| Riesgo de Liquidez | Rủi ro thanh khoản |
Ví dụ câu sử dụng
- "La empresa contrató una línea de crédito de reserva para garantizar su liquidez en períodos de crisis." — Doanh nghiệp ký hợp đồng hạn mức tín dụng dự phòng để đảm bảo thanh khoản trong giai đoạn khủng hoảng.
- "Se cobra una comisión de compromiso sobre el saldo no dispuesto de la facilidad." — Phí cam kết được tính trên số dư chưa sử dụng của hạn mức.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.