Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì? | BizLoan Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì? | BizLoan - BizLoan

Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì?

Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì? là gì?

Standby Credit Facility

Tín dụng9 phút đọc33 lượt xem

Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng là gì?

Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng (tiếng Anh: Standby Credit Facility) là một hình thức cam kết tín dụng trong đó ngân hàng dự trữ sẵn một hạn mức vốn cho doanh nghiệp. Hạn mức này chỉ được rút khi khách hàng có nhu cầu và đáp ứng các điều kiện giải ngân cụ thể, thường áp dụng trong các tình huống cần dự phòng thanh khoản khẩn cấp.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, hạn mức tín dụng dự phòng được các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, VietinBank cung cấp cho các tập đoàn lớn và doanh nghiệp SME có uy tín tín dụng tốt. Đây là công cụ quản lý thanh khoản quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động.

Đặc điểm nổi bật

  • Ngân hàng cam kết giữ sẵn vốn nhưng chưa giải ngân ngay
  • Doanh nghiệp trả phí cam kết (commitment fee) trên phần hạn mức chưa sử dụng
  • Lãi suất tính trên phần thực sự rút vốn
  • Thời hạn hạn mức thường từ 1–3 năm
  • Điều kiện rút vốn được quy định rõ trong hợp đồng

Phân biệt với hạn mức tín dụng thông thường

Tiêu chíHạn mức thông thườngHạn mức dự phòng
Mục đíchSử dụng thường xuyênDự phòng khẩn cấp
PhíLãi trên dư nợPhí cam kết + lãi khi rút
Điều kiện rútLinh hoạtCó điều kiện kích hoạt

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữThuật ngữ
Tiếng AnhStandby Credit Facility
Tiếng Nhậtスタンドバイ・クレジット・ファシリティ
Tiếng Hàn스탠바이 신용 한도
Tiếng Trung备用信贷额度
Tiếng Tây Ban NhaLínea de Crédito de Reserva

Bạn cần tìm nguồn vốn linh hoạt cho doanh nghiệp? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tín dụng phù hợp nhất.


Standby Credit Facility trong tiếng Anh

Standby Credit Facility (phát âm: /ˈstændbaɪ ˈkredɪt fəˈsɪlɪti/) là thuật ngữ tài chính tiếng Anh chỉ hạn mức tín dụng dự phòng — một cam kết của ngân hàng giữ sẵn nguồn vốn cho doanh nghiệp mà không cần giải ngân ngay.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng AnhTiếng Việt
Committed Credit LineHạn mức tín dụng cam kết
Revolving Credit FacilityHạn mức tín dụng tuần hoàn
Commitment FeePhí cam kết hạn mức
Drawdown ConditionĐiều kiện rút vốn
Availability PeriodThời gian hiệu lực hạn mức

Ví dụ câu sử dụng

  • "The company arranged a standby credit facility of $10 million to ensure liquidity during seasonal downturns." — Công ty thu xếp hạn mức tín dụng dự phòng 10 triệu USD để đảm bảo thanh khoản trong mùa thấp điểm.
  • "A commitment fee of 0.5% per annum is charged on the undrawn portion of the standby facility." — Phí cam kết 0,5%/năm được tính trên phần hạn mức chưa rút.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Standby Credit Facility trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, Standby Credit Facility được biểu thị là スタンドバイ・クレジット・ファシリティ (phiên âm: Sutandobai Kurejitto Fashiriti) hoặc 予備信用枠 (yobi shin'yō waku — hạn mức tín dụng dự phòng).

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng NhậtRomajiTiếng Việt
コミットメント・フィーKomittomento FīPhí cam kết
引出条件Hikidashi jōkenĐiều kiện rút vốn
与信枠Yoshin wakuHạn mức tín dụng
流動性リスクRyūdōsei risukuRủi ro thanh khoản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「企業は緊急時に備えてスタンドバイ・クレジット・ファシリティを設定した。」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
  • 「予備信用枠の未使用部分にはコミットメント・フィーが発生する。」 — Phần hạn mức dự phòng chưa sử dụng phát sinh phí cam kết.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Standby Credit Facility trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, Standby Credit Facility được gọi là 스탠바이 신용 한도 (phiên âm: Seutaenbai Sinyong Hando) hoặc 예비 신용 시설 (Yebi Sinyong Sisoel — cơ sở tín dụng dự phòng).

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng HànRomajiTiếng Việt
약정 수수료Yakjeong susuryoPhí cam kết
신용 한도Sinyong handoHạn mức tín dụng
인출 조건Inchul jogeonĐiều kiện rút vốn
유동성 위험Yudongseong wiheomRủi ro thanh khoản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「기업은 긴급 상황에 대비하여 스탠바이 신용 한도를 설정했습니다.」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để đối phó với tình huống khẩn cấp.
  • 「미사용 신용 한도에는 약정 수수료가 부과됩니다.」 — Phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng phải chịu phí cam kết.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Standby Credit Facility trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, Standby Credit Facility được gọi là 备用信贷额度 (phiên âm: Bèiyòng xìndài é dù) hoặc 备用信用额度 (Bèiyòng xìnyòng é dù).

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
承诺费Chéngnuò fèiPhí cam kết
信贷额度Xìndài é dùHạn mức tín dụng
提款条件Tí kuǎn tiáojiànĐiều kiện rút vốn
流动性风险Liúdòngxìng fēngxiǎnRủi ro thanh khoản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「企业设立了备用信贷额度,以应对流动性紧缺的情况。」 — Doanh nghiệp thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng để ứng phó với tình trạng thiếu hụt thanh khoản.
  • 「未使用的备用额度需支付承诺费。」 — Phần hạn mức dự phòng chưa sử dụng phải trả phí cam kết.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Standby Credit Facility trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, Standby Credit Facility được gọi là Línea de Crédito de Reserva hoặc Facilidad de Crédito de Contingencia — hạn mức tín dụng dự phòng/khẩn cấp.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
Comisión de CompromisoPhí cam kết
Línea de CréditoHạn mức tín dụng
Condiciones de DisposiciónĐiều kiện rút vốn
Riesgo de LiquidezRủi ro thanh khoản

Ví dụ câu sử dụng

  • "La empresa contrató una línea de crédito de reserva para garantizar su liquidez en períodos de crisis." — Doanh nghiệp ký hợp đồng hạn mức tín dụng dự phòng để đảm bảo thanh khoản trong giai đoạn khủng hoảng.
  • "Se cobra una comisión de compromiso sobre el saldo no dispuesto de la facilidad." — Phí cam kết được tính trên số dư chưa sử dụng của hạn mức.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan