Cho vay bao tiêu sản phẩm là gì? | BizLoan Cho vay bao tiêu sản phẩm là gì? | BizLoan - BizLoan

Cho vay bao tiêu sản phẩm

Cho vay bao tiêu sản phẩm là gì?

Off-take Financing

Gói vay9 phút đọc41 lượt xem

Cho vay bao tiêu sản phẩm là gì?

Cho vay bao tiêu sản phẩm (tiếng Anh: Off-take Financing) là hình thức tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp vốn cho doanh nghiệp sản xuất dựa trên hợp đồng bao tiêu đã ký kết với bên mua hàng (thường là nhà phân phối lớn, siêu thị, doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tập đoàn đa quốc gia). Hợp đồng bao tiêu đóng vai trò tài sản đảm bảo thay thế hoặc bổ sung cho tài sản thế chấp truyền thống.

Đặc điểm nổi bật

  • Đảm bảo đầu ra: Hợp đồng bao tiêu xác nhận bên mua cam kết mua toàn bộ hoặc một phần sản lượng, giúp giảm rủi ro tín dụng.
  • Phù hợp SME: Doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu tài sản thế chấp nhưng có hợp đồng bao tiêu dài hạn vẫn có thể tiếp cận vốn.
  • Liên kết chuỗi cung ứng: Thường xuất hiện trong ngành nông nghiệp, thủy sản, dệt may, điện tử — nơi doanh nghiệp lớn đặt hàng trước từ nhà cung cấp nhỏ.
  • Giải ngân theo tiến độ: Vốn được giải ngân theo chu kỳ sản xuất hoặc giao hàng, không giải ngân một lần.

Bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, cho vay bao tiêu phổ biến trong chuỗi giá trị nông sản (lúa gạo, cà phê, tôm cá) và trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI. Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT (Agribank), VietinBank và một số ngân hàng thương mại đã triển khai gói tín dụng liên kết chuỗi dựa trên nguyên tắc bao tiêu.

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Off-take Financing
Tiếng Nhật 引取りファイナンス
Tiếng Hàn 인수금융
Tiếng Trung 包销融资
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de Compra Garantizada

Bạn cần vốn sản xuất có hợp đồng bao tiêu? BizLoan kết nối doanh nghiệp với các ngân hàng chuyên về tín dụng chuỗi cung ứng. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay.


Off-take Financing trong tiếng Anh là gì?

Off-take Financing (phát âm: /ˈɒf.teɪk ˈfaɪ.næn.sɪŋ/) là thuật ngữ tài chính quốc tế chỉ hình thức tài trợ vốn dựa trên hợp đồng bao tiêu (off-take agreement), trong đó bên mua cam kết mua một khối lượng hàng hóa nhất định trong tương lai, tạo cơ sở để ngân hàng cấp tín dụng cho nhà sản xuất.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh:

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Off-take agreement Hợp đồng bao tiêu
Supply chain finance Tài chính chuỗi cung ứng
Purchase order financing Tài trợ đơn đặt hàng
Contract-based lending Cho vay dựa trên hợp đồng
Commodity financing Tài trợ hàng hóa

Ví dụ câu tiếng Anh

  • "The cooperative secured off-take financing backed by a three-year supply contract with a major supermarket chain."
  • "Off-take financing reduces credit risk because the lender has visibility into future revenue streams."
  • "SMEs in the agricultural sector benefit most from off-take financing arrangements."

Tra cứu thêm thuật ngữ tài chính tại Bộ từ điển BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay bao tiêu sản phẩm trong tiếng Nhật

Thuật ngữ tiếng Nhật: 引取りファイナンス Phiên âm romaji: hikitori fainansu Hán tự liên quan: 引取り (hikitori) = bao tiêu/tiếp nhận; ファイナンス (fainansu) = tài chính

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật:

Tiếng Nhật Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
引取り契約 hikitori keiyaku Hợp đồng bao tiêu
サプライチェーンファイナンス sapurai chēn fainansu Tài chính chuỗi cung ứng
仕入れ融資 shiire yūshi Tài trợ mua hàng
運転資金融資 unten shikin yūshi Vay vốn lưu động

Ví dụ câu tiếng Nhật

  • "農業協同組合は大手スーパーとの引取り契約を担保に引取りファイナンスを利用した。"
  • "引取りファイナンスは将来の売上が確保されているため、信用リスクを低減できる。"

Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Nhật tại Bộ từ điển BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay bao tiêu sản phẩm trong tiếng Hàn

Thuật ngữ tiếng Hàn: 인수금융 Phiên âm: insu geumyung Hán tự: 引受金融 — 引受 (인수, insu) = tiếp nhận/bao tiêu; 金融 (금융, geumyung) = tài chính

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn:

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
인수계약 insu gyeyak Hợp đồng bao tiêu
공급망금융 gonggeupmang geumyung Tài chính chuỗi cung ứng
구매주문금융 gumae jumun geumyung Tài trợ đơn đặt hàng
계약기반대출 gyeyak giban daechul Cho vay dựa trên hợp đồng

Ví dụ câu tiếng Hàn

  • "농업협동조합은 대형마트와의 인수계약을 바탕으로 인수금융을 활용했습니다."
  • "인수금융은 미래 매출이 보장되어 신용 리스크를 줄일 수 있습니다."

Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Hàn tại Bộ từ điển BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay bao tiêu sản phẩm trong tiếng Trung

Thuật ngữ tiếng Trung (giản thể): 包销融资 Phiên âm Pinyin: bāoxiāo rónɡzī 包销 (bāoxiāo) = bao tiêu/độc quyền phân phối; 融资 (rónɡzī) = tài trợ vốn/huy động vốn

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
包销协议 bāoxiāo xiéyì Hợp đồng bao tiêu
供应链金融 gōngyìng liàn jīnróng Tài chính chuỗi cung ứng
订单融资 dìngdān rónɡzī Tài trợ đơn đặt hàng
合同融资 hétong rónɡzī Cho vay dựa trên hợp đồng

Ví dụ câu tiếng Trung

  • "农业合作社凭借与大型超市签订的包销协议获得了包销融资。"
  • "包销融资由于未来收入有保障,能有效降低信用风险。"

Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Trung tại Bộ từ điển BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay bao tiêu sản phẩm trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Financiamiento de Compra Garantizada Phiên âm: fi-nan-cia-mien-to de com-pra ga-ran-ti-za-da Financiamiento = tài trợ vốn; Compra Garantizada = mua hàng được đảm bảo/bao tiêu

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha:

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Acuerdo de compra garantizada Hợp đồng bao tiêu
Financiamiento de cadena de suministro Tài chính chuỗi cung ứng
Financiamiento de órdenes de compra Tài trợ đơn đặt hàng
Crédito basado en contratos Cho vay dựa trên hợp đồng

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

  • "La cooperativa agrícola obtuvo financiamiento de compra garantizada respaldado por un contrato a largo plazo con una cadena de supermercados."
  • "El financiamiento de compra garantizada reduce el riesgo crediticio al asegurar los ingresos futuros del productor."

Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha tại Bộ từ điển BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan